lightning storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thunderstorm characterized by frequent lightning.
Vietnamese Meaning
Một cơn bão tố đặc trưng bởi hiện tượng sét đánh thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers were caught in a severe lightning storm."
"Những người đi bộ đường dài đã bị mắc kẹt trong một cơn bão sét dữ dội."
-
"The lightning storm lit up the night sky."
"Cơn bão sét thắp sáng bầu trời đêm."
-
"We had to take shelter during the lightning storm."
"Chúng tôi phải trú ẩn trong cơn bão sét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lightning storm' nhấn mạnh vào sự xuất hiện và cường độ của sét trong một cơn bão. Nó thường được sử dụng để mô tả các cơn bão có nhiều sét và có thể gây nguy hiểm. So với 'thunderstorm', 'lightning storm' tập trung hơn vào yếu tố sét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe lightning storm (cơn bão sét dữ dội)
-
powerful lightning storm (cơn bão sét mạnh mẽ)
-
sudden lightning storm (cơn bão sét bất ngờ)
-
experience a lightning storm (trải qua một cơn bão sét)
-
forecast a lightning storm (dự báo một cơn bão sét)
-
survive a lightning storm (sống sót qua một cơn bão sét)
Idioms
-
calm after the storm
sau cơn mưa trời lại sáng
"After the lightning storm, there was a beautiful sunset - the calm after the storm."
(Sau cơn bão sét, có một hoàng hôn tuyệt đẹp - đúng là sau cơn mưa trời lại sáng.)
-
weather the storm
vượt qua khó khăn
"The company managed to weather the lightning storm of bad publicity."
(Công ty đã cố gắng vượt qua cơn bão sét dư luận tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightning storm
Danh từMột cơn bão tố đặc trưng bởi hiện tượng sét đánh thường xuyên.
"The hikers were caught in a severe lightning storm."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lightning storm knocked out the power is a certainty. |
Việc cơn bão sấm sét làm mất điện là một điều chắc chắn. |
| Phủ định | Whether the lightning storm will hit us is not known. |
Việc cơn bão sấm sét có đánh trúng chúng ta hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Who predicted that the lightning storm would be so severe? |
Ai đã dự đoán rằng cơn bão sấm sét sẽ nghiêm trọng đến vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning storm".
