slight headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a slight headache, but I think I can still go to the meeting."
"Tôi bị đau đầu nhẹ, nhưng tôi nghĩ tôi vẫn có thể đi họp."
-
"I woke up with a slight headache this morning."
"Tôi thức dậy với một cơn đau đầu nhẹ sáng nay."
-
"He complained of a slight headache after the loud concert."
"Anh ấy phàn nàn về một cơn đau đầu nhẹ sau buổi hòa nhạc ồn ào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | nhẹ, nhỏ bé (về mức độ, kích thước) |
| Adverb | slightly | hơi, một chút, nhẹ nhàng |
| Noun | slightness | sự nhẹ nhàng, sự nhỏ bé |
| Verb | to slight | coi thường, lơ là (mang nghĩa khác biệt so với tính từ) |
| Noun | head | đầu |
| Noun/Verb | ache | cơn đau; đau nhức |
| Adjective | aching | đau nhức, nhức mỏi |
| Noun | headache (metaphorical) | vấn đề đau đầu, rắc rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slight' trong 'slight headache' mô tả mức độ đau đầu nhẹ, không nghiêm trọng. Nó thường được dùng để phân biệt với những cơn đau đầu dữ dội hơn (ví dụ: throbbing headache, severe headache). 'Slight' ngụ ý rằng cơn đau đầu có thể không cần điều trị y tế và có thể tự khỏi.
'Headache' là danh từ chỉ cơn đau ở đầu. Nó có thể đi kèm với nhiều tính từ khác nhau để mô tả mức độ hoặc loại đau (ví dụ: tension headache, migraine headache).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a slight headache (bị đau đầu nhẹ)
-
get get a slight headache (bị đau đầu nhẹ (bắt đầu có))
-
develop develop a slight headache (phát triển một cơn đau đầu nhẹ)
-
feel feel a slight headache (cảm thấy đau đầu nhẹ)
-
relieve relieve a slight headache (làm giảm cơn đau đầu nhẹ)
-
ease ease a slight headache (làm dịu cơn đau đầu nhẹ)
-
nagging a nagging slight headache (một cơn đau đầu nhẹ dai dẳng)
-
persistent a persistent slight headache (một cơn đau đầu nhẹ kéo dài)
-
with with a slight headache (với một cơn đau đầu nhẹ)
Idioms
-
It's just a slight headache.
Đó chỉ là một cơn đau đầu nhẹ thôi. (Dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc cảm giác không khỏe)
"Don't worry, it's nothing serious, just a slight headache, I'll be fine."
(Đừng lo, không có gì nghiêm trọng đâu, chỉ là đau đầu nhẹ thôi, tôi sẽ ổn.)
-
A slight headache of a problem.
Một vấn đề gây đau đầu nhẹ. (Dùng để mô tả một rắc rối nhỏ, không quá nghiêm trọng và có thể giải quyết được)
"The new software update was a slight headache of a problem, but we managed to fix it quickly."
(Bản cập nhật phần mềm mới là một vấn đề đau đầu nhẹ, nhưng chúng tôi đã khắc phục nó nhanh chóng.)
-
To have a slight headache (about something).
Hơi đau đầu (về việc gì đó). (Dùng theo nghĩa bóng để chỉ có chút băn khoăn, lo lắng nhẹ về một vấn đề)
"I have a slight headache about the logistics for the event, but everything should come together."
(Tôi hơi đau đầu về hậu cần cho sự kiện, nhưng mọi thứ chắc chắn sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight headache
Tính từ (Slight)Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
"I have a slight headache, but I think I can still go to the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight headache".
