(Top Banner Ad)
small budget
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

small budget

UK: /smɔːl ˈbʌdʒɪt/ • US: /smɔl ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách eo hẹp ngân sách hạn chế kinh phí thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited amount of money allocated for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một lượng tiền hạn chế được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a small budget for the marketing campaign."

    "Chúng tôi có một ngân sách nhỏ cho chiến dịch marketing."

  • "The film was made on a small budget."

    "Bộ phim được thực hiện với một ngân sách nhỏ."

  • "They are renovating their house with a small budget."

    "Họ đang sửa sang lại nhà với một ngân sách nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smaller nhỏ hơn (dạng so sánh hơn của 'small')
Adjective smallest nhỏ nhất (dạng so sánh nhất của 'small')
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Noun budgeter người lập ngân sách, người chi tiêu có kế hoạch
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Verb budget lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgeted đã được lập ngân sách, đã được phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smal-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Latin
bulliga
Old French
bougette
Middle English
bouget
Modern English
budget

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz', ban đầu mang nghĩa 'hẹp, mỏng' hoặc 'ít về kích thước, số lượng'. Nó cũng có liên hệ với các từ chỉ sự hẹp, ít trong nhiều ngôn ngữ German khác, phản ánh ý nghĩa về sự hạn chế hoặc khiêm tốn.

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bulliga' (túi da) qua tiếng Pháp cổ 'bougette' (túi nhỏ, ví). Ban đầu nó chỉ một cái túi dùng để đựng tiền hoặc giấy tờ quan trọng. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này phát triển thành 'tổng số tiền dự kiến chi tiêu' hoặc 'kế hoạch tài chính', giữ lại ý nghĩa về việc chứa đựng và quản lý nguồn lực.

Usage Note

"Small budget" thường được sử dụng để mô tả tình huống mà nguồn lực tài chính có sẵn là ít hơn so với mong muốn hoặc so với mức cần thiết để thực hiện một dự án hoặc hoạt động nào đó. Nó ngụ ý rằng cần phải quản lý chi phí một cách cẩn thận và có thể cần phải tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí. Khác với "limited budget" (ngân sách hạn chế), "small budget" nhấn mạnh hơn về quy mô nhỏ của ngân sách, có thể là so với các dự án tương tự hoặc kỳ vọng ban đầu.

Prepositions

on for

"On a small budget": chỉ việc thực hiện một hành động hoặc dự án với ngân sách eo hẹp. Ví dụ: We managed to renovate the kitchen on a small budget.
"For a small budget": chỉ mục đích mà ngân sách nhỏ được dành cho. Ví dụ: This is a great option for those on a small budget.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + small budget
  • operate on operate on a small budget
    (hoạt động/vận hành với ngân sách nhỏ)
  • work with work with a small budget
    (làm việc/xoay sở với ngân sách eo hẹp)
  • manage on manage on a small budget
    (quản lý/sống với ngân sách nhỏ)
  • stick to stick to a small budget
    (tuân thủ/giữ đúng ngân sách nhỏ)
  • stretch stretch a small budget
    (kéo dài/tận dụng tối đa ngân sách nhỏ)
  • make do with make do with a small budget
    (xoay sở/dùng tạm đủ với ngân sách nhỏ)
Tính từ/Trạng từ + small budget
  • tight a tight small budget
    (một ngân sách nhỏ eo hẹp)
  • extremely on an extremely small budget
    (với một ngân sách cực kỳ eo hẹp)
Cụm danh từ + small budget
  • project with a project with a small budget
    (một dự án với ngân sách nhỏ)
  • film on a film on a small budget
    (một bộ phim với ngân sách nhỏ)

Idioms

  • on a shoestring budget

    với ngân sách cực kỳ eo hẹp/hạn hẹp

    "They managed to travel across Europe on a shoestring budget."

    (Họ đã xoay sở đi khắp châu Âu với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • make ends meet (with a small budget)

    kiếm đủ sống/xoay sở đủ chi tiêu (với ngân sách nhỏ)

    "It's hard to make ends meet when you're operating on such a small budget."

    (Thật khó để kiếm đủ sống khi bạn đang hoạt động với ngân sách nhỏ như vậy.)

  • stretch a small budget

    kéo dài/tận dụng tối đa ngân sách nhỏ

    "We need to get creative to stretch our small budget as far as possible."

    (Chúng ta cần sáng tạo để tận dụng tối đa ngân sách nhỏ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small budget

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lượng tiền hạn chế được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

"We had a small budget for the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a small budget for the movie, we would need to be very creative with the special effects.
Nếu chúng ta có một ngân sách nhỏ cho bộ phim, chúng ta sẽ cần phải rất sáng tạo với các hiệu ứng đặc biệt.
Phủ định
If the project didn't have such a small budget, they wouldn't have to cut corners on the marketing campaign.
Nếu dự án không có một ngân sách quá nhỏ, họ sẽ không phải cắt giảm chi phí cho chiến dịch marketing.
Nghi vấn
Would the company invest in that startup if it had a small budget?
Liệu công ty có đầu tư vào startup đó nếu nó có một ngân sách nhỏ hay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had completed the project even though they had had a small budget.
Họ đã hoàn thành dự án mặc dù họ đã có một ngân sách nhỏ.
Phủ định
She hadn't believed that the film had been made on such a small budget.
Cô ấy đã không tin rằng bộ phim đã được thực hiện với một ngân sách nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Had the marketing team already adjusted their strategies when they had learned about the small budget?
Đội ngũ marketing đã điều chỉnh chiến lược của họ khi họ biết về ngân sách nhỏ rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small budget".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Tại các nước phương Tây, ngân sách nhỏ thường khuyến khích văn hóa DIY (Tự làm). Thay vì thuê người hoặc mua đồ mới, mọi người tự sửa chữa, chế tạo hoặc tái chế để tiết kiệm tiền, thúc đẩy sự sáng tạo và kỹ năng tự lập. Đây là cách phổ biến để tạo ra giá trị mà không cần chi tiêu nhiều.

Sự sáng tạo trong các dự án độc lập

Ngân sách nhỏ là một đặc điểm chung của nhiều dự án nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc hoặc khởi nghiệp độc lập (indie projects). Thay vì bị hạn chế, các nhà sáng tạo thường tìm ra những cách thức độc đáo và sáng tạo để đạt được mục tiêu của mình với nguồn lực hạn chế, đôi khi tạo ra những tác phẩm đột phá và có sức ảnh hưởng lớn.