linear increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A growth pattern that increases by a constant amount.
Vietnamese Meaning
Một mô hình tăng trưởng trong đó giá trị tăng lên một lượng không đổi theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported a linear increase in profits over the last quarter."
"Công ty báo cáo sự tăng trưởng tuyến tính trong lợi nhuận trong quý vừa qua."
-
"There has been a linear increase in the Earth's temperature over the past century."
"Đã có một sự tăng trưởng tuyến tính về nhiệt độ Trái đất trong thế kỷ qua."
-
"The model predicts a linear increase in population size."
"Mô hình dự đoán sự tăng trưởng tuyến tính về quy mô dân số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng đều đặn, ổn định, có thể dự đoán được. Khác với 'exponential increase' (tăng trưởng theo hàm mũ), 'linear increase' diễn ra chậm và đều hơn. 'Steady increase' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'linear increase' nhấn mạnh vào tính chất 'đường thẳng' trên đồ thị.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a linear increase in sales'). Dùng 'of' để diễn tả bản chất của sự tăng trưởng (ví dụ: 'a linear increase of 5% per year').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady linear increase (sự tăng tuyến tính ổn định)
-
gradual linear increase (sự tăng tuyến tính từ từ)
-
predictable linear increase (sự tăng tuyến tính có thể dự đoán được)
-
observe a linear increase (quan sát thấy sự tăng tuyến tính)
-
expect a linear increase (mong đợi một sự tăng tuyến tính)
-
project a linear increase (dự đoán một sự tăng tuyến tính)
Idioms
-
a linear progression
một sự tiến triển tuyến tính (diễn tả sự phát triển theo một hướng duy nhất và liên tục)
"His career followed a linear progression from intern to CEO."
(Sự nghiệp của anh ấy theo một tiến triển tuyến tính từ thực tập sinh đến CEO.)
-
not a linear process
không phải là một quá trình tuyến tính (diễn tả một quá trình phức tạp, không diễn ra theo một trình tự rõ ràng và có thể dự đoán trước)
"Learning a new language is not a linear process; there are ups and downs."
(Học một ngôn ngữ mới không phải là một quá trình tuyến tính; có những lúc lên và xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear increase
NounMột mô hình tăng trưởng trong đó giá trị tăng lên một lượng không đổi theo thời gian.
"The company reported a linear increase in profits over the last quarter."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced a linear increase in profits this quarter. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng tuyến tính về lợi nhuận trong quý này. |
| Phủ định | There wasn't a linear increase in sales, but rather a fluctuating trend. |
Không có sự tăng trưởng tuyến tính trong doanh số, mà là một xu hướng dao động. |
| Nghi vấn | What caused the linear increase in customer engagement? |
Điều gì đã gây ra sự tăng trưởng tuyến tính trong sự tương tác của khách hàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear increase".
