(Top Banner Ad)
light receptor
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học thần kinh

light receptor

UK: /ˈlaɪt rɪˈsɛptə/ • US: /ˈlaɪt rɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể ánh sáng tế bào thụ quang tế bào cảm quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized cell or group of cells in a living organism that is sensitive to light, enabling the organism to detect and respond to changes in light intensity, color, and direction.

Vietnamese Meaning

Một tế bào hoặc nhóm tế bào chuyên biệt trong cơ thể sống, nhạy cảm với ánh sáng, cho phép cơ thể phát hiện và phản ứng với những thay đổi về cường độ ánh sáng, màu sắc và hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human eye contains millions of light receptors that allow us to see in color."

    "Mắt người chứa hàng triệu thụ thể ánh sáng cho phép chúng ta nhìn thấy màu sắc."

  • "Damage to the light receptors in the eye can lead to blindness."

    "Tổn thương các thụ thể ánh sáng trong mắt có thể dẫn đến mù lòa."

  • "Scientists are studying the role of light receptors in circadian rhythms."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của các thụ thể ánh sáng trong nhịp sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ
Noun reception sự tiếp nhận
Verb receive nhận
Noun receptor thụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
receptor
English
light receptor

Nguồn gốc của 'Light Receptor'

Cụm từ 'light receptor' khá hiện đại, kết hợp từ 'light' (ánh sáng), một từ cổ xưa có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', và 'receptor' (thụ thể), một thuật ngữ khoa học hơn bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recipere' (nhận lấy). Sự kết hợp này miêu tả một cấu trúc sinh học có khả năng nhận và phản ứng với ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, đặc biệt là thần kinh học và nhãn khoa, để mô tả các tế bào thụ cảm ánh sáng như tế bào hình que và tế bào hình nón trong võng mạc mắt. 'Light receptor' nhấn mạnh chức năng tiếp nhận ánh sáng và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện hóa mà hệ thần kinh có thể xử lý.

Prepositions

in of

"light receptors in the retina" (các thụ thể ánh sáng trong võng mạc), "the function of light receptors" (chức năng của các thụ thể ánh sáng). 'In' chỉ vị trí, 'of' chỉ thuộc tính hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light receptor
  • specialized light receptor
    (thụ thể ánh sáng chuyên biệt)
  • sensitive light receptor
    (thụ thể ánh sáng nhạy cảm)
Verb + light receptor
  • activate light receptor
    (kích hoạt thụ thể ánh sáng)
  • stimulate light receptor
    (kích thích thụ thể ánh sáng)
light receptor + Noun
  • light receptor cell
    (tế bào thụ thể ánh sáng)
  • light receptor function
    (chức năng của thụ thể ánh sáng)

Idioms

  • To see the light

    Hiểu ra, nhận ra sự thật

    "After years of denial, he finally saw the light and admitted his mistake."

    (Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thừa nhận sai lầm của mình.)

  • Bring something to light

    Đưa ra ánh sáng, phơi bày điều gì đó

    "The investigation brought new evidence to light."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light receptor

noun
Lật mặt

Một tế bào hoặc nhóm tế bào chuyên biệt trong cơ thể sống, nhạy cảm với ánh sáng, cho phép cơ thể phát hiện và phản ứng với những thay đổi về cường độ ánh sáng, màu sắc và hướng.

"The human eye contains millions of light receptors that allow us to see in color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human eye must have light receptors to perceive colors.
Mắt người phải có các thụ thể ánh sáng để nhận biết màu sắc.
Phủ định
A blind person cannot use light receptors to see.
Một người mù không thể sử dụng các thụ thể ánh sáng để nhìn.
Nghi vấn
Could light receptors be artificially implanted to restore vision?
Liệu các thụ thể ánh sáng có thể được cấy ghép nhân tạo để phục hồi thị lực không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying how light receptors are adapting to the changing environment.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các thụ thể ánh sáng thích nghi với môi trường đang thay đổi.
Phủ định
The experiment won't be focusing on light receptors; it will be examining other sensory organs.
Thí nghiệm sẽ không tập trung vào các thụ thể ánh sáng; nó sẽ kiểm tra các cơ quan cảm giác khác.
Nghi vấn
Will the researchers be analyzing the data from the light receptor tests next week?
Các nhà nghiên cứu có phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm thụ thể ánh sáng vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light receptor".

Ảnh hưởng của Ánh Sáng đến Nhịp Sinh Học

Ở nhiều nền văn hóa, ánh sáng tự nhiên được coi trọng vì vai trò quan trọng của nó trong việc điều chỉnh nhịp sinh học của con người. Thiếu ánh sáng mặt trời có thể dẫn đến rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), một vấn đề phổ biến ở các nước có mùa đông dài và ít ánh sáng.