unlimited servings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opportunity to take as much food as you want.
Vietnamese Meaning
Khả năng lấy bao nhiêu thức ăn tùy thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buffet offers unlimited servings of dessert."
"Buffet cung cấp tráng miệng không giới hạn."
-
"For $20, you can enjoy unlimited servings of pasta."
"Với 20 đô la, bạn có thể thưởng thức mì Ý không giới hạn."
-
"This restaurant is famous for its unlimited servings of sushi."
"Nhà hàng này nổi tiếng với sushi không giới hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unlimited" ở đây mang nghĩa không giới hạn về số lượng. "Servings" là phần ăn được phục vụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các nhà hàng buffet, tiệc hoặc các chương trình khuyến mãi, nơi khách hàng có thể ăn bao nhiêu tùy thích với một mức giá cố định. Nó nhấn mạnh sự thoải mái và tự do lựa chọn của khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer unlimited servings (cung cấp khẩu phần không giới hạn)
-
enjoy enjoy unlimited servings (thưởng thức khẩu phần không giới hạn)
-
include include unlimited servings (bao gồm khẩu phần không giới hạn)
-
provide provide unlimited servings (cung cấp/đem đến khẩu phần không giới hạn)
-
buffet with buffet with unlimited servings (tiệc tự chọn với khẩu phần không giới hạn)
-
restaurant with restaurant with unlimited servings (nhà hàng có khẩu phần không giới hạn)
-
deal for deal for unlimited servings (gói ưu đãi cho khẩu phần không giới hạn)
Idioms
-
All-you-can-eat buffet with unlimited servings
Tiệc buffet ăn thỏa thích với các suất ăn không giới hạn
"The hotel offers an all-you-can-eat buffet with unlimited servings of pasta and salad every Friday night."
(Khách sạn cung cấp tiệc buffet ăn thỏa thích với các suất mì ống và salad không giới hạn vào mỗi tối thứ Sáu.)
-
Enjoy unlimited servings of [something]
Thưởng thức [món gì đó] với khẩu phần không giới hạn
"At this brunch, guests can enjoy unlimited servings of pancakes and maple syrup."
(Tại bữa sáng muộn này, khách có thể thưởng thức bánh kếp và si-rô phong với khẩu phần không giới hạn.)
-
Bottomless brunch (implying unlimited food/drinks)
Bữa sáng muộn không đáy (ám chỉ đồ ăn/thức uống không giới hạn)
"They went to a bottomless brunch where unlimited servings of mimosas and eggs Benedict were available."
(Họ đã đi ăn một bữa sáng muộn 'không đáy' nơi có sẵn mimosas và trứng Benedict với khẩu phần không giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlimited servings
Tính từ + Danh từKhả năng lấy bao nhiêu thức ăn tùy thích.
"The buffet offers unlimited servings of dessert."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buffet offers unlimited servings of dessert. |
Buffet cung cấp các phần tráng miệng không giới hạn. |
| Phủ định | Seldom do we find restaurants offering truly unlimited servings without compromising quality. |
Hiếm khi chúng ta tìm thấy nhà hàng nào cung cấp các phần ăn thực sự không giới hạn mà không ảnh hưởng đến chất lượng. |
| Nghi vấn | Does the all-inclusive package include unlimited servings of alcoholic beverages? |
Gói tất cả trong một có bao gồm đồ uống có cồn không giới hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited servings".
