(Top Banner Ad)
like better
A2
Verb phrase A2 Tổng quát

like better

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn ưa hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prefer something to something else.

Vietnamese Meaning

Thích cái gì đó hơn cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like coffee better than tea."

    "Tôi thích cà phê hơn trà."

  • "Do you like summer better than winter?"

    "Bạn thích mùa hè hơn mùa đông phải không?"

  • "She likes reading books better than watching TV."

    "Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective likable / likeable dễ mến, đáng yêu
Adjective unlike không giống, khác biệt
Noun likeness sự giống nhau, chân dung
Adjective / Adverb best tốt nhất (so sánh hơn nhất của good/well)
Verb improve cải thiện, tiến bộ
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*likōną (to please)
Old English
līcian (to please, be pleasing to)
Middle English
liken (to be pleasing to)
Modern English
like (to find agreeable, to prefer)
Proto-Germanic
*batizō (better)
Old English
betera (better)
Middle English
better (better)
Modern English
better (comparative of good/well)

Nguồn gốc của 'Like Better'

Cụm từ 'like better' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh lâu đời. Từ 'like' ban đầu trong tiếng Anh cổ (līcian) mang nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'có vẻ phù hợp'. Còn 'better' là dạng so sánh của 'good' (tốt) hoặc 'well' (khỏe), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'betera'. Khi kết hợp lại, 'like better' diễn tả việc 'thích một thứ gì đó hơn một thứ khác', mang ý nghĩa 'thấy hài lòng hơn' hoặc 'ưa chuộng hơn' một cách trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'like better' diễn tả sự ưu tiên hoặc thích thú hơn đối với một đối tượng, hoạt động, hoặc lựa chọn so với một đối tượng, hoạt động, hoặc lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng trong các so sánh trực tiếp hoặc ngụ ý. Khác với 'prefer' (thích hơn) là một từ trang trọng hơn và thường theo sau bởi 'to', 'like better' thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, và thường theo sau bởi 'than' nếu có so sánh trực tiếp, hoặc ngụ ý qua ngữ cảnh. Ví dụ: 'I like this car better than that one.' (Tôi thích chiếc xe này hơn chiếc xe kia.)

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc hoạt động được so sánh với cái mà người nói thích hơn. Ví dụ: 'I like pizza better than sushi.' (Tôi thích pizza hơn sushi.) Nếu không có so sánh trực tiếp, 'than' không được sử dụng. Ví dụ: 'I like swimming better.' (Tôi thích bơi hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + like better
  • much much like better
    (thích hơn nhiều)
  • definitely definitely like better
    (chắc chắn thích hơn)
  • far far like better
    (thích hơn hẳn, hơn xa)
  • still still like better
    (vẫn thích hơn)
Modal Verb + like better
  • would would like better
    (sẽ thích hơn (thường dùng trong câu hỏi hoặc đề xuất))
Verb Phrase + like better
  • tend to tend to like better
    (có xu hướng thích hơn)
  • start to start to like better
    (bắt đầu thích hơn)
  • come to come to like better
    (dần dần thích hơn, cuối cùng thì thích hơn)
Question Phrases with like better
  • Which one Which one do you like better?
    (Bạn thích cái nào hơn?)
  • Who Who do you like better?
    (Bạn thích ai hơn?)
  • What What do you like better, coffee or tea?
    (Bạn thích cái gì hơn, cà phê hay trà?)

Idioms

  • to like [something] better

    thích [cái gì đó] hơn (biểu thị sự ưu tiên đơn lẻ, khi đối tượng so sánh đã rõ hoặc không cần thiết)

    "I like pizza better. (Meaning: I prefer pizza over some implied alternative)."

    (Tôi thích pizza hơn. (Ý nói: Tôi thích pizza hơn một lựa chọn nào đó đã được ngầm hiểu).)

  • to like [A] better than [B]

    thích [A] hơn [B] (biểu thị sự so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng)

    "She likes dogs better than cats."

    (Cô ấy thích chó hơn mèo.)

  • Which do you like better?

    Bạn thích cái nào hơn? (Câu hỏi thường dùng để thăm dò sở thích hoặc lựa chọn giữa các phương án)

    "We have two options for dinner. Which do you like better?"

    (Chúng ta có hai lựa chọn cho bữa tối. Bạn thích cái nào hơn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

like better

Verb phrase
Lật mặt

Thích cái gì đó hơn cái gì đó khác.

"I like coffee better than tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like coffee better than tea.
Tôi thích cà phê hơn trà.
Phủ định
She doesn't like studying better than playing video games.
Cô ấy không thích học hơn chơi trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Do you like summer better than winter?
Bạn thích mùa hè hơn mùa đông phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Classical music is liked better than pop music by many people.
Nhạc cổ điển được nhiều người thích hơn nhạc pop.
Phủ định
Action movies are not liked better than comedies by everyone.
Không phải ai cũng thích phim hành động hơn phim hài.
Nghi vấn
Is coffee liked better than tea in your family?
Cà phê có được thích hơn trà trong gia đình bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be liking Italian food better after my trip to Rome.
Tôi sẽ thích đồ ăn Ý hơn sau chuyến đi của tôi đến Rome.
Phủ định
She won't be liking classical music better even after the concert.
Cô ấy sẽ không thích nhạc cổ điển hơn ngay cả sau buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will he be liking action movies better if we watch another one tonight?
Liệu anh ấy có thích phim hành động hơn nếu chúng ta xem một bộ nữa tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like better".

Sự coi trọng sở thích cá nhân và lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sở thích và ý kiến cá nhân được coi trọng. Cụm từ 'like better' là một cách đơn giản và trực tiếp để thể hiện sự ưu tiên cá nhân, dù là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mua sắm hay đưa ra quyết định. Nó phản ánh giá trị của quyền tự do lựa chọn và quan điểm riêng.

Thăm dò ý kiến và Phát triển sản phẩm

Các công ty thường sử dụng các câu hỏi như 'Which do you like better?' trong các cuộc khảo sát, thử nghiệm sản phẩm hoặc chiến dịch tiếp thị để hiểu rõ hơn về thị hiếu của người tiêu dùng. Thông tin này rất quan trọng để họ điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ, đảm bảo chúng phù hợp hơn với những gì khách hàng 'like better' (ưa chuộng hơn).