(Top Banner Ad)
short duration
B1
cụm danh từ B1 Tổng quát

short duration

UK: /ʃɔːt djʊˈreɪʃən/ • US: /ʃɔːrt dʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian ngắn thời lượng ngắn khoảng thời gian ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that is not long.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine provides relief of short duration."

    "Thuốc này chỉ mang lại sự giảm đau trong một thời gian ngắn."

  • "The effects of the drug are of short duration."

    "Tác dụng của thuốc chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn."

  • "The project was planned for a short duration."

    "Dự án được lên kế hoạch với thời gian thực hiện ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short Ngắn, lùn
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu
Adverb shortly Trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
Noun duration Khoảng thời gian, thời lượng
Adjective durable Bền, lâu bền
Verb endure Chịu đựng, kéo dài
Noun endurance Sức chịu đựng, sự bền bỉ

Synonyms

Antonyms

long duration (thời gian dài)extended period (khoảng thời gian kéo dài)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
scort
Latin
durare
Old French
duracion
Middle English
duracioun
Modern English
short duration

Nguồn gốc 'short' và 'duration'

Cụm từ 'short duration' không có một lịch sử hình thành riêng biệt mà là sự kết hợp của hai từ. 'Short' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'ngắn' hoặc 'cắt ngắn'. 'Duration' lại đến từ tiếng Latin 'durare' (nghĩa là 'kéo dài') qua tiếng Pháp cổ, chỉ khoảng thời gian một việc gì đó tồn tại. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả thời gian diễn ra ngắn.

Usage Note

Cụm từ "short duration" thường được dùng để mô tả một sự kiện, quá trình, hoặc tình trạng diễn ra trong một thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và ngắn ngủi của sự việc đó. Khác với "brief period", "short duration" tập trung vào độ dài thời gian hơn là tính chất vắn tắt của sự việc.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm từ "short duration" để chỉ đối tượng hoặc sự việc có thời gian ngắn. Ví dụ: "a project of short duration".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short duration
  • have have a short duration
    (có thời lượng ngắn)
  • be of be of short duration
    (có tính chất ngắn ngủi)
  • last for last for a short duration
    (kéo dài trong một thời gian ngắn)
  • limit to limit something to a short duration
    (giới hạn cái gì đó trong một thời gian ngắn)
Adverb + short duration
  • relatively relatively short duration
    (thời lượng tương đối ngắn)
  • extremely extremely short duration
    (thời lượng cực kỳ ngắn)
  • only of only of short duration
    (chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn)
Preposition + short duration
  • for a for a short duration
    (trong một thời gian ngắn)
  • during a during a short duration
    (trong suốt một thời gian ngắn)

Idioms

  • of short duration

    có tính chất ngắn ngủi, kéo dài trong thời gian ngắn

    "The conflict was mercifully of short duration."

    (Cuộc xung đột may mắn thay chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.)

  • for a short duration

    trong một khoảng thời gian ngắn

    "We only stayed for a short duration, then left."

    (Chúng tôi chỉ ở lại trong một thời gian ngắn rồi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short duration

cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn.

"The medicine provides relief of short duration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short duration".

Tận hưởng khoảnh khắc - Carpe Diem

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học và văn học, ý niệm về 'thời gian ngắn ngủi' (short duration) thường gắn liền với quan điểm 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay), khuyến khích con người tận hưởng và sống hết mình cho hiện tại thay vì lo lắng về tương lai hay tiếc nuối quá khứ. Điều này phản ánh nhận thức về sự phù du của cuộc đời và tầm quan trọng của mỗi khoảnh khắc.

Nghệ thuật phù du và trải nghiệm thoáng qua

Nhiều loại hình nghệ thuật hoặc trải nghiệm trong văn hóa phương Tây được tạo ra với chủ đích có 'thời lượng ngắn' (short duration) hoặc mang tính phù du. Ví dụ, các tác phẩm nghệ thuật đường phố, sắp đặt tạm thời, điêu khắc băng, hay màn trình diễn pháo hoa đều là những ví dụ điển hình. Chúng nhấn mạnh vẻ đẹp của sự thoáng qua, gợi nhắc về giá trị của những gì không tồn tại mãi mãi và khuyến khích người xem trân trọng hiện tại.