(Top Banner Ad)
reading room
B1
danh từ B1 Giáo dục, Thư viện

reading room

UK: /ˈriːdɪŋ ruːm/ • US: /ˈriːdɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đọc sách phòng đọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a library or other institution set aside for reading.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong thư viện hoặc cơ sở khác được dành riêng cho việc đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university library has a large reading room with comfortable chairs."

    "Thư viện trường đại học có một phòng đọc lớn với những chiếc ghế thoải mái."

  • "He spent hours in the reading room preparing for his exams."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng đọc để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "The old reading room was renovated and modernized."

    "Phòng đọc cũ đã được cải tạo và hiện đại hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read Đọc (tài liệu, sách)
Noun reader Người đọc, máy đọc; sách giáo khoa
Adjective readable Dễ đọc, đọc được
Noun readership Số lượng độc giả, giới độc giả
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thư viện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rǣdan (to advise, interpret, read)
Middle English
reden
Modern English
read
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm (space, area, room)
Middle English
roum
Modern English
room
Modern English
reading room (compound word combining 'reading' and 'room')

Nguồn gốc 'reading room'

Cụm từ 'reading room' (phòng đọc sách) là một từ ghép khá trực quan trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'read' (đọc) và danh từ 'room' (phòng). Từ 'read' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣdan', có nghĩa rộng hơn là 'cố vấn, diễn giải, đọc'. Còn từ 'room' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, khu vực'. Khi con người phát triển các thư viện và tổ chức học thuật, nhu cầu về một không gian chuyên biệt, yên tĩnh để đọc, học tập và nghiên cứu đã hình thành, từ đó cụm từ 'reading room' trở nên phổ biến để chỉ định những không gian này.

Usage Note

Cụm từ 'reading room' thường được hiểu là một không gian yên tĩnh, được trang bị bàn ghế và ánh sáng phù hợp để người đọc có thể tập trung vào việc đọc sách, báo, tạp chí hoặc các tài liệu khác. Nó thường có trong các thư viện, trường học, hoặc các tòa nhà công cộng khác. Không gian này thường được thiết kế để tạo sự thoải mái và khuyến khích việc đọc. Khác với 'study room' (phòng học), reading room tập trung vào việc đọc các tài liệu có sẵn, trong khi study room có thể bao gồm việc học tập và làm bài tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reading room
  • quiet a quiet reading room
    (một phòng đọc yên tĩnh)
  • spacious a spacious reading room
    (một phòng đọc rộng rãi)
  • main the main reading room
    (phòng đọc chính)
  • public a public reading room
    (một phòng đọc công cộng)
Verb + reading room
  • use use the reading room
    (sử dụng phòng đọc)
  • access access the reading room
    (tiếp cận/vào phòng đọc)
  • study in study in the reading room
    (học bài/nghiên cứu trong phòng đọc)
Noun/Preposition + reading room
  • library library reading room
    (phòng đọc của thư viện)
  • in the in the reading room
    (trong phòng đọc)

Idioms

  • the silence of the reading room

    sự yên tĩnh của phòng đọc (nhấn mạnh không gian tập trung cao độ)

    "She cherished the silence of the reading room, finding it perfect for deep concentration."

    (Cô ấy trân trọng sự yên tĩnh của phòng đọc, thấy nó hoàn hảo để tập trung sâu sắc.)

  • rules of the reading room

    các quy tắc của phòng đọc (ám chỉ quy định về giữ trật tự và tôn trọng không gian)

    "Please observe the rules of the reading room regarding noise and food."

    (Xin vui lòng tuân thủ các quy tắc của phòng đọc về tiếng ồn và đồ ăn.)

  • a dedicated reading room

    một phòng đọc chuyên dụng (nhấn mạnh sự dành riêng cho mục đích đọc/nghiên cứu)

    "The university provides a dedicated reading room for postgraduate students."

    (Trường đại học cung cấp một phòng đọc chuyên dụng cho sinh viên sau đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong thư viện hoặc cơ sở khác được dành riêng cho việc đọc.

"The university library has a large reading room with comfortable chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the library renovation, the students had always studied in the reading room.
Trước khi thư viện được cải tạo, các sinh viên đã luôn học tập trong phòng đọc.
Phủ định
She hadn't realized that the reading room had been closed for maintenance until she arrived.
Cô ấy đã không nhận ra rằng phòng đọc đã đóng cửa để bảo trì cho đến khi cô ấy đến.
Nghi vấn
Had they finished their research in the reading room before the librarian announced the closing time?
Họ đã hoàn thành nghiên cứu của mình trong phòng đọc trước khi thủ thư thông báo giờ đóng cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading room".

Biểu tượng của tri thức và sự tập trung

Trong văn hóa phương Tây, 'reading room' thường gắn liền với hình ảnh các thư viện lớn, trường đại học cổ kính hoặc các cơ quan lưu trữ. Nó không chỉ là một căn phòng để đọc sách mà còn là một không gian thiêng liêng, biểu tượng cho sự theo đuổi tri thức, học thuật nghiêm túc và sự tập trung cao độ. Đây là nơi mà người đọc có thể đắm mình vào nghiên cứu, tránh xa sự ồn ào và phiền nhiễu của thế giới bên ngoài.

Không gian công cộng cho sự phát triển trí tuệ

Khái niệm 'reading room' đã phát triển từ thế kỷ 18-19, khi các thư viện công cộng và các hiệp hội học thuật bắt đầu cung cấp không gian cho mọi người dân tiếp cận sách báo và tài liệu. Những phòng đọc này đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa kiến thức, tạo cơ hội cho mọi tầng lớp xã hội được giáo dục và nâng cao hiểu biết, góp phần vào sự phát triển trí tuệ cộng đồng.