(Top Banner Ad)
linger near
B1
Động từ + Trạng từ B1 Hành vi, Mô tả

linger near

UK: /ˈlɪŋɡə nɪə/ • US: /ˈlɪŋɡər nɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nán lại gần luẩn quẩn gần ở lại gần lưu luyến gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay close to a place or person for a longer time than usual, typically because of reluctance to leave.

Vietnamese Meaning

Nán lại gần một địa điểm hoặc người nào đó lâu hơn bình thường, thường là vì không muốn rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lingered near the door, hoping he would speak to her."

    "Cô ấy nán lại gần cửa, hy vọng anh ấy sẽ nói chuyện với cô."

  • "The smell of freshly baked bread made him linger near the bakery."

    "Mùi bánh mì mới nướng khiến anh ấy nán lại gần tiệm bánh."

  • "She lingered near him after the meeting, hoping to continue the conversation."

    "Cô ấy nán lại gần anh ấy sau cuộc họp, hy vọng có thể tiếp tục cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb linger nán lại, chần chừ, ở lại lâu hơn
Adjective lingering kéo dài, dai dẳng (thường ám chỉ thứ gì đó còn sót lại như mùi hương, cảm giác, bệnh tật)
Noun lingerer người hay nán lại, người chần chừ
Adverb lingeringly một cách dai dẳng, một cách kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lengran
Middle English
lengeren
English
linger

Gốc rễ của 'Linger near'

Từ 'linger' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengran', mang nghĩa 'kéo dài' hoặc 'làm cho lâu hơn', xuất phát từ gốc Proto-Germanic chỉ sự 'dài'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'trì hoãn, chần chừ'. Khi kết hợp với 'near' (có nghĩa 'gần' từ tiếng Anh cổ 'nēar'), cụm từ 'linger near' hình thành, diễn tả hành động nán lại, ở lại gần một nơi hoặc ai đó lâu hơn bình thường, thường là do cảm xúc hoặc sự miễn cưỡng muốn rời đi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động ở lại một cách từ tốn, chậm rãi ở gần một người hoặc một địa điểm nào đó. Nó mang sắc thái của sự lưu luyến, luyến tiếc, hoặc đơn giản chỉ là không có việc gì phải vội.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + Linger near
  • memories memories linger near
    (ký ức nán lại gần, ký ức vẫn còn quanh quẩn)
  • a scent a scent lingers near
    (một mùi hương nán lại gần, một mùi hương vẫn còn vương vấn)
  • children children linger near
    (lũ trẻ nán lại gần, lũ trẻ quanh quẩn gần đó)
  • shadows shadows linger near
    (những cái bóng nán lại gần, những cái bóng vẫn còn lởn vởn)
Adverb + Linger near
  • always always linger near
    (luôn nán lại gần)
  • still still linger near
    (vẫn còn nán lại gần)
  • just just linger near
    (chỉ nán lại gần)

Idioms

  • Let a thought/feeling linger near

    Cho phép một suy nghĩ, cảm xúc hay ý niệm tồn tại hoặc ở lại trong tâm trí bạn, không xua đuổi nó đi ngay lập tức.

    "She let the thought of his smile linger near, bringing a warmth to her heart."

    (Cô ấy để hình ảnh nụ cười của anh ấy nán lại trong tâm trí, mang lại sự ấm áp cho trái tim mình.)

  • Linger near the edge of something

    Ở rất gần hoặc trên bờ vực của một tình huống, trạng thái, hoặc khả năng nào đó, thường mang ý nghĩa không chắc chắn hoặc sắp xảy ra.

    "He lingered near the edge of giving up, but found new strength."

    (Anh ấy nán lại gần bờ vực của sự bỏ cuộc, nhưng rồi đã tìm thấy sức mạnh mới.)

  • Linger near one's heart

    Một cảm xúc, ký ức, hoặc mong muốn nào đó vẫn còn tồn tại sâu sắc trong lòng ai đó.

    "The memory of their first meeting will always linger near his heart."

    (Ký ức về buổi gặp gỡ đầu tiên của họ sẽ mãi mãi nán lại gần trái tim anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linger near

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nán lại gần một địa điểm hoặc người nào đó lâu hơn bình thường, thường là vì không muốn rời đi.

"She lingered near the door, hoping he would speak to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be lingering near the entrance, waiting for you.
Cô ấy sẽ lảng vảng gần lối vào, chờ đợi bạn.
Phủ định
They won't be lingering near the park after dark.
Họ sẽ không lảng vảng gần công viên sau khi trời tối.
Nghi vấn
Will he be lingering near the coffee shop, hoping to see her?
Liệu anh ấy có lảng vảng gần quán cà phê, hy vọng được gặp cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had lingered near the entrance, hoping to catch a glimpse of him before he left.
Cô ấy đã nán lại gần lối vào, hy vọng có thể nhìn thấy anh ấy trước khi anh ấy rời đi.
Phủ định
They had not lingered near the forbidden area, fearing the consequences.
Họ đã không nán lại gần khu vực cấm, vì sợ hậu quả.
Nghi vấn
Had he lingered near her desk after the meeting, wanting to ask her a question?
Có phải anh ấy đã nán lại gần bàn làm việc của cô ấy sau cuộc họp, vì muốn hỏi cô ấy một câu hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linger near".

Sự nán lại của hồn ma và ký ức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'linger near' thường gợi lên hình ảnh của linh hồn hoặc hồn ma 'nán lại' gần những nơi mà họ từng sống hoặc có mối liên hệ sâu sắc. Tương tự, những ký ức, cảm xúc mạnh mẽ cũng có thể 'nán lại' gần chúng ta, ảnh hưởng đến hiện tại và quá khứ của chúng ta, thể hiện sự kết nối tình cảm và tâm linh.

Biểu hiện của sự lưu luyến và miễn cưỡng

Trong giao tiếp xã hội, việc một người 'linger near' một ai đó hoặc một địa điểm có thể ngụ ý sự lưu luyến, miễn cưỡng muốn rời đi, hoặc một mong muốn được ở lại gần hơn. Điều này thường thể hiện qua hành động chần chừ, không vội vã, cho thấy một sự gắn bó về mặt cảm xúc hoặc một ý định tiềm ẩn nào đó, như muốn tiếp tục cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự quan tâm.