small budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited amount of money allocated for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một lượng tiền hạn chế được phân bổ cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a small budget for the marketing campaign."
"Chúng tôi có một ngân sách nhỏ cho chiến dịch marketing."
-
"The film was made on a small budget."
"Bộ phim được thực hiện với một ngân sách nhỏ."
-
"They are renovating their house with a small budget."
"Họ đang sửa sang lại nhà với một ngân sách nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smaller | nhỏ hơn (dạng so sánh hơn của 'small') |
| Adjective | smallest | nhỏ nhất (dạng so sánh nhất của 'small') |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Noun | budgeter | người lập ngân sách, người chi tiêu có kế hoạch |
| Adjective | budgetary | thuộc về ngân sách |
| Verb | budget | lập ngân sách, phân bổ ngân sách |
| Adjective | budgeted | đã được lập ngân sách, đã được phân bổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Small budget" thường được sử dụng để mô tả tình huống mà nguồn lực tài chính có sẵn là ít hơn so với mong muốn hoặc so với mức cần thiết để thực hiện một dự án hoặc hoạt động nào đó. Nó ngụ ý rằng cần phải quản lý chi phí một cách cẩn thận và có thể cần phải tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí. Khác với "limited budget" (ngân sách hạn chế), "small budget" nhấn mạnh hơn về quy mô nhỏ của ngân sách, có thể là so với các dự án tương tự hoặc kỳ vọng ban đầu.
Prepositions
"On a small budget": chỉ việc thực hiện một hành động hoặc dự án với ngân sách eo hẹp. Ví dụ: We managed to renovate the kitchen on a small budget.
"For a small budget": chỉ mục đích mà ngân sách nhỏ được dành cho. Ví dụ: This is a great option for those on a small budget.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate on operate on a small budget (hoạt động/vận hành với ngân sách nhỏ)
-
work with work with a small budget (làm việc/xoay sở với ngân sách eo hẹp)
-
manage on manage on a small budget (quản lý/sống với ngân sách nhỏ)
-
stick to stick to a small budget (tuân thủ/giữ đúng ngân sách nhỏ)
-
stretch stretch a small budget (kéo dài/tận dụng tối đa ngân sách nhỏ)
-
make do with make do with a small budget (xoay sở/dùng tạm đủ với ngân sách nhỏ)
-
tight a tight small budget (một ngân sách nhỏ eo hẹp)
-
extremely on an extremely small budget (với một ngân sách cực kỳ eo hẹp)
-
project with a project with a small budget (một dự án với ngân sách nhỏ)
-
film on a film on a small budget (một bộ phim với ngân sách nhỏ)
Idioms
-
on a shoestring budget
với ngân sách cực kỳ eo hẹp/hạn hẹp
"They managed to travel across Europe on a shoestring budget."
(Họ đã xoay sở đi khắp châu Âu với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)
-
make ends meet (with a small budget)
kiếm đủ sống/xoay sở đủ chi tiêu (với ngân sách nhỏ)
"It's hard to make ends meet when you're operating on such a small budget."
(Thật khó để kiếm đủ sống khi bạn đang hoạt động với ngân sách nhỏ như vậy.)
-
stretch a small budget
kéo dài/tận dụng tối đa ngân sách nhỏ
"We need to get creative to stretch our small budget as far as possible."
(Chúng ta cần sáng tạo để tận dụng tối đa ngân sách nhỏ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small budget
Tính từ + Danh từMột lượng tiền hạn chế được phân bổ cho một mục đích cụ thể.
"We had a small budget for the marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a small budget for the movie, we would need to be very creative with the special effects. |
Nếu chúng ta có một ngân sách nhỏ cho bộ phim, chúng ta sẽ cần phải rất sáng tạo với các hiệu ứng đặc biệt. |
| Phủ định | If the project didn't have such a small budget, they wouldn't have to cut corners on the marketing campaign. |
Nếu dự án không có một ngân sách quá nhỏ, họ sẽ không phải cắt giảm chi phí cho chiến dịch marketing. |
| Nghi vấn | Would the company invest in that startup if it had a small budget? |
Liệu công ty có đầu tư vào startup đó nếu nó có một ngân sách nhỏ hay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had completed the project even though they had had a small budget. |
Họ đã hoàn thành dự án mặc dù họ đã có một ngân sách nhỏ. |
| Phủ định | She hadn't believed that the film had been made on such a small budget. |
Cô ấy đã không tin rằng bộ phim đã được thực hiện với một ngân sách nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Had the marketing team already adjusted their strategies when they had learned about the small budget? |
Đội ngũ marketing đã điều chỉnh chiến lược của họ khi họ biết về ngân sách nhỏ rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small budget".
