(Top Banner Ad)
recurring theme
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Nghệ thuật, Nghiên cứu khoa học, Xã hội

recurring theme

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ θiːm/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề lặp lại mô típ chủ đạo vấn đề nổi cộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theme that appears repeatedly in a particular work, across a body of work, or in a particular genre or field.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề xuất hiện lặp đi lặp lại trong một tác phẩm cụ thể, xuyên suốt một loạt các tác phẩm, hoặc trong một thể loại hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loss and redemption are recurring themes in his novels."

    "Mất mát và sự chuộc lỗi là những chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy."

  • "The power of nature is a recurring theme in Romantic poetry."

    "Sức mạnh của thiên nhiên là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thơ ca lãng mạn."

  • "Corruption and abuse of power are recurring themes in the news."

    "Tham nhũng và lạm dụng quyền lực là những chủ đề lặp đi lặp lại trên tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent tái diễn, lặp đi lặp lại
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề, mang tính chủ đề
Adverb thematically theo chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Nghiên cứu khoa học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
English
recur
Ancient Greek
thema
Latin
thema
English
theme

Nguồn gốc 'Recurring' (Tái diễn)

'Recurring' xuất phát từ động từ Latin 'recurrere', có nghĩa là 'chạy trở lại' hoặc 'xuất hiện lại'. Từ này được ghép từ 're-' (trở lại, một lần nữa) và 'currere' (chạy), mô tả hành động hoặc sự kiện lặp đi lặp lại như việc một người chạy về điểm xuất phát.

Câu chuyện 'Theme' (Chủ đề)

Từ 'theme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', ban đầu có nghĩa là 'thứ được đặt ra' hoặc 'một chủ đề để thảo luận'. Nó được dùng để chỉ ý chính, luận điểm hoặc đối tượng trung tâm của một bài nói, tác phẩm, hay cuộc thảo luận.

Usage Note

Chỉ một ý tưởng, mô típ, hoặc vấn đề cốt lõi được nhắc đến nhiều lần, tạo nên sự liên kết và nhấn mạnh trong tác phẩm hoặc nghiên cứu. Khác với 'common theme', 'recurring theme' nhấn mạnh sự lặp lại một cách có ý thức và mang tính hệ thống.

Prepositions

in throughout

'in' dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà chủ đề lặp lại (ví dụ: in a novel). 'throughout' dùng để chỉ sự lặp lại xuyên suốt toàn bộ tác phẩm hoặc giai đoạn (ví dụ: throughout the author's works).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring theme
  • common a common recurring theme
    (một chủ đề tái diễn phổ biến)
  • prominent a prominent recurring theme
    (một chủ đề tái diễn nổi bật)
  • central a central recurring theme
    (một chủ đề tái diễn trung tâm)
  • underlying an underlying recurring theme
    (một chủ đề tái diễn tiềm ẩn)
  • persistent a persistent recurring theme
    (một chủ đề tái diễn dai dẳng)
  • universal a universal recurring theme
    (một chủ đề tái diễn phổ quát)
Verb + recurring theme
  • identify to identify a recurring theme
    (nhận diện một chủ đề tái diễn)
  • highlight to highlight a recurring theme
    (làm nổi bật một chủ đề tái diễn)
  • explore to explore a recurring theme
    (khám phá một chủ đề tái diễn)
  • reveal to reveal a recurring theme
    (tiết lộ một chủ đề tái diễn)
  • become to become a recurring theme
    (trở thành một chủ đề tái diễn)
  • emerge as to emerge as a recurring theme
    (nổi lên như một chủ đề tái diễn)

Idioms

  • It's a recurring theme in [something].

    Đây là một chủ đề lặp đi lặp lại/tái diễn trong [cái gì đó].

    "Environmental conservation is a recurring theme in modern political debates."

    (Bảo tồn môi trường là một chủ đề tái diễn trong các cuộc tranh luận chính trị hiện đại.)

  • The recurring theme of [X] emerges/is evident.

    Chủ đề tái diễn về [X] nổi lên/rất rõ ràng.

    "Throughout the novel, the recurring theme of isolation is profoundly evident."

    (Xuyên suốt cuốn tiểu thuyết, chủ đề cô lập tái diễn được thể hiện rất rõ ràng.)

  • To revisit a recurring theme.

    Để xem xét lại/khám phá lại một chủ đề đã tái diễn.

    "The director decided to revisit a recurring theme from his earlier films, exploring it from a new perspective."

    (Đạo diễn quyết định xem xét lại một chủ đề tái diễn từ những bộ phim trước đó của mình, khám phá nó từ một góc nhìn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring theme

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề xuất hiện lặp đi lặp lại trong một tác phẩm cụ thể, xuyên suốt một loạt các tác phẩm, hoặc trong một thể loại hoặc lĩnh vực cụ thể.

"Loss and redemption are recurring themes in his novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the author explores many topics, a recurring theme in his novels is the struggle for individual freedom.
Mặc dù tác giả khám phá nhiều chủ đề, một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh cho tự do cá nhân.
Phủ định
Even though the film received positive reviews, the recurring theme of loss didn't resonate with all viewers.
Mặc dù bộ phim nhận được đánh giá tích cực, chủ đề mất mát lặp đi lặp lại không gây được tiếng vang với tất cả người xem.
Nghi vấn
Since this director frequently reuses actors, is a recurring theme of betrayal also present in his new movie?
Vì đạo diễn này thường xuyên sử dụng lại diễn viên, liệu chủ đề phản bội lặp đi lặp lại có xuất hiện trong bộ phim mới của anh ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's recurring theme is innovation.
Chủ đề lặp đi lặp lại của công ty là sự đổi mới.
Phủ định
My brother's recurring dreams aren't about monsters.
Những giấc mơ lặp đi lặp lại của anh trai tôi không phải về quái vật.
Nghi vấn
Is Sarah's recurring problem with the car electrical?
Vấn đề lặp đi lặp lại của Sarah với chiếc xe có phải là do điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring theme".

Chủ đề lặp lại trong Văn học và Nghệ thuật

Trong văn học, phim ảnh và các hình thức nghệ thuật khác, những 'chủ đề tái diễn' thường phản ánh những khía cạnh cơ bản của trải nghiệm con người, chẳng hạn như tình yêu, sự mất mát, sự hy sinh, hoặc cuộc đấu tranh giữa thiện và ác. Những chủ đề này vượt qua ranh giới văn hóa và thời gian, tạo nên sự kết nối sâu sắc với người đọc và người xem, cho thấy rằng một số câu chuyện và bài học là phổ quát.

Các Nguyên mẫu và Chủ đề Phổ quát

Theo nhà tâm lý học Carl Jung, có những 'nguyên mẫu' (archetypes) tồn tại trong ý thức tập thể của con người, biểu hiện qua các 'chủ đề tái diễn' trong thần thoại, truyện cổ tích và truyền thuyết trên khắp thế giới. Những nguyên mẫu này tạo nên một khuôn mẫu chung cho các câu chuyện và nhân vật, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về bản chất con người và xã hội, đồng thời giải thích tại sao một số câu chuyện lại có sức hút bền vững qua nhiều thế hệ.