hang around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành thời gian ở đâu đó, thường là không làm gì quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used to hang around the video arcade after school."
"Chúng tôi thường la cà ở khu trò chơi điện tử sau giờ học."
-
"He spends all his time hanging around with his mates."
"Anh ấy dành toàn bộ thời gian để đi chơi với bạn bè."
-
"Don't hang around here; you're blocking the entrance."
"Đừng la cà ở đây; bạn đang chắn lối vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hangout | Nơi tụ tập thường xuyên của một nhóm người, nơi họ thường xuyên 'quanh quẩn' hoặc dành thời gian cùng nhau. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa thư giãn, giết thời gian hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra. Nó khác với 'wait' (chờ đợi) ở chỗ 'hang around' thường ám chỉ việc không có mục đích cụ thể hoặc không chắc chắn về thời gian chờ đợi. So sánh với 'loiter', 'hang around' ít tiêu cực hơn và không nhất thiết liên quan đến ý định xấu.
Prepositions
Khi đi với 'around', nó chỉ địa điểm. Ví dụ: 'hang around the park'. Khi đi với 'with', nó chỉ người. Ví dụ: 'hang around with friends'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kids The kids hang around the park after school. (Bọn trẻ quanh quẩn ở công viên sau giờ học.)
-
teenagers Teenagers often hang around the mall on weekends. (Thanh thiếu niên thường quanh quẩn ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.)
-
friends We just like to hang around with friends. (Chúng tôi chỉ thích quanh quẩn với bạn bè.)
-
just They just hang around doing nothing. (Họ chỉ quanh quẩn không làm gì cả.)
-
always He always hangs around after school. (Cậu ấy luôn nán lại sau giờ học.)
-
aimlessly They were aimlessly hanging around the streets. (Họ đang quanh quẩn không mục đích trên đường phố.)
-
the mall Do you want to hang around the mall for a bit? (Bạn có muốn quanh quẩn ở trung tâm thương mại một lát không?)
-
with friends I like to hang around with friends on Friday nights. (Tôi thích quanh quẩn với bạn bè vào các tối thứ Sáu.)
-
for hours They hung around for hours, waiting for the bus. (Họ nán lại hàng giờ, chờ đợi xe buýt.)
Idioms
-
hang around like a bad smell
Nán lại, bám víu một cách dai dẳng và không được chào đón (mang ý tiêu cực).
"He just hangs around like a bad smell, even when nobody wants him there."
(Anh ta cứ bám riết như mùi hôi khó chịu vậy, dù chẳng ai muốn anh ta ở đó.)
-
hang around doing nothing
Quanh quẩn, lãng phí thời gian mà không làm gì hữu ích hoặc có mục đích.
"Instead of studying, they just hung around doing nothing all afternoon."
(Thay vì học bài, họ cứ quanh quẩn không làm gì cả cả buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hang around
Phrasal VerbDành thời gian ở đâu đó, thường là không làm gì quan trọng.
"We used to hang around the video arcade after school."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, he likes to hang around the park after school. |
Chà, anh ấy thích la cà ở công viên sau giờ học. |
| Phủ định | Oh, I don't hang around that part of town anymore. |
Ồ, tôi không còn la cà ở khu vực đó của thị trấn nữa. |
| Nghi vấn | Hey, do you often hang around the coffee shop? |
Này, bạn có thường la cà ở quán cà phê không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hang around here a lot, don't they? |
Họ hay la cà ở đây lắm, phải không? |
| Phủ định | She doesn't hang around with those guys anymore, does she? |
Cô ấy không còn đi chơi với đám người đó nữa, phải không? |
| Nghi vấn | You didn't hang around after the meeting, did you? |
Bạn đã không nán lại sau cuộc họp, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will hang around the library until her friends arrive. |
Cô ấy sẽ la cà ở thư viện cho đến khi bạn bè của cô ấy đến. |
| Phủ định | They are not going to hang around here any longer; it's getting late. |
Họ sẽ không la cà ở đây nữa; trời đang tối dần. |
| Nghi vấn | Will you be going to hang around after the concert, or will you go straight home? |
Bạn sẽ la cà sau buổi hòa nhạc, hay bạn sẽ về nhà ngay? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been hanging around the park all afternoon before the police arrived. |
Họ đã lảng vảng quanh công viên cả buổi chiều trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | She hadn't been hanging around with those guys for long when her parents found out. |
Cô ấy đã không lảng vảng với những người đó lâu trước khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra. |
| Nghi vấn | Had he been hanging around the library before he found the lost book? |
Có phải anh ấy đã lảng vảng quanh thư viện trước khi tìm thấy cuốn sách bị mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hang around".
