lengthy interval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or unusual length, especially in time.
Vietnamese Meaning
Dài dòng, kéo dài, đặc biệt là về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a lengthy interval, the train finally arrived."
"Sau một khoảng thời gian dài đằng đẵng, cuối cùng thì tàu cũng đến."
-
"The project suffered after a lengthy interval without funding."
"Dự án bị ảnh hưởng sau một khoảng thời gian dài thiếu vốn."
-
"There was a lengthy interval between the first and second world wars."
"Có một khoảng thời gian dài giữa Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Lengthy' nhấn mạnh đến khoảng thời gian kéo dài, thường mang ý nghĩa quá dài hoặc tẻ nhạt. Nó khác với 'long' ở chỗ 'long' chỉ đơn thuần mô tả độ dài mà không nhất thiết mang ý tiêu cực. So sánh 'a long meeting' (một cuộc họp dài) với 'a lengthy meeting' (một cuộc họp dài dòng, lê thê).
'Interval' chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Trong cụm 'lengthy interval', nó nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó dài hơn bình thường hoặc mong đợi. 'Interval' có thể mang ý nghĩa khách quan hơn so với một số từ đồng nghĩa như 'delay' (sự trì hoãn) hoặc 'hiatus' (sự gián đoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable a considerable lengthy interval (một khoảng thời gian dài đáng kể)
-
significant a significant lengthy interval (một khoảng thời gian dài có ý nghĩa)
-
endure endure a lengthy interval (chịu đựng một khoảng thời gian dài)
-
experience experience a lengthy interval (trải qua một khoảng thời gian dài)
-
spend spend a lengthy interval (dành một khoảng thời gian dài)
Idioms
-
at lengthy intervals
cách quãng, không thường xuyên
"The buses run at lengthy intervals on Sundays."
(Các chuyến xe buýt chạy cách quãng vào các ngày Chủ nhật.)
-
over a lengthy interval
trong một khoảng thời gian dài
"The research was conducted over a lengthy interval."
(Nghiên cứu được tiến hành trong một khoảng thời gian dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy interval
adjectiveDài dòng, kéo dài, đặc biệt là về thời gian.
"After a lengthy interval, the train finally arrived."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be a lengthy interval before the next train arrives. |
Sẽ có một khoảng thời gian dài trước khi chuyến tàu tiếp theo đến. |
| Phủ định | There isn't going to be a lengthy interval between performances; they'll be almost continuous. |
Sẽ không có khoảng thời gian dài giữa các buổi biểu diễn; chúng sẽ diễn ra gần như liên tục. |
| Nghi vấn | Will there be a lengthy interval before we can access the data? |
Liệu có một khoảng thời gian dài trước khi chúng ta có thể truy cập dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy interval".
