reading room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a library or other institution set aside for reading.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong thư viện hoặc cơ sở khác được dành riêng cho việc đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university library has a large reading room with comfortable chairs."
"Thư viện trường đại học có một phòng đọc lớn với những chiếc ghế thoải mái."
-
"He spent hours in the reading room preparing for his exams."
"Anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng đọc để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"The old reading room was renovated and modernized."
"Phòng đọc cũ đã được cải tạo và hiện đại hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reading room' thường được hiểu là một không gian yên tĩnh, được trang bị bàn ghế và ánh sáng phù hợp để người đọc có thể tập trung vào việc đọc sách, báo, tạp chí hoặc các tài liệu khác. Nó thường có trong các thư viện, trường học, hoặc các tòa nhà công cộng khác. Không gian này thường được thiết kế để tạo sự thoải mái và khuyến khích việc đọc. Khác với 'study room' (phòng học), reading room tập trung vào việc đọc các tài liệu có sẵn, trong khi study room có thể bao gồm việc học tập và làm bài tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet a quiet reading room (một phòng đọc yên tĩnh)
-
spacious a spacious reading room (một phòng đọc rộng rãi)
-
main the main reading room (phòng đọc chính)
-
public a public reading room (một phòng đọc công cộng)
-
use use the reading room (sử dụng phòng đọc)
-
access access the reading room (tiếp cận/vào phòng đọc)
-
study in study in the reading room (học bài/nghiên cứu trong phòng đọc)
-
library library reading room (phòng đọc của thư viện)
-
in the in the reading room (trong phòng đọc)
Idioms
-
the silence of the reading room
sự yên tĩnh của phòng đọc (nhấn mạnh không gian tập trung cao độ)
"She cherished the silence of the reading room, finding it perfect for deep concentration."
(Cô ấy trân trọng sự yên tĩnh của phòng đọc, thấy nó hoàn hảo để tập trung sâu sắc.)
-
rules of the reading room
các quy tắc của phòng đọc (ám chỉ quy định về giữ trật tự và tôn trọng không gian)
"Please observe the rules of the reading room regarding noise and food."
(Xin vui lòng tuân thủ các quy tắc của phòng đọc về tiếng ồn và đồ ăn.)
-
a dedicated reading room
một phòng đọc chuyên dụng (nhấn mạnh sự dành riêng cho mục đích đọc/nghiên cứu)
"The university provides a dedicated reading room for postgraduate students."
(Trường đại học cung cấp một phòng đọc chuyên dụng cho sinh viên sau đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reading room
danh từMột phòng trong thư viện hoặc cơ sở khác được dành riêng cho việc đọc.
"The university library has a large reading room with comfortable chairs."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the library renovation, the students had always studied in the reading room. |
Trước khi thư viện được cải tạo, các sinh viên đã luôn học tập trong phòng đọc. |
| Phủ định | She hadn't realized that the reading room had been closed for maintenance until she arrived. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng phòng đọc đã đóng cửa để bảo trì cho đến khi cô ấy đến. |
| Nghi vấn | Had they finished their research in the reading room before the librarian announced the closing time? |
Họ đã hoàn thành nghiên cứu của mình trong phòng đọc trước khi thủ thư thông báo giờ đóng cửa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading room".
