(Top Banner Ad)
unlimited servings
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực, Dịch vụ

unlimited servings

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈsɜːvɪŋz/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈsɜːrvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

phần ăn không giới hạn ăn bao nhiêu cũng được thoải mái lấy đồ ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opportunity to take as much food as you want.

Vietnamese Meaning

Khả năng lấy bao nhiêu thức ăn tùy thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buffet offers unlimited servings of dessert."

    "Buffet cung cấp tráng miệng không giới hạn."

  • "For $20, you can enjoy unlimited servings of pasta."

    "Với 20 đô la, bạn có thể thưởng thức mì Ý không giới hạn."

  • "This restaurant is famous for its unlimited servings of sushi."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với sushi không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Noun limitation sự hạn chế, điều khoản hạn chế
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun server người phục vụ, máy chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
līmes
Old French
limite
English
limit
Latin
servīre
Old French
servir
English
serve

Nguồn gốc 'Unlimited Servings'

Cụm từ 'unlimited servings' (khẩu phần không giới hạn) được ghép từ hai thành phần chính. 'Unlimited' (không giới hạn) có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'limit' (giới hạn), vốn bắt nguồn từ 'līmes' (ranh giới) trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Nó diễn tả sự không có rào cản hay kết thúc. 'Servings' (các suất ăn) đến từ động từ 'serve' (phục vụ), có gốc từ 'servīre' trong tiếng Latin (có nghĩa là phục vụ, làm nô lệ), sau đó qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'unlimited servings' mang ý nghĩa là các phần ăn được phục vụ mà không bị giới hạn về số lượng, một khái niệm phổ biến trong ẩm thực hiện đại.

Usage Note

"Unlimited" ở đây mang nghĩa không giới hạn về số lượng. "Servings" là phần ăn được phục vụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các nhà hàng buffet, tiệc hoặc các chương trình khuyến mãi, nơi khách hàng có thể ăn bao nhiêu tùy thích với một mức giá cố định. Nó nhấn mạnh sự thoải mái và tự do lựa chọn của khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlimited servings
  • offer offer unlimited servings
    (cung cấp khẩu phần không giới hạn)
  • enjoy enjoy unlimited servings
    (thưởng thức khẩu phần không giới hạn)
  • include include unlimited servings
    (bao gồm khẩu phần không giới hạn)
  • provide provide unlimited servings
    (cung cấp/đem đến khẩu phần không giới hạn)
Noun/Adjective + unlimited servings
  • buffet with buffet with unlimited servings
    (tiệc tự chọn với khẩu phần không giới hạn)
  • restaurant with restaurant with unlimited servings
    (nhà hàng có khẩu phần không giới hạn)
  • deal for deal for unlimited servings
    (gói ưu đãi cho khẩu phần không giới hạn)

Idioms

  • All-you-can-eat buffet with unlimited servings

    Tiệc buffet ăn thỏa thích với các suất ăn không giới hạn

    "The hotel offers an all-you-can-eat buffet with unlimited servings of pasta and salad every Friday night."

    (Khách sạn cung cấp tiệc buffet ăn thỏa thích với các suất mì ống và salad không giới hạn vào mỗi tối thứ Sáu.)

  • Enjoy unlimited servings of [something]

    Thưởng thức [món gì đó] với khẩu phần không giới hạn

    "At this brunch, guests can enjoy unlimited servings of pancakes and maple syrup."

    (Tại bữa sáng muộn này, khách có thể thưởng thức bánh kếp và si-rô phong với khẩu phần không giới hạn.)

  • Bottomless brunch (implying unlimited food/drinks)

    Bữa sáng muộn không đáy (ám chỉ đồ ăn/thức uống không giới hạn)

    "They went to a bottomless brunch where unlimited servings of mimosas and eggs Benedict were available."

    (Họ đã đi ăn một bữa sáng muộn 'không đáy' nơi có sẵn mimosas và trứng Benedict với khẩu phần không giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited servings

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng lấy bao nhiêu thức ăn tùy thích.

"The buffet offers unlimited servings of dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buffet offers unlimited servings of dessert.
Buffet cung cấp các phần tráng miệng không giới hạn.
Phủ định
Seldom do we find restaurants offering truly unlimited servings without compromising quality.
Hiếm khi chúng ta tìm thấy nhà hàng nào cung cấp các phần ăn thực sự không giới hạn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Nghi vấn
Does the all-inclusive package include unlimited servings of alcoholic beverages?
Gói tất cả trong một có bao gồm đồ uống có cồn không giới hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited servings".

Văn hóa Buffet Ăn Thỏa Thích

'Unlimited servings' là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa buffet 'all-you-can-eat' (ăn thỏa thích), đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ và đang ngày càng lan rộng ở châu Á. Mô hình này thu hút thực khách bởi sự đa dạng món ăn và cảm giác 'đáng đồng tiền' khi có thể ăn bao nhiêu tùy thích. Nó thường được liên kết với những dịp đặc biệt, bữa ăn gia đình hoặc các buổi tụ họp lớn.

Chiến lược Marketing và Khái niệm Giá trị

Việc cung cấp 'unlimited servings' thường được các nhà hàng sử dụng như một chiến lược marketing để thu hút khách hàng. Khái niệm này đánh vào tâm lý muốn nhận được 'nhiều hơn cho số tiền bỏ ra' của người tiêu dùng, tạo cảm giác về sự hào phóng và giá trị vượt trội. Các chương trình khuyến mãi như 'tái nạp nước ngọt không giới hạn' hay 'buffet salad không giới hạn' là những ví dụ điển hình.