life-threatening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of causing death.
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây tử vong, đe dọa đến tính mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient suffered a life-threatening injury."
"Bệnh nhân bị một vết thương đe dọa đến tính mạng."
-
"He was rushed to the hospital with a life-threatening illness."
"Anh ấy đã được đưa khẩn cấp đến bệnh viện vì một căn bệnh đe dọa tính mạng."
-
"The doctor said the surgery was life-threatening, but necessary."
"Bác sĩ nói rằng ca phẫu thuật đe dọa tính mạng, nhưng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống |
| Verb | threaten | đe dọa |
| Noun | threat | mối đe dọa |
| Adverb | threateningly | một cách đe dọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các bệnh tật, vết thương, hoặc tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến cái chết. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially life-threatening (có khả năng đe dọa tính mạng)
-
immediately immediately life-threatening (đe dọa tính mạng ngay lập tức)
-
serious serious life-threatening (đe dọa tính mạng nghiêm trọng)
-
become become life-threatening (trở nên đe dọa tính mạng)
-
consider consider life-threatening (xem xét là đe dọa tính mạng)
-
condition life-threatening condition (tình trạng đe dọa tính mạng)
-
illness life-threatening illness (bệnh đe dọa tính mạng)
Idioms
-
in life-threatening danger
trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng
"The hikers were in life-threatening danger when they got lost in the blizzard."
(Những người đi bộ đường dài đã ở trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng khi họ bị lạc trong trận bão tuyết.)
-
face a life-threatening situation
đối mặt với tình huống đe dọa tính mạng
"The astronaut faced a life-threatening situation when his oxygen tank malfunctioned."
(Phi hành gia đã đối mặt với tình huống đe dọa tính mạng khi bình dưỡng khí của anh ta bị trục trặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-threatening
AdjectiveCó khả năng gây tử vong, đe dọa đến tính mạng.
"The patient suffered a life-threatening injury."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This surgery is life-threatening, but it's her only hope. |
Ca phẫu thuật này đe dọa đến tính mạng, nhưng đó là hy vọng duy nhất của cô ấy. |
| Phủ định | That rash isn't life-threatening, but you should still get it checked out. |
Phát ban đó không đe dọa đến tính mạng, nhưng bạn vẫn nên đi kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is this disease life-threatening, or is it manageable with medication? |
Bệnh này có đe dọa đến tính mạng không, hay có thể kiểm soát được bằng thuốc? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think that appendicitis was not life-threatening. |
Mọi người từng nghĩ rằng viêm ruột thừa không đe dọa đến tính mạng. |
| Phủ định | He didn't use to consider this rash as life-threatening. |
Anh ấy đã từng không xem phát ban này là nguy hiểm đến tính mạng. |
| Nghi vấn | Did doctors use to consider that disease life-threatening? |
Các bác sĩ đã từng coi căn bệnh đó là nguy hiểm đến tính mạng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-threatening".
