(Top Banner Ad)
level crossing
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Đường sắt

level crossing

UK: /ˈlɛvəl ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈlɛvəl ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đường ngang đường giao nhau giữa đường sắt và đường bộ chỗ giao nhau giữa đường sắt và đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a railway line crosses a road or path at the same level.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi đường ray xe lửa giao cắt với đường bộ hoặc đường đi bộ ở cùng một mức độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car stopped just before the level crossing."

    "Chiếc xe dừng ngay trước đường ngang."

  • "Accidents at level crossings are often fatal."

    "Tai nạn tại các đường ngang thường gây tử vong."

  • "The level crossing was closed due to a train approaching."

    "Đường ngang đã bị đóng do một đoàn tàu đang đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level Mức độ, tầng, mặt phẳng
Verb level San bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng
Verb cross Đi qua, băng qua
Noun crossing Chỗ giao nhau, điểm băng qua (nói chung)
Noun crossroad Ngã tư đường, giao lộ

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libella (cái cân nhỏ, mặt phẳng)
Old French
nivel (ngang bằng)
English
level (ngang bằng, cấp độ)
Old Norse
kross (chữ thập)
Old English
cros (chữ thập, băng qua)
English
cross (băng qua, chữ thập)
English
crossing (sự băng qua, điểm giao cắt)
English
level crossing (lối đi cắt ngang đường sắt cùng mặt phẳng)

Nguồn gốc của 'level crossing'

Từ 'level crossing' là một cụm danh từ mô tả, kết hợp hai từ 'level' và 'crossing'. 'Level' có nghĩa là bằng phẳng, ngang bằng, ám chỉ việc đường bộ và đường sắt gặp nhau ở cùng một độ cao, không có cầu vượt hay hầm chui. 'Crossing' nghĩa là giao cắt, điểm giao nhau. Vì vậy, 'level crossing' diễn tả một điểm mà đường sắt và đường bộ giao nhau trên cùng một mặt phẳng. Khái niệm này trở nên cần thiết với sự phát triển của đường sắt và giao thông đường bộ song hành.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự giao nhau giữa đường sắt và đường bộ/đường đi bộ. Thường có rào chắn (barrier) hoặc đèn tín hiệu để cảnh báo người tham gia giao thông khi có tàu đến. Khác với cầu vượt hoặc hầm chui, level crossing tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn hơn.

Prepositions

at

Thường dùng 'at a level crossing' để chỉ vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + level crossing
  • dangerous a dangerous level crossing
    (điểm giao cắt nguy hiểm)
  • unguarded an unguarded level crossing
    (điểm giao cắt không có rào chắn/bảo vệ)
  • busy a busy level crossing
    (điểm giao cắt đông đúc)
  • automatic an automatic level crossing
    (điểm giao cắt tự động (có rào chắn tự động))
Verb + level crossing
  • approach approach a level crossing
    (tiếp cận điểm giao cắt)
  • close close a level crossing
    (đóng/ngừng hoạt động một điểm giao cắt)
  • upgrade upgrade a level crossing
    (nâng cấp điểm giao cắt)
  • remove remove a level crossing
    (dỡ bỏ điểm giao cắt)
Noun + level crossing
  • level crossing level crossing barrier
    (thanh chắn tại điểm giao cắt)
  • level crossing level crossing warning
    (cảnh báo tại điểm giao cắt)
  • level crossing level crossing lights
    (đèn tín hiệu tại điểm giao cắt)
Prepositional phrases
  • at at a level crossing
    (tại một điểm giao cắt)
  • near near a level crossing
    (gần một điểm giao cắt)

Idioms

  • fatal level crossing accident

    tai nạn chết người tại điểm giao cắt đường sắt

    "The news reported a fatal level crossing accident claiming two lives."

    (Bản tin thời sự đưa tin về một vụ tai nạn chết người tại điểm giao cắt đường sắt khiến hai người thiệt mạng.)

  • level crossing safety campaign

    chiến dịch an toàn giao thông tại điểm giao cắt đường sắt

    "Local authorities launched a level crossing safety campaign to reduce incidents."

    (Các nhà chức trách địa phương đã phát động một chiến dịch an toàn tại điểm giao cắt đường sắt để giảm thiểu tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level crossing

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi đường ray xe lửa giao cắt với đường bộ hoặc đường đi bộ ở cùng một mức độ cao.

"The car stopped just before the level crossing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lights are flashing at the level crossing, a train is approaching.
Nếu đèn nhấp nháy ở đường ngang, một đoàn tàu đang đến.
Phủ định
If the barriers are up at the level crossing, it doesn't always mean it is safe to cross.
Nếu rào chắn được nâng lên ở đường ngang, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là an toàn để băng qua.
Nghi vấn
If you see a level crossing, do you check for oncoming trains?
Nếu bạn thấy một đường ngang, bạn có kiểm tra xem có tàu đang đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level crossing".

Mối nguy hiểm tiềm ẩn và an toàn giao thông

Tại các nước phương Tây, 'level crossing' (nơi đường bộ và đường sắt giao nhau trên cùng một mặt phẳng) luôn được coi là một điểm tiềm ẩn nguy hiểm. Có nhiều quy định nghiêm ngặt, biển báo (như 'Stop, Look, Listen' – Dừng lại, Nhìn, Nghe) và hệ thống rào chắn, đèn tín hiệu tự động để đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, tai nạn vẫn thường xuyên xảy ra do thiếu chú ý hoặc cố tình vượt rào, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Xu hướng thay thế

Trong nỗ lực tăng cường an toàn và giảm ùn tắc giao thông, nhiều quốc gia phát triển đang dần loại bỏ các 'level crossing' bằng cách xây dựng cầu vượt hoặc hầm chui cho đường bộ hoặc đường sắt. Đây là một phần của các dự án nâng cấp hạ tầng giao thông lớn, dù tốn kém nhưng mang lại hiệu quả lâu dài về an toàn và thông suốt, đồng thời giúp loại bỏ điểm xung đột giữa các luồng giao thông.