(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ matches
A2

matches

Noun

Nghĩa tiếng Việt

diêm que diêm hợp với tương xứng trận đấu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Matches'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những que nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có thể bốc cháy khi cọ xát vào bề mặt ráp, dùng để đốt lửa, châm thuốc lá, v.v.

Definition (English Meaning)

Small sticks of wood or cardboard that ignite when rubbed against a rough surface, used for lighting fires, cigarettes, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Matches'

  • "He lit the candle with matches."

    "Anh ấy đốt nến bằng que diêm."

  • "The curtains matches the sofa perfectly."

    "Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo."

  • "These matches are damp and won't light."

    "Những que diêm này bị ẩm và không thể đốt được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Matches'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: match (số nhiều)
  • Verb: match (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Matches'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được bán trong hộp. Chú ý phân biệt với 'a match' (một trận đấu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

‘Matches with’ được dùng khi nói về sự phù hợp. ‘Matches for’ được dùng khi nói về trận đấu hoặc cuộc thi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Matches'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He matches the description perfectly, doesn't he?
Anh ấy hoàn toàn khớp với mô tả, phải không?
Phủ định
She doesn't think those matches are safe, does she?
Cô ấy không nghĩ những que diêm đó an toàn, phải không?
Nghi vấn
The number of matches in the box isn't enough, is it?
Số lượng que diêm trong hộp không đủ, phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer will be matching the new feature to the existing code.
Lập trình viên sẽ đang ghép tính năng mới vào mã hiện có.
Phủ định
She won't be matching her shoes with her bag at the party tonight.
Cô ấy sẽ không đang phối giày với túi xách của mình tại bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will they be matching the paint colors for the living room tomorrow?
Liệu họ có đang phối màu sơn cho phòng khách vào ngày mai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)