(Top Banner Ad)
extended duration
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

extended duration

UK: /ɪkˈstɛndɪd djʊˈreɪʃən/ • US: /ɪkˈstɛndɪd djʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian kéo dài khoảng thời gian kéo dài thời lượng kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that has been made longer than usual or originally planned.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được kéo dài hơn bình thường hoặc so với kế hoạch ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clinical trial showed an extended duration of response to the drug."

    "Thử nghiệm lâm sàng cho thấy thời gian đáp ứng thuốc kéo dài hơn."

  • "Due to the complications, the surgery had an extended duration."

    "Do các biến chứng, ca phẫu thuật có thời gian kéo dài hơn."

  • "The warranty offers an extended duration of coverage."

    "Chính sách bảo hành cung cấp thời gian bảo hiểm kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng, gia hạn
Noun extension Sự kéo dài, sự mở rộng, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát
Noun duration Thời lượng, khoảng thời gian
Verb endure Chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Adjective durable Bền, lâu bền

Synonyms

prolonged duration (thời gian kéo dài)lengthened duration (thời gian được kéo dài)

Antonyms

short duration (thời gian ngắn)brief duration (thời gian ngắn ngủi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
Middle English
extenden
Modern English
extend (past participle 'extended')
Latin
duratio
Old French
duration
Middle English
duration
Modern English
duration
Modern English
extended duration (as a collocation)

Nguồn gốc 'extended duration'

Cụm từ 'extended duration' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Extended' (kéo dài) bắt nguồn từ 'extendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo ra, căng ra'. Còn 'duration' (thời lượng) xuất phát từ 'duratio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự kéo dài, sự chịu đựng'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một khoảng thời gian được kéo dài ra, vượt quá mức thông thường hoặc mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn dự kiến, có thể do một sự kiện nào đó, một quy trình hoặc một tình huống kéo dài hơn so với dự tính. Nó nhấn mạnh sự vượt quá thời gian thông thường hoặc dự định. So với 'long duration', 'extended duration' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thời gian được kéo dài một cách chủ động hoặc do một yếu tố tác động nào đó.

Prepositions

for of

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do kéo dài thời gian (ví dụ: 'extended duration for testing'). 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của khoảng thời gian đó (ví dụ: 'a period of extended duration').

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • for for an extended duration
    (Trong một khoảng thời gian kéo dài)
  • of of extended duration
    (Có thời lượng kéo dài)
Verbs + 'extended duration'
  • require require extended duration
    (Yêu cầu thời lượng kéo dài)
  • allow for allow for extended duration
    (Cho phép thời lượng kéo dài)
  • experience experience extended duration
    (Trải qua một khoảng thời gian kéo dài)
Nouns + 'of extended duration'
  • period a period of extended duration
    (Một khoảng thời gian kéo dài)
  • stay an extended duration stay
    (Một kỳ lưu trú kéo dài)
  • support extended duration support
    (Hỗ trợ kéo dài)

Idioms

  • for an extended duration

    Trong một khoảng thời gian dài, trong thời gian kéo dài (nhấn mạnh sự dài hơn bình thường)

    "The project was delayed, requiring us to work for an extended duration."

    (Dự án bị trì hoãn, yêu cầu chúng tôi phải làm việc trong một khoảng thời gian kéo dài.)

  • of extended duration

    Có thời lượng/thời gian kéo dài, dài hơn bình thường

    "They offered a training course of extended duration for new employees."

    (Họ đã cung cấp một khóa đào tạo có thời lượng kéo dài cho nhân viên mới.)

  • extended duration flight

    Chuyến bay đường dài (thường ám chỉ chuyến bay không ngừng nghỉ trong nhiều giờ)

    "Passengers often suffer from jet lag after an extended duration flight."

    (Hành khách thường bị lệch múi giờ sau một chuyến bay đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended duration

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian được kéo dài hơn bình thường hoặc so với kế hoạch ban đầu.

"The clinical trial showed an extended duration of response to the drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended duration".

Bảo hành mở rộng (Extended Warranty)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, 'bảo hành mở rộng' (extended warranty) là một khái niệm rất phổ biến. Đây là dịch vụ mua thêm để kéo dài thời gian bảo hành cho sản phẩm (như ô tô, thiết bị điện tử) ngoài thời gian bảo hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Điều này phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về sự an tâm và bảo vệ lâu dài cho các khoản đầu tư của họ.

Kỳ nghỉ phép dài hạn và Sabbatical

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề sáng tạo hoặc học thuật, khái niệm 'kỳ nghỉ phép dài hạn' (extended leave) hoặc 'sabbatical' rất được coi trọng. Đây là khoảng thời gian nghỉ làm kéo dài (thường vài tháng đến một năm) mà nhân viên được hưởng để nghỉ ngơi, học tập, phát triển cá nhân hoặc theo đuổi các dự án khác, sau một khoảng thời gian cống hiến nhất định. Điều này thể hiện sự đánh giá cao sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân của nhân viên, góp phần vào năng suất và sự gắn bó lâu dài.