(Top Banner Ad)
lightning conductor
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

lightning conductor

UK: /ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktə(r)/ • US: /ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

cột thu lôi ống chống sét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal rod or wire fixed to a building or other structure to divert lightning away from it.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại hoặc dây kim loại được gắn vào một tòa nhà hoặc công trình khác để chuyển hướng sét khỏi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall building has a lightning conductor to protect it from electrical storms."

    "Tòa nhà cao tầng có một cột thu lôi để bảo vệ nó khỏi giông bão."

  • "Properly installed lightning conductors can significantly reduce the risk of lightning damage."

    "Cột thu lôi được lắp đặt đúng cách có thể giảm đáng kể nguy cơ thiệt hại do sét đánh."

  • "The electrician checked the lightning conductor to ensure it was properly grounded."

    "Người thợ điện kiểm tra cột thu lôi để đảm bảo nó được tiếp đất đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ bớt
Noun lightning sét, tia chớp
Verb conduct dẫn (điện, nhiệt), tiến hành, chỉ huy
Noun conductor vật dẫn điện/nhiệt, người chỉ huy (dàn nhạc), người soát vé
Noun conduction sự dẫn truyền (điện, nhiệt)
Adjective conductive có tính dẫn điện/nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līhting
Middle English
lightnyng
Modern English
lightning
Latin
conducere
Old French
conducteur
Modern English
conductor
Modern English
lightning conductor

Nguồn gốc cột thu lôi

Cụm từ 'lightning conductor' (cột thu lôi) xuất hiện sau khi nhà khoa học và chính trị gia người Mỹ Benjamin Franklin phát minh ra thiết bị này vào thế kỷ 18. Franklin đã chứng minh rằng sét là một dạng điện và có thể được kiểm soát. Cột thu lôi của ông được thiết kế để dẫn luồng điện khổng lồ của sét từ trên cao xuống đất một cách an toàn, bảo vệ các tòa nhà khỏi bị hư hại do sét đánh.

Vì sao gọi là 'conductor'?

Phần 'conductor' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'. Trong vật lý, một 'conductor' là vật liệu có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt. Cột thu lôi được làm từ kim loại có tính dẫn điện cao (như đồng hoặc thép) để 'dẫn' dòng điện của sét đi an toàn, minh họa đúng ý nghĩa của từ 'conductor'.

Usage Note

Thường được lắp đặt trên các tòa nhà cao tầng hoặc các cấu trúc dễ bị sét đánh để bảo vệ khỏi hư hại và hỏa hoạn. 'Lightning rod' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt ở Bắc Mỹ.

Prepositions

on to

'- on': Dùng để chỉ vị trí lắp đặt (ví dụ: 'The lightning conductor is on the roof.'). '- to': Dùng để chỉ sự kết nối (ví dụ: 'The lightning conductor is connected to a grounding wire.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lightning conductor
  • install install a lightning conductor
    (lắp đặt cột thu lôi)
  • fit fit a lightning conductor
    (lắp đặt cột thu lôi)
  • attach attach a lightning conductor
    (gắn cột thu lôi)
Adjective + lightning conductor
  • tall a tall lightning conductor
    (một cột thu lôi cao)
  • copper a copper lightning conductor
    (một cột thu lôi bằng đồng)
  • effective an effective lightning conductor
    (một cột thu lôi hiệu quả)
Noun phrase with lightning conductor
  • building with a a building with a lightning conductor
    (một tòa nhà có cột thu lôi)
  • system of a system of lightning conductors
    (một hệ thống cột thu lôi)

Idioms

  • be a lightning conductor (for criticism/blame/trouble)

    Trở thành vật tế thần, người hứng chịu mọi chỉ trích/lời đổ lỗi/rắc rối (một cách không mong muốn)

    "The manager often acts as a lightning conductor for all the team's failures."

    (Người quản lý thường đóng vai trò là vật hứng chịu mọi thất bại của đội.)

  • draw criticism like a lightning conductor

    Hút mọi chỉ trích như nam châm (như cột thu lôi hút sét)

    "His controversial remarks always draw criticism like a lightning conductor."

    (Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy luôn thu hút chỉ trích như cột thu lôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightning conductor

danh từ
Lật mặt

Một thanh kim loại hoặc dây kim loại được gắn vào một tòa nhà hoặc công trình khác để chuyển hướng sét khỏi nó.

"The tall building has a lightning conductor to protect it from electrical storms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had already installed the lightning conductor before the storm hit.
Kỹ sư đã lắp đặt cột thu lôi trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not realized the importance of a lightning conductor until their neighbor's house was struck.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của cột thu lôi cho đến khi nhà hàng xóm của họ bị sét đánh.
Nghi vấn
Had the building been equipped with a lightning conductor before the fire?
Tòa nhà đã được trang bị cột thu lôi trước khi xảy ra hỏa hoạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning conductor".

Phát minh của Benjamin Franklin

Cột thu lôi là một trong những phát minh nổi tiếng nhất của Benjamin Franklin, nhà khoa học, nhà phát minh và một trong những Người cha lập quốc của Hoa Kỳ. Thí nghiệm thả diều nổi tiếng của ông vào năm 1752 đã chứng minh mối liên hệ giữa sét và điện, mở đường cho việc phát triển các thiết bị bảo vệ các tòa nhà khỏi nguy cơ sét đánh.

Bảo vệ an toàn trong kiến trúc

Ngày nay, cột thu lôi là một thành phần tiêu chuẩn và bắt buộc trong thiết kế an toàn của các tòa nhà cao tầng, nhà máy điện, và các công trình kiến trúc quan trọng khác trên khắp thế giới. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ tính mạng con người và tài sản khỏi sức phá hủy của sét.