(Top Banner Ad)
non-linear process
C1
Tính từ + Danh từ C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Kinh tế

non-linear process

UK: /ˌnɒnˈlɪnɪə ˈprəʊses/ • US: /ˌnɑːnˈlɪniər ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình phi tuyến quy trình phi tuyến diễn tiến phi tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where the output is not directly proportional to the input, meaning that the relationship between input and output cannot be represented by a straight line on a graph.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà ở đó đầu ra không tỷ lệ thuận với đầu vào, có nghĩa là mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra không thể được biểu diễn bằng một đường thẳng trên đồ thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modeling climate change involves understanding complex non-linear processes."

    "Mô hình hóa sự biến đổi khí hậu bao gồm việc hiểu các quá trình phi tuyến phức tạp."

  • "Economic models often incorporate non-linear processes to better reflect real-world dynamics."

    "Các mô hình kinh tế thường kết hợp các quá trình phi tuyến để phản ánh tốt hơn động lực học của thế giới thực."

  • "The spread of a disease can be a non-linear process, influenced by many interacting factors."

    "Sự lây lan của một căn bệnh có thể là một quá trình phi tuyến, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường, dòng
Noun linearity tính tuyến tính
Noun non-linearity tính phi tuyến tính
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun processor bộ xử lý
Adjective linear tuyến tính, theo đường thẳng
Adjective non-linear phi tuyến tính, không theo đường thẳng
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Verb process xử lý, chế biến

Synonyms

non-proportional process (quá trình không tỷ lệ)complex process (quá trình phức tạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
procedere
Latin
processus
English
process
Modern English
non-linear process

Hành trình không thẳng hàng của một khái niệm

Cụm từ 'non-linear process' được ghép từ tiền tố 'non-' (tiếng Latin nghĩa là 'không'), tính từ 'linear' (từ 'linea' trong tiếng Latin nghĩa là 'đường thẳng') và danh từ 'process' (từ 'procedere' trong tiếng Latin nghĩa là 'tiến lên'). Nó xuất hiện trong khoa học và kỹ thuật hiện đại để mô tả những quá trình không theo một đường thẳng đều đặn, mà có thể có những biến đổi bất ngờ, vòng lặp hoặc bước lùi.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quá trình mà hành vi không tuân theo nguyên tắc cộng tính hoặc tỷ lệ. Sự thay đổi nhỏ trong đầu vào có thể dẫn đến những thay đổi không cân xứng, đôi khi là hỗn loạn, ở đầu ra. Khác với *linear process* (quá trình tuyến tính), nơi sự thay đổi đầu vào tạo ra sự thay đổi tỉ lệ tương ứng ở đầu ra.

Prepositions

in of with

Các giới từ thường dùng để chỉ phạm vi ứng dụng hoặc mối quan hệ của quá trình phi tuyến. Ví dụ: 'non-linear process *in* physics' (quá trình phi tuyến *trong* vật lý), 'non-linear process *of* diffusion' (quá trình phi tuyến *của* khuếch tán), 'non-linear process *with* feedback' (quá trình phi tuyến *với* phản hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-linear process
  • describe describe a non-linear process
    (mô tả một quá trình phi tuyến tính)
  • involve involve a non-linear process
    (bao gồm một quá trình phi tuyến tính)
  • undergo undergo a non-linear process
    (trải qua một quá trình phi tuyến tính)
  • exhibit exhibit a non-linear process
    (thể hiện/biểu hiện một quá trình phi tuyến tính)
Adjective + non-linear process
  • complex a complex non-linear process
    (một quá trình phi tuyến tính phức tạp)
  • inherent an inherent non-linear process
    (một quá trình phi tuyến tính vốn có)
  • dynamic a dynamic non-linear process
    (một quá trình phi tuyến tính năng động)
  • evolutionary an evolutionary non-linear process
    (một quá trình phi tuyến tính tiến hóa)

Idioms

  • Learning is a non-linear process.

    Học tập là một quá trình phi tuyến tính (không phải lúc nào cũng tiến bộ đều đặn).

    "Don't get discouraged if you hit a plateau; learning is a non-linear process."

    (Đừng nản lòng nếu bạn đạt đến giai đoạn chững lại; học tập là một quá trình phi tuyến tính.)

  • Change is often a non-linear process.

    Thay đổi thường là một quá trình phi tuyến tính (không diễn ra theo một đường thẳng).

    "Implementing new policies proved that change is often a non-linear process, with unexpected setbacks and accelerations."

    (Việc thực hiện các chính sách mới đã chứng minh rằng thay đổi thường là một quá trình phi tuyến tính, với những trở ngại và gia tốc bất ngờ.)

  • Growth in complex systems is a non-linear process.

    Sự tăng trưởng trong các hệ thống phức tạp là một quá trình phi tuyến tính.

    "Ecological recovery after a disaster is a classic example of how growth in complex systems is a non-linear process."

    (Sự phục hồi sinh thái sau một thảm họa là một ví dụ điển hình về cách tăng trưởng trong các hệ thống phức tạp là một quá trình phi tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-linear process

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quá trình mà ở đó đầu ra không tỷ lệ thuận với đầu vào, có nghĩa là mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra không thể được biểu diễn bằng một đường thẳng trên đồ thị.

"Modeling climate change involves understanding complex non-linear processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-linear process".

Tư duy phi tuyến tính trong đời sống

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt sau Thời kỳ Khai sáng, có xu hướng hình dung sự tiến bộ, lịch sử và sự phát triển cá nhân theo một đường thẳng (tuyến tính). Tuy nhiên, khái niệm 'non-linear process' thách thức quan điểm này, nhấn mạnh rằng nhiều khía cạnh của cuộc sống – từ học tập, sự nghiệp đến các hệ thống tự nhiên và xã hội – thường không diễn ra theo một quỹ đạo thẳng tắp mà có thể bao gồm những bước thụt lùi, đột phá bất ngờ, hoặc thay đổi hướng. Nó khuyến khích việc chấp nhận tính phức tạp, sự không chắc chắn và tiềm năng cho sự phát triển theo nhiều con đường khác nhau.