accept it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận hoặc lấy một cách sẵn lòng một cái gì đó được đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't like what happened, but I had to accept it."
"Tôi không thích những gì đã xảy ra, nhưng tôi phải chấp nhận nó."
-
"It's over. You need to accept it."
"Mọi chuyện kết thúc rồi. Bạn cần chấp nhận điều đó."
-
"She didn't get the job, and she's finding it hard to accept it."
"Cô ấy không nhận được công việc đó, và cô ấy thấy khó chấp nhận điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Adverb | acceptably | một cách chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'accept it', 'it' thường đề cập đến một tình huống, sự thật hoặc điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn mà người nói đang khuyến khích người nghe chấp nhận thay vì chống lại nó. Nhấn mạnh sự cần thiết của việc chấp nhận thực tế để có thể tiến lên phía trước. Khác với 'receive' (chỉ đơn thuần nhận) hay 'take' (lấy), 'accept' hàm ý sự chấp thuận, bằng lòng.
Prepositions
Khi 'accept' đi với 'from', nó chỉ nguồn gốc của cái gì đó được chấp nhận (Ví dụ: I accept gifts *from* my friends). Khi đi với 'as', nó chỉ vai trò hoặc bản chất của cái gì đó khi được chấp nhận (Ví dụ: I accept him *as* a friend). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc chấp nhận (Ví dụ: I accept this job *for* the experience). Tuy nhiên trong cụm 'accept it', không dùng giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to accept it (phải chấp nhận điều đó)
-
learn to accept it (học cách chấp nhận điều đó)
-
refuse to accept it (từ chối chấp nhận điều đó)
-
be forced to accept it (bị buộc phải chấp nhận điều đó)
-
just accept it (cứ chấp nhận nó đi)
-
simply accept it (chỉ đơn giản là chấp nhận nó)
-
graciously accept it (chấp nhận nó một cách cao thượng / lịch thiệp)
-
reluctantly accept it (miễn cưỡng chấp nhận nó)
Idioms
-
accept it at face value
chấp nhận một điều gì đó đúng như vẻ bề ngoài của nó mà không nghi ngờ hay tìm hiểu sâu hơn.
"He seemed sincere, so I decided to accept his apology at face value."
(Anh ấy có vẻ thành thật, nên tôi đã quyết định chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy mà không suy nghĩ gì thêm.)
-
accept it on faith
tin vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng hay chứng minh.
"I don't understand the physics, so I'll just have to accept it on faith that the expert is right."
(Tôi không hiểu về vật lý, nên tôi đành phải tin rằng vị chuyên gia đó đúng mà không cần chứng minh.)
-
accept it as a given
coi một điều gì đó là sự thật hiển nhiên, một tiền đề không cần bàn cãi.
"For this plan to work, we must accept it as a given that funding will be approved."
(Để kế hoạch này thành công, chúng ta phải thừa nhận rằng nguồn vốn sẽ được duyệt như một điều hiển nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept it
Động từNhận hoặc lấy một cách sẵn lòng một cái gì đó được đưa ra.
"I didn't like what happened, but I had to accept it."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could accept their apology without feeling resentful. |
Tôi ước tôi có thể chấp nhận lời xin lỗi của họ mà không cảm thấy oán giận. |
| Phủ định | If only she wouldn't accept that job offer; it's so far away. |
Ước gì cô ấy đừng chấp nhận lời mời làm việc đó; nó quá xa. |
| Nghi vấn | Do you wish you had accepted the challenge when you were younger? |
Bạn có ước mình đã chấp nhận thử thách khi còn trẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept it".
