(Top Banner Ad)
matches
A2
Noun A2 General Vocabulary

matches

UK: /ˈmætʃɪz/ • US: /ˈmætʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

diêm que diêm hợp với tương xứng trận đấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small sticks of wood or cardboard that ignite when rubbed against a rough surface, used for lighting fires, cigarettes, etc.

Vietnamese Meaning

Những que nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có thể bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt ráp, dùng để đốt lửa, châm thuốc lá, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lit the candle with matches."

    "Anh ấy đốt nến bằng que diêm."

  • "The curtains matches the sofa perfectly."

    "Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo."

  • "These matches are damp and won't light."

    "Những que diêm này bị ẩm và không thể đốt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun match trận đấu, diêm, đối thủ, người phù hợp
Verb match phù hợp, tương xứng, sánh với, kết hợp
Adjective matching phù hợp, đồng bộ
Noun matching sự phù hợp, sự kết đôi
Adjective unmatched không có đối thủ, không sánh bằng, không phù hợp
Noun mismatch sự không phù hợp, sự lệch lạc
Verb mismatch làm cho không phù hợp, ghép sai
Noun rematch trận đấu lại
Verb rematch đấu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakon
Old English
mæcca
Middle English
macche
Modern English
match

Sự 'Tương Xứng' và 'Trận Đấu'

Từ 'match' (trận đấu, sự phù hợp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'người ngang hàng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến sự kết nối, sự ngang bằng hoặc đối thủ trong một cuộc thi.

Từ 'Sợi Bấc' Đến 'Que Diêm'

Trong khi đó, từ 'match' với nghĩa 'que diêm' lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'meche', có nghĩa là 'sợi bấc đèn' hoặc 'dây cháy chậm'. Từ này sau đó được dùng để chỉ vật liệu dễ cháy dùng để đốt lửa, và sau này là que diêm hiện đại.

Usage Note

Thường được bán trong hộp. Chú ý phân biệt với 'a match' (một trận đấu).

Prepositions

with for

‘Matches with’ được dùng khi nói về sự phù hợp. ‘Matches for’ được dùng khi nói về trận đấu hoặc cuộc thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matches (danh từ số nhiều)
  • exciting exciting matches
    (những trận đấu hào hứng)
  • important important matches
    (những trận đấu quan trọng)
  • safety safety matches
    (diêm an toàn)
Verb + matches (danh từ số nhiều)
  • play play matches
    (chơi các trận đấu)
  • win win matches
    (thắng các trận đấu)
  • strike strike matches
    (quẹt diêm / đốt diêm)
Chủ ngữ (danh từ) + matches (động từ)
  • color The color matches
    (Màu sắc phù hợp / trùng khớp)
  • description The description matches
    (Mô tả trùng khớp)
Trạng từ + matches (động từ)
  • perfectly perfectly matches
    (phù hợp một cách hoàn hảo)
  • closely closely matches
    (phù hợp chặt chẽ / gần giống)

Idioms

  • The carpet matches the drapes.

    Mô tả sự đồng bộ, hài hòa (thường dùng để ám chỉ sự phù hợp giữa màu tóc và lông mu, nhưng cũng có thể dùng nghĩa đen để nói về sự hài hòa trong trang trí.)

    "Her outfit is so well put together; the carpet matches the drapes perfectly."

    (Bộ trang phục của cô ấy rất ăn ý; mọi thứ phù hợp hoàn hảo với nhau.)

  • matches wits with someone

    Đấu trí, tranh tài trí tuệ với ai đó.

    "She often matches wits with her professor in philosophical debates."

    (Cô ấy thường đấu trí với giáo sư của mình trong các cuộc tranh luận triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matches

Noun
Lật mặt

Những que nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có thể bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt ráp, dùng để đốt lửa, châm thuốc lá, v.v.

"He lit the candle with matches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always matches his socks neatly.
Anh ấy luôn kết hợp tất của mình một cách gọn gàng.
Phủ định
She doesn't often match her shoes carefully.
Cô ấy không thường xuyên kết hợp giày của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Does he usually match his tie skillfully?
Anh ấy có thường xuyên kết hợp cà vạt của mình một cách khéo léo không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He matches the description perfectly, doesn't he?
Anh ấy hoàn toàn khớp với mô tả, phải không?
Phủ định
She doesn't think those matches are safe, does she?
Cô ấy không nghĩ những que diêm đó an toàn, phải không?
Nghi vấn
The number of matches in the box isn't enough, is it?
Số lượng que diêm trong hộp không đủ, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer will be matching the new feature to the existing code.
Lập trình viên sẽ đang ghép tính năng mới vào mã hiện có.
Phủ định
She won't be matching her shoes with her bag at the party tonight.
Cô ấy sẽ không đang phối giày với túi xách của mình tại bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will they be matching the paint colors for the living room tomorrow?
Liệu họ có đang phối màu sơn cho phòng khách vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matches".

Văn hóa Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'matches' (các trận đấu thể thao) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ bóng đá (football matches) đến quần vợt (tennis matches), các trận đấu không chỉ là sự kiện giải trí mà còn là dịp để cộng đồng tụ họp, cổ vũ và thể hiện niềm tự hào dân tộc hoặc địa phương. Việc xem các trận đấu cùng bạn bè, gia đình là một nét văn hóa xã hội phổ biến.

Tìm kiếm sự Phù Hợp (Matching)

Khái niệm 'matching' (sự phù hợp) thấm nhuần trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân. Cụm từ 'finding your match' (tìm được người phù hợp với mình) rất phổ biến trong hẹn hò và hôn nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm một đối tác có cùng sở thích, giá trị và tính cách để tạo nên một mối quan hệ hòa hợp và bền vững. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tương thích và đồng điệu trong các mối quan hệ.