(Top Banner Ad)
life scientist
B2
Danh từ B2 Sinh học

life scientist

UK: /ˈlaɪf ˈsaɪən.tɪst/ • US: /ˈlaɪf ˈsaɪən.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học sự sống nhà khoa học nghiên cứu sự sống nhà sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies living organisms, including their structure, function, growth, origin, evolution, distribution, and taxonomy.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa, phân bố và phân loại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The life scientist conducted experiments to understand the effects of the new drug on cancer cells."

    "Nhà khoa học nghiên cứu sự sống đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu tác động của loại thuốc mới lên các tế bào ung thư."

  • "Life scientists are working to develop new treatments for diseases."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự sống đang làm việc để phát triển các phương pháp điều trị bệnh mới."

  • "The data was analyzed by a team of life scientists."

    "Dữ liệu được phân tích bởi một nhóm các nhà khoa học nghiên cứu sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
scientist
English
life scientist

Nguồn gốc của 'life scientist'

Thuật ngữ 'life scientist' là một cách gọi chung cho những nhà khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, từ vi khuẩn đến con người. Nó xuất hiện để mô tả một lĩnh vực khoa học rộng lớn và đa dạng, bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sinh học phân tử đến sinh thái học. Một life scientist có thể chuyên về một lĩnh vực cụ thể như vi sinh vật học, thực vật học, động vật học, hoặc di truyền học.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn hơn (ví dụ: He is a life scientist in genetics). ‘At’ thường dùng để chỉ nơi làm việc (ví dụ: She is a life scientist at a research institute).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life scientist
  • leading leading life scientist
    (nhà khoa học sự sống hàng đầu)
  • renowned renowned life scientist
    (nhà khoa học sự sống nổi tiếng)
  • young young life scientist
    (nhà khoa học sự sống trẻ tuổi)
Verb + life scientist
  • consult consult a life scientist
    (tham khảo ý kiến của một nhà khoa học sự sống)
  • become become a life scientist
    (trở thành một nhà khoa học sự sống)
  • hire hire a life scientist
    (thuê một nhà khoa học sự sống)

Idioms

  • On the cutting edge of life science

    ở tuyến đầu của khoa học sự sống (nghiên cứu tiên tiến, đột phá)

    "She is on the cutting edge of life science research, developing new cancer therapies."

    (Cô ấy đang ở tuyến đầu của nghiên cứu khoa học sự sống, phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.)

  • pushing the boundaries of life science

    mở rộng ranh giới của khoa học sự sống (thực hiện những nghiên cứu mới, chưa từng có)

    "This research is pushing the boundaries of life science, challenging our understanding of genetics."

    (Nghiên cứu này đang mở rộng ranh giới của khoa học sự sống, thách thức sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life scientist

Danh từ
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa, phân bố và phân loại của chúng.

"The life scientist conducted experiments to understand the effects of the new drug on cancer cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be a life scientist to understand this complex biological process.
Cô ấy hẳn là một nhà khoa học sự sống thì mới có thể hiểu quá trình sinh học phức tạp này.
Phủ định
He cannot be a life scientist if he doesn't know the basics of genetics.
Anh ấy không thể là một nhà khoa học sự sống nếu anh ấy không biết những kiến thức cơ bản về di truyền học.
Nghi vấn
Could she be a life scientist working on cancer research?
Liệu cô ấy có phải là một nhà khoa học sự sống đang nghiên cứu về ung thư không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to become a life scientist.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn trở thành một nhà khoa học sự sống.
Phủ định
He told me that he was not a life scientist.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhà khoa học sự sống.
Nghi vấn
She asked if I knew any life scientists.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nhà khoa học sự sống nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life scientist".

Tầm quan trọng của khoa học sự sống

Khoa học sự sống đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và an ninh lương thực. Các nhà khoa học sự sống nghiên cứu để tìm ra các giải pháp cho những thách thức này.

Đạo đức trong khoa học sự sống

Các nhà khoa học sự sống phải đối mặt với nhiều vấn đề đạo đức phức tạp, chẳng hạn như chỉnh sửa gen và nghiên cứu trên động vật. Cần có các quy tắc và hướng dẫn đạo đức để đảm bảo rằng nghiên cứu khoa học được thực hiện một cách có trách nhiệm.