(Top Banner Ad)
license-free
B2
adjective B2 Pháp lý, Công nghệ, Viễn thông

license-free

UK: /ˈlaɪsəns friː/ • US: /ˈlaɪsəns friː/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí giấy phép không cần giấy phép không yêu cầu giấy phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring a license.

Vietnamese Meaning

Không yêu cầu giấy phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is license-free, so you can use it without any legal restrictions."

    "Phần mềm này không yêu cầu giấy phép, vì vậy bạn có thể sử dụng nó mà không có bất kỳ hạn chế pháp lý nào."

  • "The radio operates on license-free frequencies."

    "Đài phát thanh hoạt động trên các tần số không cần giấy phép."

  • "We offer license-free access to our database for research purposes."

    "Chúng tôi cung cấp quyền truy cập miễn phí giấy phép vào cơ sở dữ liệu của chúng tôi cho mục đích nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license giấy phép, bằng lái
Verb to license cấp phép, cho phép
Adjective licensed đã được cấp phép
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Adjective free tự do, miễn phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Công nghệ, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
Middle English
licence
English
license
Old English
frēo
English (compound)
license-free

Nguồn gốc của 'License-free'

Từ 'license-free' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'license' (giấy phép) và 'free' (không có, miễn phí). 'License' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'licentia' nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'sự tự do'. Từ 'free' đến từ tiếng Anh cổ 'frēo', nghĩa là 'tự do, không bị ràng buộc'. Khi ghép lại, 'license-free' mang ý nghĩa 'miễn giấy phép' hoặc 'không yêu cầu giấy phép', tức là không cần sự cho phép chính thức hoặc không phải trả phí sử dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả phần mềm, thiết bị hoặc hoạt động không cần giấy phép đặc biệt để sử dụng hoặc vận hành. Nhấn mạnh sự tự do và dễ tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sản phẩm/nội dung không yêu cầu giấy phép)
  • music license-free music
    (nhạc miễn phí bản quyền/giấy phép)
  • software license-free software
    (phần mềm miễn phí giấy phép)
  • content license-free content
    (nội dung miễn phí giấy phép)
  • images license-free images
    (hình ảnh miễn phí giấy phép)
  • audio license-free audio
    (âm thanh miễn phí giấy phép)
Verb + Adjective + Noun (sử dụng/cung cấp cái gì đó không yêu cầu giấy phép)
  • use use license-free assets
    (sử dụng tài nguyên miễn phí giấy phép)
  • provide provide license-free resources
    (cung cấp tài nguyên miễn phí giấy phép)
  • create create license-free materials
    (tạo ra tài liệu miễn phí giấy phép)

Idioms

  • license-free intellectual property

    tài sản trí tuệ miễn phí giấy phép

    "Many creators prefer to use license-free intellectual property for their projects to avoid legal issues."

    (Nhiều nhà sáng tạo thích sử dụng tài sản trí tuệ miễn phí giấy phép cho các dự án của họ để tránh các vấn đề pháp lý.)

  • access license-free resources

    truy cập tài nguyên miễn phí giấy phép

    "The website allows users to access license-free resources for educational purposes."

    (Trang web cho phép người dùng truy cập các tài nguyên miễn phí giấy phép cho mục đích giáo dục.)

  • operate license-free

    hoạt động/vận hành mà không cần giấy phép

    "Some low-power devices can operate license-free on certain radio frequencies within specified limits."

    (Một số thiết bị công suất thấp có thể hoạt động mà không cần giấy phép trên các tần số radio nhất định trong giới hạn cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

license-free

adjective
Lật mặt

Không yêu cầu giấy phép.

"This software is license-free, so you can use it without any legal restrictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, many companies will have operated license-free for years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, nhiều công ty sẽ đã hoạt động mà không cần giấy phép trong nhiều năm.
Phủ định
By next year, the government won't have allowed any businesses to remain license-free in that sector.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không cho phép bất kỳ doanh nghiệp nào tiếp tục hoạt động mà không cần giấy phép trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Will they have released all the license-free software by the end of the quarter?
Liệu họ có phát hành tất cả phần mềm miễn phí bản quyền vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "license-free".

Phong trào Nguồn mở (Open Source) và Nội dung Tự do

Khái niệm 'license-free' gắn liền mật thiết với các phong trào như Nguồn mở (Open Source) và Nội dung Tự do. Điều này thúc đẩy việc chia sẻ kiến thức, phần mềm, âm nhạc, hình ảnh, v.v., mà không yêu cầu người dùng phải trả phí hoặc xin phép riêng để sử dụng hoặc sửa đổi. Nó tạo điều kiện cho sự sáng tạo, đổi mới và tiếp cận thông tin rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và giáo dục.

Bản quyền và Phạm vi Công cộng (Public Domain)

'License-free' thường được hiểu là nội dung không bị ràng buộc bởi các giấy phép bản quyền thông thường, hoặc đã thuộc về Phạm vi Công cộng (Public Domain). Khi một tác phẩm đã hết hạn bảo hộ bản quyền hoặc tác giả từ bỏ quyền, nó trở thành 'public domain' và bất kỳ ai cũng có thể tự do sử dụng, sao chép, chỉnh sửa mà không cần xin phép hay trả phí.