(Top Banner Ad)
lightning storm
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

lightning storm

UK: /ˈlaɪtnɪŋ stɔːm/ • US: /ˈlaɪtnɪŋ stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão sét dông bão có sét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thunderstorm characterized by frequent lightning.

Vietnamese Meaning

Một cơn bão tố đặc trưng bởi hiện tượng sét đánh thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers were caught in a severe lightning storm."

    "Những người đi bộ đường dài đã bị mắc kẹt trong một cơn bão sét dữ dội."

  • "The lightning storm lit up the night sky."

    "Cơn bão sét thắp sáng bầu trời đêm."

  • "We had to take shelter during the lightning storm."

    "Chúng tôi phải trú ẩn trong cơn bão sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightning tia chớp
Verb lighten chiếu sáng, làm nhẹ
Noun storm cơn bão
Adjective stormy có bão, giông bão

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*likhtaną
Old English
lihting
English
lightning
English
storm

Nguồn Gốc của 'Lightning'

Từ 'lightning' xuất phát từ động từ 'lighten' (chiếu sáng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động làm sáng tỏ. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ tia chớp, hiện tượng ánh sáng mạnh mẽ trong cơn bão.

Nguồn Gốc của 'Storm'

Từ 'storm' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sturm', có nghĩa là 'sự khuấy động, nổi loạn'. Nó ám chỉ sự hỗn loạn và sức mạnh của thời tiết khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ 'lightning storm' nhấn mạnh vào sự xuất hiện và cường độ của sét trong một cơn bão. Nó thường được sử dụng để mô tả các cơn bão có nhiều sét và có thể gây nguy hiểm. So với 'thunderstorm', 'lightning storm' tập trung hơn vào yếu tố sét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightning storm
  • severe lightning storm
    (cơn bão sét dữ dội)
  • powerful lightning storm
    (cơn bão sét mạnh mẽ)
  • sudden lightning storm
    (cơn bão sét bất ngờ)
Verb + lightning storm
  • experience a lightning storm
    (trải qua một cơn bão sét)
  • forecast a lightning storm
    (dự báo một cơn bão sét)
  • survive a lightning storm
    (sống sót qua một cơn bão sét)

Idioms

  • calm after the storm

    sau cơn mưa trời lại sáng

    "After the lightning storm, there was a beautiful sunset - the calm after the storm."

    (Sau cơn bão sét, có một hoàng hôn tuyệt đẹp - đúng là sau cơn mưa trời lại sáng.)

  • weather the storm

    vượt qua khó khăn

    "The company managed to weather the lightning storm of bad publicity."

    (Công ty đã cố gắng vượt qua cơn bão sét dư luận tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightning storm

Danh từ
Lật mặt

Một cơn bão tố đặc trưng bởi hiện tượng sét đánh thường xuyên.

"The hikers were caught in a severe lightning storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lightning storm knocked out the power is a certainty.
Việc cơn bão sấm sét làm mất điện là một điều chắc chắn.
Phủ định
Whether the lightning storm will hit us is not known.
Việc cơn bão sấm sét có đánh trúng chúng ta hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who predicted that the lightning storm would be so severe?
Ai đã dự đoán rằng cơn bão sấm sét sẽ nghiêm trọng đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning storm".

Sấm Sét trong Văn Hóa Dân Gian

Trong nhiều nền văn hóa, sấm sét thường được xem là dấu hiệu của sự tức giận của các vị thần. Ở Việt Nam, cũng có những câu chuyện dân gian về sấm sét và những vị thần điều khiển thời tiết.

An Toàn Khi Có Bão Sét

Điều quan trọng là phải tìm nơi trú ẩn an toàn trong một cơn bão sét. Tránh xa các vật kim loại và cây cao để giảm nguy cơ bị sét đánh.