(Top Banner Ad)
linear increase
B2
Noun B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học

linear increase

UK: /ˈlɪnɪə(r) ˈɪŋˌkriːs/ • US: /ˈlɪniər ˈɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng tuyến tính sự tăng trưởng đều đặn sự tăng trưởng một cách tuyến tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A growth pattern that increases by a constant amount.

Vietnamese Meaning

Một mô hình tăng trưởng trong đó giá trị tăng lên một lượng không đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a linear increase in profits over the last quarter."

    "Công ty báo cáo sự tăng trưởng tuyến tính trong lợi nhuận trong quý vừa qua."

  • "There has been a linear increase in the Earth's temperature over the past century."

    "Đã có một sự tăng trưởng tuyến tính về nhiệt độ Trái đất trong thế kỷ qua."

  • "The model predicts a linear increase in population size."

    "Mô hình dự đoán sự tăng trưởng tuyến tính về quy mô dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linearity Tính tuyến tính, sự thẳng hàng
Adjective linear Tuyến tính, thẳng hàng
Verb increase Tăng lên
Noun increase Sự tăng lên

Synonyms

steady increase (sự tăng trưởng đều đặn)constant increase (sự tăng trưởng không đổi)gradual increase (sự tăng trưởng từ từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linearis
English
linear
English
increase

Nguồn gốc 'linear'

Từ 'linear' xuất phát từ tiếng Latin 'linearis', có nghĩa là 'thuộc về đường thẳng'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ những thứ liên quan đến đường thẳng, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì phát triển hoặc thay đổi một cách đều đặn và có thể dự đoán được.

Ý nghĩa của 'increase'

Từ 'increase' đơn giản có nghĩa là 'tăng lên'. Khi kết hợp với 'linear', nó thể hiện một sự tăng trưởng ổn định và đều đặn theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng đều đặn, ổn định, có thể dự đoán được. Khác với 'exponential increase' (tăng trưởng theo hàm mũ), 'linear increase' diễn ra chậm và đều hơn. 'Steady increase' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'linear increase' nhấn mạnh vào tính chất 'đường thẳng' trên đồ thị.

Prepositions

in of

Dùng 'in' để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a linear increase in sales'). Dùng 'of' để diễn tả bản chất của sự tăng trưởng (ví dụ: 'a linear increase of 5% per year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear increase
  • steady linear increase
    (sự tăng tuyến tính ổn định)
  • gradual linear increase
    (sự tăng tuyến tính từ từ)
  • predictable linear increase
    (sự tăng tuyến tính có thể dự đoán được)
Verb + linear increase
  • observe a linear increase
    (quan sát thấy sự tăng tuyến tính)
  • expect a linear increase
    (mong đợi một sự tăng tuyến tính)
  • project a linear increase
    (dự đoán một sự tăng tuyến tính)

Idioms

  • a linear progression

    một sự tiến triển tuyến tính (diễn tả sự phát triển theo một hướng duy nhất và liên tục)

    "His career followed a linear progression from intern to CEO."

    (Sự nghiệp của anh ấy theo một tiến triển tuyến tính từ thực tập sinh đến CEO.)

  • not a linear process

    không phải là một quá trình tuyến tính (diễn tả một quá trình phức tạp, không diễn ra theo một trình tự rõ ràng và có thể dự đoán trước)

    "Learning a new language is not a linear process; there are ups and downs."

    (Học một ngôn ngữ mới không phải là một quá trình tuyến tính; có những lúc lên và xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear increase

Noun
Lật mặt

Một mô hình tăng trưởng trong đó giá trị tăng lên một lượng không đổi theo thời gian.

"The company reported a linear increase in profits over the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a linear increase in profits this quarter.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng tuyến tính về lợi nhuận trong quý này.
Phủ định
There wasn't a linear increase in sales, but rather a fluctuating trend.
Không có sự tăng trưởng tuyến tính trong doanh số, mà là một xu hướng dao động.
Nghi vấn
What caused the linear increase in customer engagement?
Điều gì đã gây ra sự tăng trưởng tuyến tính trong sự tương tác của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear increase".

Tăng trưởng kinh tế tuyến tính

Trong kinh tế học, 'linear increase' thường được dùng để mô tả một sự tăng trưởng ổn định và đều đặn của một chỉ số kinh tế nào đó, ví dụ như GDP hoặc doanh thu. Tuy nhiên, trên thực tế, tăng trưởng kinh tế thường ít khi tuyến tính hoàn toàn.

Ứng dụng trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là trong các thí nghiệm, việc quan sát thấy một 'linear increase' có thể cho thấy một mối quan hệ trực tiếp và có thể dự đoán được giữa hai biến số. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng các mô hình và lý thuyết khoa học.