linger near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay close to a place or person for a longer time than usual, typically because of reluctance to leave.
Vietnamese Meaning
Nán lại gần một địa điểm hoặc người nào đó lâu hơn bình thường, thường là vì không muốn rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lingered near the door, hoping he would speak to her."
"Cô ấy nán lại gần cửa, hy vọng anh ấy sẽ nói chuyện với cô."
-
"The smell of freshly baked bread made him linger near the bakery."
"Mùi bánh mì mới nướng khiến anh ấy nán lại gần tiệm bánh."
-
"She lingered near him after the meeting, hoping to continue the conversation."
"Cô ấy nán lại gần anh ấy sau cuộc họp, hy vọng có thể tiếp tục cuộc trò chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động ở lại một cách từ tốn, chậm rãi ở gần một người hoặc một địa điểm nào đó. Nó mang sắc thái của sự lưu luyến, luyến tiếc, hoặc đơn giản chỉ là không có việc gì phải vội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memories memories linger near (ký ức nán lại gần, ký ức vẫn còn quanh quẩn)
-
a scent a scent lingers near (một mùi hương nán lại gần, một mùi hương vẫn còn vương vấn)
-
children children linger near (lũ trẻ nán lại gần, lũ trẻ quanh quẩn gần đó)
-
shadows shadows linger near (những cái bóng nán lại gần, những cái bóng vẫn còn lởn vởn)
-
always always linger near (luôn nán lại gần)
-
still still linger near (vẫn còn nán lại gần)
-
just just linger near (chỉ nán lại gần)
Idioms
-
Let a thought/feeling linger near
Cho phép một suy nghĩ, cảm xúc hay ý niệm tồn tại hoặc ở lại trong tâm trí bạn, không xua đuổi nó đi ngay lập tức.
"She let the thought of his smile linger near, bringing a warmth to her heart."
(Cô ấy để hình ảnh nụ cười của anh ấy nán lại trong tâm trí, mang lại sự ấm áp cho trái tim mình.)
-
Linger near the edge of something
Ở rất gần hoặc trên bờ vực của một tình huống, trạng thái, hoặc khả năng nào đó, thường mang ý nghĩa không chắc chắn hoặc sắp xảy ra.
"He lingered near the edge of giving up, but found new strength."
(Anh ấy nán lại gần bờ vực của sự bỏ cuộc, nhưng rồi đã tìm thấy sức mạnh mới.)
-
Linger near one's heart
Một cảm xúc, ký ức, hoặc mong muốn nào đó vẫn còn tồn tại sâu sắc trong lòng ai đó.
"The memory of their first meeting will always linger near his heart."
(Ký ức về buổi gặp gỡ đầu tiên của họ sẽ mãi mãi nán lại gần trái tim anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linger near
Động từ + Trạng từNán lại gần một địa điểm hoặc người nào đó lâu hơn bình thường, thường là vì không muốn rời đi.
"She lingered near the door, hoping he would speak to her."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be lingering near the entrance, waiting for you. |
Cô ấy sẽ lảng vảng gần lối vào, chờ đợi bạn. |
| Phủ định | They won't be lingering near the park after dark. |
Họ sẽ không lảng vảng gần công viên sau khi trời tối. |
| Nghi vấn | Will he be lingering near the coffee shop, hoping to see her? |
Liệu anh ấy có lảng vảng gần quán cà phê, hy vọng được gặp cô ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had lingered near the entrance, hoping to catch a glimpse of him before he left. |
Cô ấy đã nán lại gần lối vào, hy vọng có thể nhìn thấy anh ấy trước khi anh ấy rời đi. |
| Phủ định | They had not lingered near the forbidden area, fearing the consequences. |
Họ đã không nán lại gần khu vực cấm, vì sợ hậu quả. |
| Nghi vấn | Had he lingered near her desk after the meeting, wanting to ask her a question? |
Có phải anh ấy đã nán lại gần bàn làm việc của cô ấy sau cuộc họp, vì muốn hỏi cô ấy một câu hỏi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linger near".
