(Top Banner Ad)
rate of change
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế

rate of change

UK: /ˌreɪt əv ˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˌreɪt əv ˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ thay đổi tỷ lệ thay đổi mức độ biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which a variable changes over a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một biến số thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of change of the stock price was significant this week."

    "Tốc độ thay đổi của giá cổ phiếu là đáng kể trong tuần này."

  • "The rate of change in population growth has slowed down in recent years."

    "Tốc độ thay đổi trong tăng trưởng dân số đã chậm lại trong những năm gần đây."

  • "Economists are closely monitoring the rate of change in inflation."

    "Các nhà kinh tế đang theo dõi chặt chẽ tốc độ thay đổi của lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate Tỷ lệ, mức độ; tốc độ
Verb rate Đánh giá, xếp hạng; tính giá
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng
Adjective rateable Có thể đánh giá, có thể xếp hạng
Noun change Sự thay đổi, sự biến đổi; tiền lẻ
Verb change Thay đổi, biến đổi
Adjective changeable Có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging Không thay đổi, bất biến
Noun interchange Sự trao đổi; nút giao thông
Verb interchange Trao đổi, hoán đổi

Synonyms

speed of change (tốc độ thay đổi)velocity of change (vận tốc thay đổi)gradient (độ dốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (rate)
rata (pars)
Old French (rate)
rate
Middle English (rate)
rate
Latin (change)
cambiare
Old French (change)
changer
Middle English (change)
changen
Modern English (phrase)
rate of change

Nguồn gốc từ 'rate'

Từ 'rate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rata (pars)', có nghĩa là 'một phần được tính toán' hoặc 'tỷ lệ cố định'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('rate'), ban đầu được dùng để chỉ một số tiền cụ thể phải trả hoặc một tỷ lệ.

Nguồn gốc từ 'change'

Từ 'change' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (đổi chác, trao đổi), qua tiếng Pháp cổ 'changer'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'trao đổi, hoán đổi' và sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự biến đổi hoặc thay đổi nói chung.

Sự kết hợp của 'rate of change'

Cụm từ 'rate of change' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử riêng. Nó trở thành một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong toán học và khoa học, đặc biệt là với sự phát triển của vi tích phân (calculus), để mô tả tốc độ một đại lượng thay đổi theo một đại lượng khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi của một đại lượng so với một đại lượng khác, thường là thời gian. Nó có thể biểu thị sự tăng lên (positive rate of change) hoặc giảm xuống (negative rate of change). Trong toán học, nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm đạo hàm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'rate' với 'change', chỉ ra rằng chúng ta đang nói về tốc độ của sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate of change
  • high high rate of change
    (tốc độ thay đổi cao)
  • low low rate of change
    (tốc độ thay đổi thấp)
  • rapid rapid rate of change
    (tốc độ thay đổi nhanh chóng)
  • slow slow rate of change
    (tốc độ thay đổi chậm)
  • constant constant rate of change
    (tốc độ thay đổi không đổi)
  • instantaneous instantaneous rate of change
    (tốc độ thay đổi tức thời)
  • average average rate of change
    (tốc độ thay đổi trung bình)
Verb + rate of change
  • calculate calculate the rate of change
    (tính toán tốc độ thay đổi)
  • determine determine the rate of change
    (xác định tốc độ thay đổi)
  • measure measure the rate of change
    (đo lường tốc độ thay đổi)
  • observe observe the rate of change
    (quan sát tốc độ thay đổi)
  • affect affect the rate of change
    (ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi)

Idioms

  • instantaneous rate of change

    Tốc độ thay đổi tức thời (trong toán học/khoa học, là tốc độ thay đổi tại một thời điểm hoặc điểm cụ thể).

    "In calculus, the derivative gives the instantaneous rate of change of a function."

    (Trong vi tích phân, đạo hàm cho biết tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.)

  • average rate of change

    Tốc độ thay đổi trung bình (tốc độ thay đổi trên một khoảng thời gian hoặc một khoảng giá trị nhất định).

    "The average rate of change of temperature was 2 degrees Celsius per hour."

    (Tốc độ thay đổi nhiệt độ trung bình là 2 độ C mỗi giờ.)

  • accelerating rate of change

    Tốc độ thay đổi đang tăng nhanh (mô tả sự thay đổi diễn ra ngày càng nhanh hơn).

    "Technology is advancing at an accelerating rate of change, making it hard to keep up."

    (Công nghệ đang tiến bộ với tốc độ thay đổi tăng nhanh, khiến việc bắt kịp trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate of change

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một biến số thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The rate of change of the stock price was significant this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rate of change is crucial: it indicates the speed at which a variable changes over a specific period.
Tốc độ thay đổi là rất quan trọng: nó chỉ ra tốc độ mà một biến thay đổi trong một khoảng thời gian cụ thể.
Phủ định
The rate of change isn't constant: it fluctuates based on external factors.
Tốc độ thay đổi không cố định: nó dao động dựa trên các yếu tố bên ngoài.
Nghi vấn
What affects the rate of change: external pressure, internal instability, or a combination of both?
Điều gì ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi: áp lực bên ngoài, sự bất ổn bên trong, hay sự kết hợp của cả hai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of change".

Thế giới hiện đại và tốc độ thay đổi

Trong xã hội hiện đại, cụm từ 'rate of change' thường được dùng để nói về sự thay đổi nhanh chóng trong công nghệ, thông tin và lối sống. Nhiều người cảm thấy choáng ngợp trước tốc độ thay đổi này, trong khi số khác coi đó là cơ hội để đổi mới và phát triển. Sự thay đổi không ngừng này là một đặc điểm nổi bật của thời đại chúng ta.

Tầm quan trọng trong quyết định

Khái niệm 'rate of change' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, môi trường và khoa học xã hội. Các nhà kinh tế theo dõi tốc độ thay đổi của GDP, các nhà khoa học môi trường phân tích tốc độ biến đổi khí hậu, và các nhà hoạch định chính sách cần hiểu tốc độ thay đổi xã hội để đưa ra quyết định phù hợp. Việc hiểu và dự đoán tốc độ thay đổi là chìa khóa để quản lý và định hình tương lai.