limited servings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restricted quantity of food or drink provided for one person.
Vietnamese Meaning
Khẩu phần ăn bị hạn chế, số lượng thức ăn hoặc đồ uống có hạn được cung cấp cho một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers limited servings of the special dish."
"Nhà hàng cung cấp các khẩu phần hạn chế của món ăn đặc biệt."
-
"Due to the high cost of ingredients, we only offer limited servings."
"Do chi phí nguyên liệu cao, chúng tôi chỉ cung cấp khẩu phần hạn chế."
-
"The hospital provides limited servings of desserts to diabetic patients."
"Bệnh viện cung cấp khẩu phần tráng miệng hạn chế cho bệnh nhân tiểu đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn, hoặc các chương trình dinh dưỡng để chỉ ra rằng số lượng thức ăn được kiểm soát hoặc giới hạn để đảm bảo sức khỏe, tiết kiệm chi phí, hoặc tuân thủ các quy định cụ thể. Khác với 'unlimited servings' (khẩu phần không giới hạn) vốn cho phép người dùng lấy bao nhiêu tùy thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Small small limited servings (những khẩu phần hạn chế nhỏ)
-
Strictly strictly limited servings (những khẩu phần hạn chế một cách nghiêm ngặt)
-
Offer offer limited servings (cung cấp khẩu phần hạn chế)
-
Provide provide limited servings (cung cấp khẩu phần hạn chế)
-
Receive receive limited servings (nhận được khẩu phần hạn chế)
Idioms
-
Limited servings only whet the appetite.
Khẩu phần hạn chế chỉ làm tăng thêm sự thèm thuồng.
"The limited servings only whet the appetite, and I wanted more."
(Khẩu phần ăn ít ỏi chỉ làm tôi thêm thèm thuồng, tôi muốn ăn nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited servings
Tính từ + Danh từKhẩu phần ăn bị hạn chế, số lượng thức ăn hoặc đồ uống có hạn được cung cấp cho một người.
"The restaurant offers limited servings of the special dish."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant used to offer unlimited servings, but now they have limited servings. |
Nhà hàng đã từng cung cấp suất ăn không giới hạn, nhưng bây giờ họ có suất ăn giới hạn. |
| Phủ định | We didn't use to have limited servings at the school cafeteria; everyone could eat as much as they wanted. |
Chúng tôi đã không từng có suất ăn giới hạn tại căng tin trường; mọi người có thể ăn bao nhiêu tùy thích. |
| Nghi vấn | Did they use to serve unlimited food, or were there always limited servings? |
Họ đã từng phục vụ đồ ăn không giới hạn hay luôn có suất ăn giới hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited servings".
