life-or-death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving a risk of dying; extremely serious or critical.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến nguy cơ chết người; cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a life-or-death situation; we must act quickly."
"Đây là một tình huống sống còn; chúng ta phải hành động nhanh chóng."
-
"The doctor made a life-or-death decision during the surgery."
"Bác sĩ đã đưa ra một quyết định sống còn trong suốt ca phẫu thuật."
-
"It was a life-or-death struggle for the climbers on the mountain."
"Đó là một cuộc chiến sinh tử đối với những người leo núi trên ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'life-or-death' nhấn mạnh tính chất cực kỳ quan trọng, nơi mà quyết định hoặc hành động có thể dẫn đến sống hoặc chết. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, quyết định, vấn đề có tầm quan trọng sống còn. So với 'serious' (nghiêm trọng) hoặc 'critical' (nguy kịch), 'life-or-death' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, trực tiếp liên quan đến sự sống.
Prepositions
'- In a life-or-death situation: Diễn tả một tình huống cụ thể là tình huống sống còn.
- For a life-or-death decision: Diễn tả một quyết định mà kết quả của nó có thể quyết định sự sống hoặc cái chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a life-or-death situation (một tình huống sống còn)
-
a life-or-death decision (một quyết định sống còn)
-
face a life-or-death situation (đối mặt với tình huống sống còn)
-
treat something as life-or-death (coi cái gì đó là vấn đề sống còn)
Idioms
-
It's not a matter of life or death
Đó không phải là vấn đề sống còn (không quá nghiêm trọng)
"Relax, it's not a matter of life or death if we're late."
(Thư giãn đi, trễ một chút cũng không phải là vấn đề sống còn.)
-
treat something as life-or-death
coi cái gì đó như là vấn đề sống còn
"Some people treat football as life-or-death."
(Một số người coi bóng đá như là vấn đề sống còn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-or-death
Tính từLiên quan đến nguy cơ chết người; cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy cấp.
"This is a life-or-death situation; we must act quickly."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor made a life-or-death decision during the emergency surgery. |
Bác sĩ đã đưa ra một quyết định sống còn trong ca phẫu thuật khẩn cấp. |
| Phủ định | This is not a life-or-death situation; we have time to think. |
Đây không phải là tình huống sống còn; chúng ta có thời gian để suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this a life-or-death matter that requires immediate action? |
Đây có phải là vấn đề sống còn cần hành động ngay lập tức không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon made a life-or-death decision during the operation. |
Bác sĩ phẫu thuật đã đưa ra một quyết định sinh tử trong quá trình phẫu thuật. |
| Phủ định | This is not a life-or-death situation; we have time to consider our options. |
Đây không phải là một tình huống sinh tử; chúng ta có thời gian để cân nhắc các lựa chọn của mình. |
| Nghi vấn | What life-or-death choices do doctors face every day? |
Các bác sĩ phải đối mặt với những lựa chọn sinh tử nào mỗi ngày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-or-death".
