rate of change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốc độ mà một biến số thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rate of change of the stock price was significant this week."
"Tốc độ thay đổi của giá cổ phiếu là đáng kể trong tuần này."
-
"The rate of change in population growth has slowed down in recent years."
"Tốc độ thay đổi trong tăng trưởng dân số đã chậm lại trong những năm gần đây."
-
"Economists are closely monitoring the rate of change in inflation."
"Các nhà kinh tế đang theo dõi chặt chẽ tốc độ thay đổi của lạm phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rate | Tỷ lệ, mức độ; tốc độ |
| Verb | rate | Đánh giá, xếp hạng; tính giá |
| Noun | rating | Sự đánh giá, xếp hạng |
| Adjective | rateable | Có thể đánh giá, có thể xếp hạng |
| Noun | change | Sự thay đổi, sự biến đổi; tiền lẻ |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | Không thay đổi, bất biến |
| Noun | interchange | Sự trao đổi; nút giao thông |
| Verb | interchange | Trao đổi, hoán đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi của một đại lượng so với một đại lượng khác, thường là thời gian. Nó có thể biểu thị sự tăng lên (positive rate of change) hoặc giảm xuống (negative rate of change). Trong toán học, nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm đạo hàm.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'rate' với 'change', chỉ ra rằng chúng ta đang nói về tốc độ của sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high rate of change (tốc độ thay đổi cao)
-
low low rate of change (tốc độ thay đổi thấp)
-
rapid rapid rate of change (tốc độ thay đổi nhanh chóng)
-
slow slow rate of change (tốc độ thay đổi chậm)
-
constant constant rate of change (tốc độ thay đổi không đổi)
-
instantaneous instantaneous rate of change (tốc độ thay đổi tức thời)
-
average average rate of change (tốc độ thay đổi trung bình)
-
calculate calculate the rate of change (tính toán tốc độ thay đổi)
-
determine determine the rate of change (xác định tốc độ thay đổi)
-
measure measure the rate of change (đo lường tốc độ thay đổi)
-
observe observe the rate of change (quan sát tốc độ thay đổi)
-
affect affect the rate of change (ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi)
Idioms
-
instantaneous rate of change
Tốc độ thay đổi tức thời (trong toán học/khoa học, là tốc độ thay đổi tại một thời điểm hoặc điểm cụ thể).
"In calculus, the derivative gives the instantaneous rate of change of a function."
(Trong vi tích phân, đạo hàm cho biết tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.)
-
average rate of change
Tốc độ thay đổi trung bình (tốc độ thay đổi trên một khoảng thời gian hoặc một khoảng giá trị nhất định).
"The average rate of change of temperature was 2 degrees Celsius per hour."
(Tốc độ thay đổi nhiệt độ trung bình là 2 độ C mỗi giờ.)
-
accelerating rate of change
Tốc độ thay đổi đang tăng nhanh (mô tả sự thay đổi diễn ra ngày càng nhanh hơn).
"Technology is advancing at an accelerating rate of change, making it hard to keep up."
(Công nghệ đang tiến bộ với tốc độ thay đổi tăng nhanh, khiến việc bắt kịp trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rate of change
Danh từTốc độ mà một biến số thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The rate of change of the stock price was significant this week."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rate of change is crucial: it indicates the speed at which a variable changes over a specific period. |
Tốc độ thay đổi là rất quan trọng: nó chỉ ra tốc độ mà một biến thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể. |
| Phủ định | The rate of change isn't constant: it fluctuates based on external factors. |
Tốc độ thay đổi không cố định: nó dao động dựa trên các yếu tố bên ngoài. |
| Nghi vấn | What affects the rate of change: external pressure, internal instability, or a combination of both? |
Điều gì ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi: áp lực bên ngoài, sự bất ổn bên trong, hay sự kết hợp của cả hai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of change".
