(Top Banner Ad)
limited trade
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

limited trade

UK: /ˈlɪmɪtɪd treɪd/ • US: /ˈlɪmɪtɪd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại hạn chế giao thương hạn chế buôn bán hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that is restricted in scope, volume, or types of goods/services exchanged.

Vietnamese Meaning

Thương mại bị hạn chế về phạm vi, số lượng, hoặc các loại hàng hóa/dịch vụ được trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy suffered from limited trade due to international sanctions."

    "Nền kinh tế của quốc gia bị ảnh hưởng bởi thương mại hạn chế do các lệnh trừng phạt quốc tế."

  • "Limited trade opportunities hampered the growth of small businesses."

    "Cơ hội thương mại hạn chế đã cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The government imposed limited trade with the neighboring country due to political tensions."

    "Chính phủ áp đặt thương mại hạn chế với nước láng giềng do căng thẳng chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader người buôn bán, thương nhân
Noun trading việc buôn bán, giao dịch

Synonyms

restricted trade (thương mại bị hạn chế)curtailed trade (thương mại bị cắt giảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
limited
Old French
limité
Latin
limitatus
Middle English
trade
Middle Dutch
trade

Sự ra đời của 'limited'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'. Ý tưởng về việc giới hạn một cái gì đó đã tồn tại từ thời cổ đại, khi các quốc gia và cá nhân phải đối mặt với các nguồn lực hạn chế. Điều này dẫn đến sự phát triển của các hệ thống để quản lý và phân bổ những nguồn lực này.

Nguồn gốc của 'trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'trade', có nghĩa là 'con đường'. Điều này phản ánh lịch sử ban đầu của thương mại, khi hàng hóa thường được vận chuyển dọc theo các tuyến đường được thiết lập. Thương mại đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nền văn minh, cho phép trao đổi hàng hóa và ý tưởng giữa các nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống khi các quy định, rào cản thương mại, hoặc các yếu tố khác (như lệnh trừng phạt kinh tế) ngăn cản sự phát triển tự do của thương mại. Nó khác với 'free trade' (thương mại tự do), nơi hàng hóa và dịch vụ có thể được trao đổi mà không có rào cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited trade
  • Restricted limited trade
    (thương mại hạn chế)
  • Minimal limited trade
    (thương mại tối thiểu)
  • International limited trade
    (thương mại quốc tế hạn chế)
Verb + limited trade
  • Impose limited trade
    (áp đặt thương mại hạn chế)
  • Engage in limited trade
    (tham gia vào thương mại hạn chế)
  • Conduct limited trade
    (tiến hành thương mại hạn chế)
limited trade + Preposition
  • limited trade with...
    (thương mại hạn chế với...)
  • limited trade between...
    (thương mại hạn chế giữa...)

Idioms

  • The gloves are off

    không còn sự hạn chế, chơi hết mình, không nương tay (trong ngữ cảnh cạnh tranh thương mại)

    "With the new trade agreement, the gloves are off, and companies are competing fiercely."

    (Với hiệp định thương mại mới, không còn sự hạn chế nào nữa, và các công ty đang cạnh tranh khốc liệt.)

  • Cut off one's nose to spite one's face

    tự làm hại mình chỉ để trừng phạt người khác (trong ngữ cảnh từ bỏ thương mại có lợi)

    "Imposing heavy tariffs might seem like a good idea, but it's just cutting off your nose to spite your face because limited trade hurts everyone in the end."

    (Áp đặt thuế quan nặng có vẻ là một ý tưởng hay, nhưng nó chỉ là tự làm hại mình thôi vì thương mại hạn chế cuối cùng gây tổn hại cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited trade

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thương mại bị hạn chế về phạm vi, số lượng, hoặc các loại hàng hóa/dịch vụ được trao đổi.

"The country's economy suffered from limited trade due to international sanctions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had limited trade with its neighbors.
Đất nước đó có hoạt động thương mại hạn chế với các nước láng giềng.
Phủ định
Only with careful planning did they manage to overcome the limited trade barriers.
Chỉ với sự lên kế hoạch cẩn thận, họ mới có thể vượt qua các rào cản thương mại hạn chế.
Nghi vấn
Should limited trade persist, what measures will the government take?
Nếu thương mại hạn chế tiếp tục kéo dài, chính phủ sẽ áp dụng những biện pháp gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited trade".

Embargoes and Sanctions

Cấm vận và trừng phạt là những ví dụ về 'limited trade' được sử dụng như một công cụ chính trị. Chúng thường được áp đặt để gây áp lực lên một quốc gia hoặc tổ chức để thay đổi chính sách của họ. Ví dụ, một quốc gia có thể áp đặt lệnh cấm vận thương mại đối với một quốc gia khác để phản đối hành vi vi phạm nhân quyền.

Fair Trade Movement

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade) là một nỗ lực nhằm hạn chế sự bất bình đẳng trong thương mại quốc tế. Nó tìm cách đảm bảo rằng người sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được một mức giá công bằng cho sản phẩm của họ và làm việc trong điều kiện an toàn. Phong trào này phản đối 'limited trade' bất công và thúc đẩy mối quan hệ thương mại bền vững.