light headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đau đầu nhẹ, không nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a light headache, but I can still work."
"Tôi bị đau đầu nhẹ, nhưng tôi vẫn có thể làm việc."
-
"She complained of a light headache after staring at the screen for too long."
"Cô ấy phàn nàn về việc bị đau đầu nhẹ sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu."
-
"A light headache can often be relieved with rest and hydration."
"Đau đầu nhẹ thường có thể được giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi và uống đủ nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'light headache' ám chỉ mức độ đau đầu ở mức nhẹ, không gây ảnh hưởng nhiều đến các hoạt động hàng ngày. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các cơn đau đầu dữ dội hơn như 'severe headache' hoặc 'migraine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight light headache (đau đầu nhẹ thoảng qua)
-
have have a light headache (bị đau đầu nhẹ)
-
get get a light headache (bắt đầu bị đau đầu nhẹ)
-
feel feel a light headache (cảm thấy đau đầu nhẹ)
Idioms
-
more light than heat
nói nhiều hơn làm, lý thuyết suông
"His arguments generated more light than heat; they were interesting but didn't lead to any real action."
(Những tranh luận của anh ấy tạo ra nhiều lý thuyết suông hơn là hành động thực tế; chúng rất thú vị nhưng không dẫn đến bất kỳ hành động thực sự nào.)
-
see the light
hiểu ra, nhận ra sự thật
"After years of denial, he finally saw the light and admitted he had a problem."
(Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thừa nhận rằng mình có một vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light headache
Tính từĐau đầu nhẹ, không nghiêm trọng.
"I have a light headache, but I can still work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light headache".
