(Top Banner Ad)
process flow
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

process flow

UK: /ˈprəʊses fləʊ/ • US: /ˈprɑːses floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu đồ quy trình quy trình dòng chảy quy trình sơ đồ quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram or representation that illustrates the sequence of operations, steps, or activities performed in a process.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ hoặc biểu diễn minh họa trình tự các hoạt động, bước hoặc công việc được thực hiện trong một quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process flow clearly showed the bottlenecks in the production line."

    "Lưu đồ quy trình thể hiện rõ các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất."

  • "We need to analyze the process flow to identify areas for cost reduction."

    "Chúng ta cần phân tích lưu đồ quy trình để xác định các khu vực cần giảm chi phí."

  • "The software helps visualize the process flow, making it easier to understand."

    "Phần mềm giúp trực quan hóa lưu đồ quy trình, giúp người dùng dễ hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến, giải quyết
Noun flow dòng chảy, luồng, sự chảy
Verb flow chảy, lưu thông, trôi chảy
Noun workflow luồng công việc
Noun data flow luồng dữ liệu
Noun processor bộ xử lý, máy xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proces
Middle English
processe
English
process
Proto-Germanic
*flōwōną
Old English
flowan
Middle English
flowen
English
flow
English
process flow

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Quan Trọng

Thuật ngữ "process flow" (luồng quy trình) ra đời từ sự kết hợp của hai từ "process" (quá trình) và "flow" (dòng chảy). "Process" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procedere" (tiến lên, tiếp tục) chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động. "Flow" có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, nghĩa là di chuyển liên tục, trôi chảy. Khi kết hợp lại, "process flow" mô tả một cách trực quan sự di chuyển tuần tự của các bước hoặc thông tin trong một hệ thống hoặc quy trình, trở thành một khái niệm cốt lõi trong quản lý kinh doanh và kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trực quan cách một quy trình hoạt động từ đầu đến cuối. Nó giúp xác định các điểm nghẽn, các bước dư thừa và các cơ hội cải thiện hiệu quả.

Prepositions

of for in

'of' dùng để chỉ quy trình của cái gì (process flow of a manufacturing plant). 'for' dùng để chỉ quy trình dành cho mục đích gì (process flow for approving loans). 'in' dùng để chỉ quy trình trong phạm vi nào (process flow in the marketing department).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + process flow
  • design design a process flow
    (thiết kế một luồng quy trình)
  • map out map out the process flow
    (phác thảo/lập bản đồ luồng quy trình)
  • analyze analyze the process flow
    (phân tích luồng quy trình)
  • optimize optimize the process flow
    (tối ưu hóa luồng quy trình)
  • streamline streamline the process flow
    (hợp lý hóa luồng quy trình)
  • improve improve the process flow
    (cải thiện luồng quy trình)
Adjective + process flow
  • efficient an efficient process flow
    (một luồng quy trình hiệu quả)
  • clear a clear process flow
    (một luồng quy trình rõ ràng)
  • complex a complex process flow
    (một luồng quy trình phức tạp)
  • smooth a smooth process flow
    (một luồng quy trình trôi chảy)
Noun + process flow (Compound nouns)
  • business business process flow
    (luồng quy trình kinh doanh)
  • manufacturing manufacturing process flow
    (luồng quy trình sản xuất)
  • information information process flow
    (luồng quy trình thông tin)

Idioms

  • to visualize the process flow

    hình dung luồng quy trình

    "We need to visualize the process flow to identify bottlenecks and areas for improvement."

    (Chúng ta cần hình dung luồng quy trình để xác định các nút thắt và các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • to improve the process flow

    cải thiện luồng quy trình

    "The project's main objective is to improve the process flow for faster service delivery."

    (Mục tiêu chính của dự án là cải thiện luồng quy trình để cung cấp dịch vụ nhanh hơn.)

  • process flow diagram/chart

    sơ đồ/biểu đồ luồng quy trình

    "A clear process flow diagram is essential for understanding complex operations."

    (Một sơ đồ luồng quy trình rõ ràng là rất cần thiết để hiểu các hoạt động phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process flow

Danh từ
Lật mặt

Một sơ đồ hoặc biểu diễn minh họa trình tự các hoạt động, bước hoặc công việc được thực hiện trong một quy trình.

"The process flow clearly showed the bottlenecks in the production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process flow".

Tầm Quan Trọng Trong Kinh Doanh và Công Nghiệp Hiện Đại

"Process flow" là một khái niệm trung tâm trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và sản xuất hiện đại. Nó là nền tảng để các tổ chức có thể hiểu rõ cách thức hoạt động của mình, từ đó xác định các điểm yếu, lãng phí và cơ hội cải tiến. Việc phân tích luồng quy trình giúp các công ty tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí, tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ, đặc biệt quan trọng trong các triết lý quản lý như Lean Manufacturing hay Six Sigma.

Công Cụ Để Giải Quyết Vấn Đề và Đổi Mới

Ngoài việc mô tả các bước hoạt động, "process flow" còn là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề và thúc đẩy đổi mới. Bằng cách vẽ ra hoặc lập bản đồ luồng quy trình, các nhóm có thể dễ dàng nhìn thấy những bước trùng lặp, những nút thắt cổ chai, hoặc những công đoạn không cần thiết. Điều này cho phép họ thử nghiệm các thay đổi, thiết kế lại quy trình và tạo ra các giải pháp sáng tạo để đạt được kết quả tốt hơn, liên tục cải tiến trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh.