like better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thích cái gì đó hơn cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like coffee better than tea."
"Tôi thích cà phê hơn trà."
-
"Do you like summer better than winter?"
"Bạn thích mùa hè hơn mùa đông phải không?"
-
"She likes reading books better than watching TV."
"Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liking | sự yêu thích, sở thích |
| Adjective | likable / likeable | dễ mến, đáng yêu |
| Adjective | unlike | không giống, khác biệt |
| Noun | likeness | sự giống nhau, chân dung |
| Adjective / Adverb | best | tốt nhất (so sánh hơn nhất của good/well) |
| Verb | improve | cải thiện, tiến bộ |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'like better' diễn tả sự ưu tiên hoặc thích thú hơn đối với một đối tượng, hoạt động, hoặc lựa chọn so với một đối tượng, hoạt động, hoặc lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng trong các so sánh trực tiếp hoặc ngụ ý. Khác với 'prefer' (thích hơn) là một từ trang trọng hơn và thường theo sau bởi 'to', 'like better' thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, và thường theo sau bởi 'than' nếu có so sánh trực tiếp, hoặc ngụ ý qua ngữ cảnh. Ví dụ: 'I like this car better than that one.' (Tôi thích chiếc xe này hơn chiếc xe kia.)
Prepositions
Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc hoạt động được so sánh với cái mà người nói thích hơn. Ví dụ: 'I like pizza better than sushi.' (Tôi thích pizza hơn sushi.) Nếu không có so sánh trực tiếp, 'than' không được sử dụng. Ví dụ: 'I like swimming better.' (Tôi thích bơi hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much like better (thích hơn nhiều)
-
definitely definitely like better (chắc chắn thích hơn)
-
far far like better (thích hơn hẳn, hơn xa)
-
still still like better (vẫn thích hơn)
-
would would like better (sẽ thích hơn (thường dùng trong câu hỏi hoặc đề xuất))
-
tend to tend to like better (có xu hướng thích hơn)
-
start to start to like better (bắt đầu thích hơn)
-
come to come to like better (dần dần thích hơn, cuối cùng thì thích hơn)
-
Which one Which one do you like better? (Bạn thích cái nào hơn?)
-
Who Who do you like better? (Bạn thích ai hơn?)
-
What What do you like better, coffee or tea? (Bạn thích cái gì hơn, cà phê hay trà?)
Idioms
-
to like [something] better
thích [cái gì đó] hơn (biểu thị sự ưu tiên đơn lẻ, khi đối tượng so sánh đã rõ hoặc không cần thiết)
"I like pizza better. (Meaning: I prefer pizza over some implied alternative)."
(Tôi thích pizza hơn. (Ý nói: Tôi thích pizza hơn một lựa chọn nào đó đã được ngầm hiểu).)
-
to like [A] better than [B]
thích [A] hơn [B] (biểu thị sự so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng)
"She likes dogs better than cats."
(Cô ấy thích chó hơn mèo.)
-
Which do you like better?
Bạn thích cái nào hơn? (Câu hỏi thường dùng để thăm dò sở thích hoặc lựa chọn giữa các phương án)
"We have two options for dinner. Which do you like better?"
(Chúng ta có hai lựa chọn cho bữa tối. Bạn thích cái nào hơn?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
like better
Verb phraseThích cái gì đó hơn cái gì đó khác.
"I like coffee better than tea."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like coffee better than tea. |
Tôi thích cà phê hơn trà. |
| Phủ định | She doesn't like studying better than playing video games. |
Cô ấy không thích học hơn chơi trò chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Do you like summer better than winter? |
Bạn thích mùa hè hơn mùa đông phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Classical music is liked better than pop music by many people. |
Nhạc cổ điển được nhiều người thích hơn nhạc pop. |
| Phủ định | Action movies are not liked better than comedies by everyone. |
Không phải ai cũng thích phim hành động hơn phim hài. |
| Nghi vấn | Is coffee liked better than tea in your family? |
Cà phê có được thích hơn trà trong gia đình bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be liking Italian food better after my trip to Rome. |
Tôi sẽ thích đồ ăn Ý hơn sau chuyến đi của tôi đến Rome. |
| Phủ định | She won't be liking classical music better even after the concert. |
Cô ấy sẽ không thích nhạc cổ điển hơn ngay cả sau buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Will he be liking action movies better if we watch another one tonight? |
Liệu anh ấy có thích phim hành động hơn nếu chúng ta xem một bộ nữa tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like better".
