(Top Banner Ad)
slight headache
B1
Tính từ (Slight) B1 Y học

slight headache

UK: /slaɪt ˈhɛdeɪk/ • US: /slaɪt ˈhɛˌdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu nhẹ nhức đầu nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a slight headache, but I think I can still go to the meeting."

    "Tôi bị đau đầu nhẹ, nhưng tôi nghĩ tôi vẫn có thể đi họp."

  • "I woke up with a slight headache this morning."

    "Tôi thức dậy với một cơn đau đầu nhẹ sáng nay."

  • "He complained of a slight headache after the loud concert."

    "Anh ấy phàn nàn về một cơn đau đầu nhẹ sau buổi hòa nhạc ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhẹ, nhỏ bé (về mức độ, kích thước)
Adverb slightly hơi, một chút, nhẹ nhàng
Noun slightness sự nhẹ nhàng, sự nhỏ bé
Verb to slight coi thường, lơ là (mang nghĩa khác biệt so với tính từ)
Noun head đầu
Noun/Verb ache cơn đau; đau nhức
Adjective aching đau nhức, nhức mỏi
Noun headache (metaphorical) vấn đề đau đầu, rắc rối

Synonyms

mild headache (đau đầu nhẹ)dull headache (đau đầu âm ỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafodǣce
Middle English
hedake
Modern English
headache

Nguồn gốc của 'headache'

Từ 'headache' (đau đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafodǣce', là sự kết hợp của 'hēafod' (đầu) và 'ǣce' (đau). Ý nghĩa mô tả trực tiếp cảm giác đau ở vùng đầu đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ, thể hiện tính lâu đời của chứng đau đầu trong đời sống con người.

Sự phát triển của 'slight' và ý nghĩa kết hợp

Ban đầu, từ 'slight' trong tiếng Bắc Âu cổ ('sléttr') có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'phẳng'. Qua thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'mảnh khảnh', 'yếu ớt' và sau đó là 'nhỏ bé về mức độ'. Khi kết hợp với 'headache', 'slight' giúp diễn tả một cơn đau đầu không quá dữ dội, chỉ ở mức độ nhẹ, không gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt.

Usage Note

Từ 'slight' trong 'slight headache' mô tả mức độ đau đầu nhẹ, không nghiêm trọng. Nó thường được dùng để phân biệt với những cơn đau đầu dữ dội hơn (ví dụ: throbbing headache, severe headache). 'Slight' ngụ ý rằng cơn đau đầu có thể không cần điều trị y tế và có thể tự khỏi.
'Headache' là danh từ chỉ cơn đau ở đầu. Nó có thể đi kèm với nhiều tính từ khác nhau để mô tả mức độ hoặc loại đau (ví dụ: tension headache, migraine headache).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + slight headache
  • have have a slight headache
    (bị đau đầu nhẹ)
  • get get a slight headache
    (bị đau đầu nhẹ (bắt đầu có))
  • develop develop a slight headache
    (phát triển một cơn đau đầu nhẹ)
  • feel feel a slight headache
    (cảm thấy đau đầu nhẹ)
  • relieve relieve a slight headache
    (làm giảm cơn đau đầu nhẹ)
  • ease ease a slight headache
    (làm dịu cơn đau đầu nhẹ)
Adjectives + slight headache
  • nagging a nagging slight headache
    (một cơn đau đầu nhẹ dai dẳng)
  • persistent a persistent slight headache
    (một cơn đau đầu nhẹ kéo dài)
Prepositions + slight headache
  • with with a slight headache
    (với một cơn đau đầu nhẹ)

Idioms

  • It's just a slight headache.

    Đó chỉ là một cơn đau đầu nhẹ thôi. (Dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc cảm giác không khỏe)

    "Don't worry, it's nothing serious, just a slight headache, I'll be fine."

    (Đừng lo, không có gì nghiêm trọng đâu, chỉ là đau đầu nhẹ thôi, tôi sẽ ổn.)

  • A slight headache of a problem.

    Một vấn đề gây đau đầu nhẹ. (Dùng để mô tả một rắc rối nhỏ, không quá nghiêm trọng và có thể giải quyết được)

    "The new software update was a slight headache of a problem, but we managed to fix it quickly."

    (Bản cập nhật phần mềm mới là một vấn đề đau đầu nhẹ, nhưng chúng tôi đã khắc phục nó nhanh chóng.)

  • To have a slight headache (about something).

    Hơi đau đầu (về việc gì đó). (Dùng theo nghĩa bóng để chỉ có chút băn khoăn, lo lắng nhẹ về một vấn đề)

    "I have a slight headache about the logistics for the event, but everything should come together."

    (Tôi hơi đau đầu về hậu cần cho sự kiện, nhưng mọi thứ chắc chắn sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight headache

Tính từ (Slight)
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

"I have a slight headache, but I think I can still go to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight headache".

Than phiền phổ biến và tự điều trị

'Slight headache' (đau đầu nhẹ) là một trong những than phiền về sức khỏe phổ biến nhất trong các nền văn hóa phương Tây. Nó thường được coi là không nghiêm trọng và hầu hết mọi người sẽ tự điều trị bằng thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol hoặc ibuprofen, thay vì tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Ngụ ý về mức độ và giao tiếp xã hội

Trong giao tiếp, khi ai đó nói 'a slight headache' thay vì chỉ 'a headache', họ thường muốn ngụ ý rằng cơn đau không quá khó chịu, không đáng lo ngại và họ vẫn có thể tiếp tục các hoạt động hàng ngày. Đây cũng có thể là một cách lịch sự để từ chối lời mời hoặc giải thích lý do mệt mỏi nhẹ mà không muốn làm người khác lo lắng.