matches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small sticks of wood or cardboard that ignite when rubbed against a rough surface, used for lighting fires, cigarettes, etc.
Vietnamese Meaning
Những que nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có thể bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt ráp, dùng để đốt lửa, châm thuốc lá, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lit the candle with matches."
"Anh ấy đốt nến bằng que diêm."
-
"The curtains matches the sofa perfectly."
"Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo."
-
"These matches are damp and won't light."
"Những que diêm này bị ẩm và không thể đốt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | match | trận đấu, diêm, đối thủ, người phù hợp |
| Verb | match | phù hợp, tương xứng, sánh với, kết hợp |
| Adjective | matching | phù hợp, đồng bộ |
| Noun | matching | sự phù hợp, sự kết đôi |
| Adjective | unmatched | không có đối thủ, không sánh bằng, không phù hợp |
| Noun | mismatch | sự không phù hợp, sự lệch lạc |
| Verb | mismatch | làm cho không phù hợp, ghép sai |
| Noun | rematch | trận đấu lại |
| Verb | rematch | đấu lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được bán trong hộp. Chú ý phân biệt với 'a match' (một trận đấu).
Prepositions
‘Matches with’ được dùng khi nói về sự phù hợp. ‘Matches for’ được dùng khi nói về trận đấu hoặc cuộc thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting matches (những trận đấu hào hứng)
-
important important matches (những trận đấu quan trọng)
-
safety safety matches (diêm an toàn)
-
play play matches (chơi các trận đấu)
-
win win matches (thắng các trận đấu)
-
strike strike matches (quẹt diêm / đốt diêm)
-
color The color matches (Màu sắc phù hợp / trùng khớp)
-
description The description matches (Mô tả trùng khớp)
-
perfectly perfectly matches (phù hợp một cách hoàn hảo)
-
closely closely matches (phù hợp chặt chẽ / gần giống)
Idioms
-
The carpet matches the drapes.
Mô tả sự đồng bộ, hài hòa (thường dùng để ám chỉ sự phù hợp giữa màu tóc và lông mu, nhưng cũng có thể dùng nghĩa đen để nói về sự hài hòa trong trang trí.)
"Her outfit is so well put together; the carpet matches the drapes perfectly."
(Bộ trang phục của cô ấy rất ăn ý; mọi thứ phù hợp hoàn hảo với nhau.)
-
matches wits with someone
Đấu trí, tranh tài trí tuệ với ai đó.
"She often matches wits with her professor in philosophical debates."
(Cô ấy thường đấu trí với giáo sư của mình trong các cuộc tranh luận triết học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matches
NounNhững que nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có thể bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt ráp, dùng để đốt lửa, châm thuốc lá, v.v.
"He lit the candle with matches."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always matches his socks neatly. |
Anh ấy luôn kết hợp tất của mình một cách gọn gàng. |
| Phủ định | She doesn't often match her shoes carefully. |
Cô ấy không thường xuyên kết hợp giày của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Does he usually match his tie skillfully? |
Anh ấy có thường xuyên kết hợp cà vạt của mình một cách khéo léo không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He matches the description perfectly, doesn't he? |
Anh ấy hoàn toàn khớp với mô tả, phải không? |
| Phủ định | She doesn't think those matches are safe, does she? |
Cô ấy không nghĩ những que diêm đó an toàn, phải không? |
| Nghi vấn | The number of matches in the box isn't enough, is it? |
Số lượng que diêm trong hộp không đủ, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The programmer will be matching the new feature to the existing code. |
Lập trình viên sẽ đang ghép tính năng mới vào mã hiện có. |
| Phủ định | She won't be matching her shoes with her bag at the party tonight. |
Cô ấy sẽ không đang phối giày với túi xách của mình tại bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | Will they be matching the paint colors for the living room tomorrow? |
Liệu họ có đang phối màu sơn cho phòng khách vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matches".
