(Top Banner Ad)
carbonara
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

carbonara

UK: /ˌkɑːrbəˈnɑːrə/ • US: /ˌkɑːrbəˈnɑːrə/

Nghĩa tiếng Việt

mì carbonara sốt carbonara
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pasta dish made with eggs, hard cheese, cured pork, and black pepper.

Vietnamese Meaning

Một món mì Ý được làm từ trứng, phô mai cứng, thịt lợn muối và hạt tiêu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a plate of carbonara for lunch."

    "Tôi đã gọi một đĩa carbonara cho bữa trưa."

  • "The restaurant's carbonara is their most popular dish."

    "Món carbonara của nhà hàng là món ăn phổ biến nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbonara Món mì Ý nấu với trứng, phô mai, thịt muối và tiêu đen.
Adjective carbonara-style Được chế biến theo kiểu carbonara (thường là sốt trứng phô mai).
Noun carbonaro Người đốt than (nguyên gốc từ vựng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Italian
carbonaro
Italian
carbonara

Nguồn gốc từ thợ đốt than

Tên gọi 'carbonara' xuất phát từ 'carbonaro' trong tiếng Ý, có nghĩa là người đốt than. Một giả thuyết phổ biến cho rằng đây là món ăn bổ dưỡng, dễ chuẩn bị cho những người thợ làm việc ngoài trời bằng cách sử dụng các nguyên liệu khô như mì ống, thịt muối và trứng.

Hội kín Carbonari

Một giả thuyết khác liên kết món ăn này với hội kín Carbonari, một nhóm cách mạng vào thế kỷ 19 ở Ý. Tuy nhiên, giả thuyết này thiên về tính truyền thuyết hơn là lịch sử ẩm thực chính thống.

Usage Note

Món carbonara truyền thống không sử dụng kem. Sốt được tạo ra từ trứng và phô mai hòa quyện với nước luộc mì và chất béo từ thịt lợn muối, tạo nên một lớp kem mịn tự nhiên.

Prepositions

with

"Carbonara with pancetta" (carbonara với thịt xông khói pancetta) chỉ ra thành phần chính của món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbonara
  • authentic authentic carbonara
    (món carbonara chuẩn vị Ý)
  • creamy creamy carbonara
    (món carbonara béo ngậy)
  • traditional traditional carbonara
    (món carbonara truyền thống)
Verb + carbonara
  • cook cook carbonara
    (nấu mì carbonara)
  • order order carbonara
    (gọi món carbonara)
  • serve serve carbonara
    (phục vụ món mì carbonara)

Idioms

  • Spaghetti alla carbonara

    Mì spaghetti theo kiểu thợ đốt than (tên đầy đủ của món ăn).

    "I'll have the spaghetti alla carbonara, please."

    (Cho tôi một phần mì spaghetti carbonara.)

  • Carbonara done right

    Món carbonara được nấu đúng cách (không dùng kem tươi).

    "Carbonara done right requires only eggs, cheese, guanciale, and pepper."

    (Món carbonara nấu đúng cách chỉ cần trứng, phô mai, thịt má lợn và tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonara

Danh từ
Lật mặt

Một món mì Ý được làm từ trứng, phô mai cứng, thịt lợn muối và hạt tiêu đen.

"I ordered a plate of carbonara for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were a chef, I would have ordered the carbonara.
Nếu tôi biết bạn là đầu bếp, tôi đã gọi món carbonara rồi.
Phủ định
If I hadn't been so full, I would not have hesitated to have more carbonara.
Nếu tôi không quá no, tôi đã không ngần ngại ăn thêm carbonara.
Nghi vấn
Would you have eaten the carbonara if you had known it contained raw eggs?
Bạn có ăn món carbonara không nếu bạn biết nó chứa trứng sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonara".

Nguyên tắc 'Không kem tươi'

Trong ẩm thực Ý truyền thống, việc cho thêm kem tươi (cream) vào carbonara được coi là một 'tội ác' ẩm thực. Độ ngậy của món ăn phải đến từ sự nhũ hóa giữa lòng đỏ trứng, phô mai Pecorino Romano và nước luộc mì.

Ngày Carbonara thế giới

Ngày 6 tháng 4 hàng năm được chọn là 'Carbonara Day' để tôn vinh món ăn mang tính biểu tượng này của Rome và nước Ý trên toàn cầu.