(Top Banner Ad)
hang around
A2
Phrasal Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

hang around

UK: /hæŋ əˈraʊnd/ • US: /hæŋ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

la cà lảng vảng đi loanh quanh túm năm tụm ba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time somewhere, usually without doing anything very important.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian ở đâu đó, thường là không làm gì quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used to hang around the video arcade after school."

    "Chúng tôi thường la cà ở khu trò chơi điện tử sau giờ học."

  • "He spends all his time hanging around with his mates."

    "Anh ấy dành toàn bộ thời gian để đi chơi với bạn bè."

  • "Don't hang around here; you're blocking the entrance."

    "Đừng la cà ở đây; bạn đang chắn lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hangout Nơi tụ tập thường xuyên của một nhóm người, nơi họ thường xuyên 'quanh quẩn' hoặc dành thời gian cùng nhau.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*konk-
Proto-Germanic
*hanhanan
Old English
hangian
Latin
rotundus
Old French
en rond
Middle English
around
English (19th Century)
hang around

Nguồn gốc của 'hang' và 'around'

Từ 'hang' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hangian', mang nghĩa 'treo' hoặc 'ở lơ lửng'. Từ 'around' phát triển từ tiếng Pháp cổ 'en rond' (trong một vòng), diễn tả sự hiện diện xung quanh một điểm hoặc không gian. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'ở lại một chỗ mà không có mục đích rõ ràng' hoặc 'quanh quẩn'.

Sự hình thành cụm động từ

'Hang around' là một ví dụ điển hình của cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nơi một động từ (hang) kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ (around) để tạo ra một ý nghĩa mới, thường mang tính ẩn dụ hoặc đặc biệt. Cụm từ này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, đặc biệt trong ngôn ngữ nói để chỉ việc dành thời gian ở một nơi nào đó mà không có kế hoạch cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa thư giãn, giết thời gian hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra. Nó khác với 'wait' (chờ đợi) ở chỗ 'hang around' thường ám chỉ việc không có mục đích cụ thể hoặc không chắc chắn về thời gian chờ đợi. So sánh với 'loiter', 'hang around' ít tiêu cực hơn và không nhất thiết liên quan đến ý định xấu.

Prepositions

around with

Khi đi với 'around', nó chỉ địa điểm. Ví dụ: 'hang around the park'. Khi đi với 'with', nó chỉ người. Ví dụ: 'hang around with friends'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + hang around
  • kids The kids hang around the park after school.
    (Bọn trẻ quanh quẩn ở công viên sau giờ học.)
  • teenagers Teenagers often hang around the mall on weekends.
    (Thanh thiếu niên thường quanh quẩn ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.)
  • friends We just like to hang around with friends.
    (Chúng tôi chỉ thích quanh quẩn với bạn bè.)
Adverb + hang around
  • just They just hang around doing nothing.
    (Họ chỉ quanh quẩn không làm gì cả.)
  • always He always hangs around after school.
    (Cậu ấy luôn nán lại sau giờ học.)
  • aimlessly They were aimlessly hanging around the streets.
    (Họ đang quanh quẩn không mục đích trên đường phố.)
hang around + Prepositional Phrase
  • the mall Do you want to hang around the mall for a bit?
    (Bạn có muốn quanh quẩn ở trung tâm thương mại một lát không?)
  • with friends I like to hang around with friends on Friday nights.
    (Tôi thích quanh quẩn với bạn bè vào các tối thứ Sáu.)
  • for hours They hung around for hours, waiting for the bus.
    (Họ nán lại hàng giờ, chờ đợi xe buýt.)

Idioms

  • hang around like a bad smell

    Nán lại, bám víu một cách dai dẳng và không được chào đón (mang ý tiêu cực).

    "He just hangs around like a bad smell, even when nobody wants him there."

    (Anh ta cứ bám riết như mùi hôi khó chịu vậy, dù chẳng ai muốn anh ta ở đó.)

  • hang around doing nothing

    Quanh quẩn, lãng phí thời gian mà không làm gì hữu ích hoặc có mục đích.

    "Instead of studying, they just hung around doing nothing all afternoon."

    (Thay vì học bài, họ cứ quanh quẩn không làm gì cả cả buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hang around

Phrasal Verb
Lật mặt

Dành thời gian ở đâu đó, thường là không làm gì quan trọng.

"We used to hang around the video arcade after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he likes to hang around the park after school.
Chà, anh ấy thích la cà ở công viên sau giờ học.
Phủ định
Oh, I don't hang around that part of town anymore.
Ồ, tôi không còn la cà ở khu vực đó của thị trấn nữa.
Nghi vấn
Hey, do you often hang around the coffee shop?
Này, bạn có thường la cà ở quán cà phê không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hang around here a lot, don't they?
Họ hay la cà ở đây lắm, phải không?
Phủ định
She doesn't hang around with those guys anymore, does she?
Cô ấy không còn đi chơi với đám người đó nữa, phải không?
Nghi vấn
You didn't hang around after the meeting, did you?
Bạn đã không nán lại sau cuộc họp, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hang around the library until her friends arrive.
Cô ấy sẽ la cà ở thư viện cho đến khi bạn bè của cô ấy đến.
Phủ định
They are not going to hang around here any longer; it's getting late.
Họ sẽ không la cà ở đây nữa; trời đang tối dần.
Nghi vấn
Will you be going to hang around after the concert, or will you go straight home?
Bạn sẽ la cà sau buổi hòa nhạc, hay bạn sẽ về nhà ngay?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been hanging around the park all afternoon before the police arrived.
Họ đã lảng vảng quanh công viên cả buổi chiều trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She hadn't been hanging around with those guys for long when her parents found out.
Cô ấy đã không lảng vảng với những người đó lâu trước khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra.
Nghi vấn
Had he been hanging around the library before he found the lost book?
Có phải anh ấy đã lảng vảng quanh thư viện trước khi tìm thấy cuốn sách bị mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hang around".

Văn hóa giới trẻ và không gian xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'hang around' thường mô tả cách thanh thiếu niên sử dụng các không gian công cộng như trung tâm thương mại, công viên hoặc quảng trường để tụ tập mà không có mục đích cụ thể nào ngoài việc giao lưu, thư giãn và dành thời gian bên nhau. Đây là một phần quan trọng của quá trình xã hội hóa của tuổi teen.

Quan niệm về việc 'quanh quẩn'

Mặc dù 'hang around' thường chỉ hoạt động giải trí vô hại của giới trẻ, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Việc 'quanh quẩn' ở một nơi nào đó có thể bị hiểu là nhàn rỗi, thiếu mục đích, hoặc thậm chí là gây rắc rối, đặc biệt nếu đó là khu vực công cộng hoặc vào những thời điểm không thích hợp, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc lo ngại.