(Top Banner Ad)
lengthy interval
B2
adjective B2 General

lengthy interval

UK: /ˈleŋθi ˈɪntəvəl/ • US: /ˈleŋθi ˈɪntərvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian dài khoảng thời gian kéo dài thời gian chờ đợi lâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially in time.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài, đặc biệt là về thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a lengthy interval, the train finally arrived."

    "Sau một khoảng thời gian dài đằng đẵng, cuối cùng thì tàu cũng đến."

  • "The project suffered after a lengthy interval without funding."

    "Dự án bị ảnh hưởng sau một khoảng thời gian dài thiếu vốn."

  • "There was a lengthy interval between the first and second world wars."

    "Có một khoảng thời gian dài giữa Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective long dài
Noun interval khoảng thời gian, khoảng cách

Synonyms

prolonged period (giai đoạn kéo dài)extended duration (thời lượng mở rộng)

Antonyms

brief interval (khoảng thời gian ngắn)short duration (thời lượng ngắn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lengþ
Middle English
length
Modern English
lengthy
Latin
intervallum
Middle English
interval
Modern English
interval

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' xuất phát từ 'length' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chiều dài'. Việc thêm hậu tố '-y' tạo ra một tính từ nhấn mạnh đặc tính dài, rộng của một cái gì đó. Nó cho thấy sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ theo thời gian, khi các từ được điều chỉnh để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'interval'

Từ 'interval' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervallum', nghĩa là 'khoảng cách giữa các bức tường thành'. Hình ảnh này cho thấy một khoảng không gian, một thời gian ngăn cách giữa hai sự kiện hoặc vật thể. Cách sử dụng này vẫn còn giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

'Lengthy' nhấn mạnh đến khoảng thời gian kéo dài, thường mang ý nghĩa quá dài hoặc tẻ nhạt. Nó khác với 'long' ở chỗ 'long' chỉ đơn thuần mô tả độ dài mà không nhất thiết mang ý tiêu cực. So sánh 'a long meeting' (một cuộc họp dài) với 'a lengthy meeting' (một cuộc họp dài dòng, lê thê).
'Interval' chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Trong cụm 'lengthy interval', nó nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó dài hơn bình thường hoặc mong đợi. 'Interval' có thể mang ý nghĩa khách quan hơn so với một số từ đồng nghĩa như 'delay' (sự trì hoãn) hoặc 'hiatus' (sự gián đoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy interval
  • considerable a considerable lengthy interval
    (một khoảng thời gian dài đáng kể)
  • significant a significant lengthy interval
    (một khoảng thời gian dài có ý nghĩa)
Verb + lengthy interval
  • endure endure a lengthy interval
    (chịu đựng một khoảng thời gian dài)
  • experience experience a lengthy interval
    (trải qua một khoảng thời gian dài)
  • spend spend a lengthy interval
    (dành một khoảng thời gian dài)

Idioms

  • at lengthy intervals

    cách quãng, không thường xuyên

    "The buses run at lengthy intervals on Sundays."

    (Các chuyến xe buýt chạy cách quãng vào các ngày Chủ nhật.)

  • over a lengthy interval

    trong một khoảng thời gian dài

    "The research was conducted over a lengthy interval."

    (Nghiên cứu được tiến hành trong một khoảng thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy interval

adjective
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài, đặc biệt là về thời gian.

"After a lengthy interval, the train finally arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a lengthy interval before the next train arrives.
Sẽ có một khoảng thời gian dài trước khi chuyến tàu tiếp theo đến.
Phủ định
There isn't going to be a lengthy interval between performances; they'll be almost continuous.
Sẽ không có khoảng thời gian dài giữa các buổi biểu diễn; chúng sẽ diễn ra gần như liên tục.
Nghi vấn
Will there be a lengthy interval before we can access the data?
Liệu có một khoảng thời gian dài trước khi chúng ta có thể truy cập dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy interval".

Sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phải chờ đợi một 'lengthy interval' (khoảng thời gian dài) có thể được xem là một thử thách đối với sự kiên nhẫn. Sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính tốt, và người ta thường tìm cách để vượt qua sự chờ đợi một cách tích cực, ví dụ như đọc sách, nghe nhạc, hoặc làm việc.

Thời gian và công việc

Trong bối cảnh làm việc, một 'lengthy interval' giữa các giai đoạn của dự án có thể gây ra sự trì trệ hoặc mất động lực. Các nhà quản lý thường tìm cách để chia nhỏ các dự án lớn thành các phần nhỏ hơn với các thời hạn ngắn hơn để duy trì sự tập trung và hiệu quả.