short duration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that is not long.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine provides relief of short duration."
"Thuốc này chỉ mang lại sự giảm đau trong một thời gian ngắn."
-
"The effects of the drug are of short duration."
"Tác dụng của thuốc chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn."
-
"The project was planned for a short duration."
"Dự án được lên kế hoạch với thời gian thực hiện ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | Ngắn, lùn |
| Verb | shorten | Làm ngắn lại, rút ngắn |
| Noun | shortness | Sự ngắn ngủi, sự thiếu |
| Adverb | shortly | Trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc |
| Noun | duration | Khoảng thời gian, thời lượng |
| Adjective | durable | Bền, lâu bền |
| Verb | endure | Chịu đựng, kéo dài |
| Noun | endurance | Sức chịu đựng, sự bền bỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "short duration" thường được dùng để mô tả một sự kiện, quá trình, hoặc tình trạng diễn ra trong một thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và ngắn ngủi của sự việc đó. Khác với "brief period", "short duration" tập trung vào độ dài thời gian hơn là tính chất vắn tắt của sự việc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi sau cụm từ "short duration" để chỉ đối tượng hoặc sự việc có thời gian ngắn. Ví dụ: "a project of short duration".
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a short duration (có thời lượng ngắn)
-
be of be of short duration (có tính chất ngắn ngủi)
-
last for last for a short duration (kéo dài trong một thời gian ngắn)
-
limit to limit something to a short duration (giới hạn cái gì đó trong một thời gian ngắn)
-
relatively relatively short duration (thời lượng tương đối ngắn)
-
extremely extremely short duration (thời lượng cực kỳ ngắn)
-
only of only of short duration (chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn)
-
for a for a short duration (trong một thời gian ngắn)
-
during a during a short duration (trong suốt một thời gian ngắn)
Idioms
-
of short duration
có tính chất ngắn ngủi, kéo dài trong thời gian ngắn
"The conflict was mercifully of short duration."
(Cuộc xung đột may mắn thay chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.)
-
for a short duration
trong một khoảng thời gian ngắn
"We only stayed for a short duration, then left."
(Chúng tôi chỉ ở lại trong một thời gian ngắn rồi rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short duration
cụm danh từMột khoảng thời gian ngắn.
"The medicine provides relief of short duration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short duration".
