(Top Banner Ad)
limited servings
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực/Dịch vụ ăn uống

limited servings

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈsɜːvɪŋz/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈsɜːrvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu phần hạn chế phần ăn giới hạn số lượng phục vụ có hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restricted quantity of food or drink provided for one person.

Vietnamese Meaning

Khẩu phần ăn bị hạn chế, số lượng thức ăn hoặc đồ uống có hạn được cung cấp cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers limited servings of the special dish."

    "Nhà hàng cung cấp các khẩu phần hạn chế của món ăn đặc biệt."

  • "Due to the high cost of ingredients, we only offer limited servings."

    "Do chi phí nguyên liệu cao, chúng tôi chỉ cung cấp khẩu phần hạn chế."

  • "The hospital provides limited servings of desserts to diabetic patients."

    "Bệnh viện cung cấp khẩu phần tráng miệng hạn chế cho bệnh nhân tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Dịch vụ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đánh dấu ranh giới đất đai. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự hạn chế về số lượng, kích thước hoặc phạm vi. Trong bối cảnh 'limited servings' (khẩu phần hạn chế), nó nhấn mạnh việc số lượng thức ăn được cung cấp là có giới hạn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn, hoặc các chương trình dinh dưỡng để chỉ ra rằng số lượng thức ăn được kiểm soát hoặc giới hạn để đảm bảo sức khỏe, tiết kiệm chi phí, hoặc tuân thủ các quy định cụ thể. Khác với 'unlimited servings' (khẩu phần không giới hạn) vốn cho phép người dùng lấy bao nhiêu tùy thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited servings
  • Small small limited servings
    (những khẩu phần hạn chế nhỏ)
  • Strictly strictly limited servings
    (những khẩu phần hạn chế một cách nghiêm ngặt)
Verb + limited servings
  • Offer offer limited servings
    (cung cấp khẩu phần hạn chế)
  • Provide provide limited servings
    (cung cấp khẩu phần hạn chế)
  • Receive receive limited servings
    (nhận được khẩu phần hạn chế)

Idioms

  • Limited servings only whet the appetite.

    Khẩu phần hạn chế chỉ làm tăng thêm sự thèm thuồng.

    "The limited servings only whet the appetite, and I wanted more."

    (Khẩu phần ăn ít ỏi chỉ làm tôi thêm thèm thuồng, tôi muốn ăn nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited servings

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khẩu phần ăn bị hạn chế, số lượng thức ăn hoặc đồ uống có hạn được cung cấp cho một người.

"The restaurant offers limited servings of the special dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant used to offer unlimited servings, but now they have limited servings.
Nhà hàng đã từng cung cấp suất ăn không giới hạn, nhưng bây giờ họ có suất ăn giới hạn.
Phủ định
We didn't use to have limited servings at the school cafeteria; everyone could eat as much as they wanted.
Chúng tôi đã không từng có suất ăn giới hạn tại căng tin trường; mọi người có thể ăn bao nhiêu tùy thích.
Nghi vấn
Did they use to serve unlimited food, or were there always limited servings?
Họ đã từng phục vụ đồ ăn không giới hạn hay luôn có suất ăn giới hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited servings".

Tiết kiệm thực phẩm

Ở nhiều nền văn hóa, việc cung cấp khẩu phần ăn hạn chế có thể phản ánh nỗ lực tiết kiệm thực phẩm và giảm lãng phí, đặc biệt trong các tình huống như nhà hàng tự chọn hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó cũng liên quan đến ý thức về việc kiểm soát calo và sức khỏe.