(Top Banner Ad)
life-threatening
C1
Adjective C1 Y học

life-threatening

UK: /ˈlaɪfˌθretənɪŋ/ • US: /ˈlaɪfˌθretənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa tính mạng nguy hiểm đến tính mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing death.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây tử vong, đe dọa đến tính mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a life-threatening injury."

    "Bệnh nhân bị một vết thương đe dọa đến tính mạng."

  • "He was rushed to the hospital with a life-threatening illness."

    "Anh ấy đã được đưa khẩn cấp đến bệnh viện vì một căn bệnh đe dọa tính mạng."

  • "The doctor said the surgery was life-threatening, but necessary."

    "Bác sĩ nói rằng ca phẫu thuật đe dọa tính mạng, nhưng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb threaten đe dọa
Noun threat mối đe dọa
Adverb threateningly một cách đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
threat
English
-ing
English
life-threatening

Sự hình thành của 'life-threatening'

Từ 'life-threatening' được tạo thành bằng cách kết hợp 'life' (cuộc sống) và 'threatening' (đe dọa). Nó mô tả một tình huống hoặc điều gì đó có khả năng gây ra cái chết. Cụm từ này thường được sử dụng trong y học và các tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các bệnh tật, vết thương, hoặc tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến cái chết. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-threatening
  • potentially potentially life-threatening
    (có khả năng đe dọa tính mạng)
  • immediately immediately life-threatening
    (đe dọa tính mạng ngay lập tức)
  • serious serious life-threatening
    (đe dọa tính mạng nghiêm trọng)
Verb + life-threatening
  • become become life-threatening
    (trở nên đe dọa tính mạng)
  • consider consider life-threatening
    (xem xét là đe dọa tính mạng)
Noun + life-threatening
  • condition life-threatening condition
    (tình trạng đe dọa tính mạng)
  • illness life-threatening illness
    (bệnh đe dọa tính mạng)

Idioms

  • in life-threatening danger

    trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng

    "The hikers were in life-threatening danger when they got lost in the blizzard."

    (Những người đi bộ đường dài đã ở trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng khi họ bị lạc trong trận bão tuyết.)

  • face a life-threatening situation

    đối mặt với tình huống đe dọa tính mạng

    "The astronaut faced a life-threatening situation when his oxygen tank malfunctioned."

    (Phi hành gia đã đối mặt với tình huống đe dọa tính mạng khi bình dưỡng khí của anh ta bị trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-threatening

Adjective
Lật mặt

Có khả năng gây tử vong, đe dọa đến tính mạng.

"The patient suffered a life-threatening injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This surgery is life-threatening, but it's her only hope.
Ca phẫu thuật này đe dọa đến tính mạng, nhưng đó là hy vọng duy nhất của cô ấy.
Phủ định
That rash isn't life-threatening, but you should still get it checked out.
Phát ban đó không đe dọa đến tính mạng, nhưng bạn vẫn nên đi kiểm tra.
Nghi vấn
Is this disease life-threatening, or is it manageable with medication?
Bệnh này có đe dọa đến tính mạng không, hay có thể kiểm soát được bằng thuốc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think that appendicitis was not life-threatening.
Mọi người từng nghĩ rằng viêm ruột thừa không đe dọa đến tính mạng.
Phủ định
He didn't use to consider this rash as life-threatening.
Anh ấy đã từng không xem phát ban này là nguy hiểm đến tính mạng.
Nghi vấn
Did doctors use to consider that disease life-threatening?
Các bác sĩ đã từng coi căn bệnh đó là nguy hiểm đến tính mạng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-threatening".

Ý nghĩa của cấp cứu

Trong văn hóa phương Tây, việc đối phó với các tình huống 'life-threatening' thường được ưu tiên hàng đầu. Hệ thống cấp cứu được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả để cứu người. Điều này phản ánh giá trị cao mà họ đặt vào sự sống và sức khỏe.

Các biện pháp sơ cứu

Ở nhiều nước, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, việc đào tạo sơ cứu rất quan trọng. Học cách xử lý các tình huống 'life-threatening' có thể giúp cứu sống người khác trước khi nhân viên y tế đến.