(Top Banner Ad)
linkedin
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ

linkedin

UK: /lɪŋktˈɪn/ • US: /lɪŋktˈɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mạng xã hội nghề nghiệp LinkedIn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social networking site designed specifically for the business community, to connect with other professionals, search for jobs, post resumes, and share insights.

Vietnamese Meaning

Một trang mạng xã hội được thiết kế đặc biệt cho cộng đồng kinh doanh, để kết nối với các chuyên gia khác, tìm kiếm việc làm, đăng sơ yếu lý lịch và chia sẻ thông tin chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found her current job on LinkedIn."

    "Cô ấy tìm thấy công việc hiện tại của mình trên LinkedIn."

  • "LinkedIn is a valuable tool for career advancement."

    "LinkedIn là một công cụ giá trị để phát triển sự nghiệp."

  • "Make sure your LinkedIn profile is up to date."

    "Hãy chắc chắn rằng hồ sơ LinkedIn của bạn được cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link Liên kết
Verb connect Kết nối
Adjective linked Được liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Nguồn gốc của LinkedIn

LinkedIn được tạo ra vào năm 2002 bởi Reid Hoffman và các đồng nghiệp tại PayPal và Socialnet.com. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một nền tảng trực tuyến để các chuyên gia có thể kết nối, chia sẻ kinh nghiệm làm việc và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Tên gọi 'LinkedIn' kết hợp giữa 'linked' (liên kết) và 'in' (trong), ám chỉ việc kết nối với những người khác trong lĩnh vực chuyên môn của bạn.

Usage Note

LinkedIn là một nền tảng chuyên nghiệp, khác với các mạng xã hội như Facebook hay Instagram. Nó tập trung vào các mối quan hệ công việc, sự nghiệp và phát triển chuyên môn. Nó thường được sử dụng với mục đích xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) và tuyển dụng.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on LinkedIn' để chỉ hoạt động trên nền tảng LinkedIn (ví dụ: 'I saw it on LinkedIn'). Sử dụng 'in LinkedIn' (ít phổ biến hơn) khi nói về việc một người nào đó tham gia vào cộng đồng LinkedIn (ví dụ: 'He's in LinkedIn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linkedin
  • professional linkedin profile
    (Hồ sơ LinkedIn chuyên nghiệp)
  • active linkedin user
    (Người dùng LinkedIn hoạt động tích cực)
Verb + linkedin
  • connect on connect on linkedin
    (Kết nối trên LinkedIn)
  • find someone on find someone on linkedin
    (Tìm ai đó trên LinkedIn)
  • share on share on linkedin
    (Chia sẻ trên LinkedIn)
  • view on view on linkedin
    (Xem trên LinkedIn)

Idioms

  • LinkedIn stalker

    Người hay theo dõi thông tin của người khác trên LinkedIn một cách quá mức.

    "He's a bit of a LinkedIn stalker; he's always looking at my profile."

    (Anh ta có vẻ là một người hay 'stalk' LinkedIn; anh ta luôn xem hồ sơ của tôi.)

  • LinkedIn lurker

    Người xem hồ sơ LinkedIn của người khác mà không kết nối hoặc tương tác.

    "I'm a LinkedIn lurker; I use it for research, but I rarely post anything."

    (Tôi chỉ xem LinkedIn thôi; tôi dùng nó để nghiên cứu, nhưng hiếm khi đăng gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linkedin

Danh từ
Lật mặt

Một trang mạng xã hội được thiết kế đặc biệt cho cộng đồng kinh doanh, để kết nối với các chuyên gia khác, tìm kiếm việc làm, đăng sơ yếu lý lịch và chia sẻ thông tin chi tiết.

"She found her current job on LinkedIn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was spending hours on LinkedIn, looking for job opportunities.
Cô ấy đã dành hàng giờ trên LinkedIn, tìm kiếm cơ hội việc làm.
Phủ định
They were not using LinkedIn for networking at all last year.
Họ đã không sử dụng LinkedIn để kết nối mạng lưới chút nào vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were you updating your LinkedIn profile last night?
Tối qua bạn có đang cập nhật hồ sơ LinkedIn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linkedin".

Văn hóa LinkedIn

LinkedIn là một phần quan trọng của văn hóa làm việc chuyên nghiệp ở phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để xây dựng mạng lưới quan hệ, tìm kiếm việc làm và quảng bá thương hiệu cá nhân. Việc có một hồ sơ LinkedIn được cập nhật và chuyên nghiệp được xem là điều cần thiết để phát triển sự nghiệp.

Tìm kiếm Việc làm

Ở các nước phương Tây, LinkedIn là một trong những công cụ chính để tìm kiếm việc làm. Các nhà tuyển dụng thường sử dụng LinkedIn để tìm kiếm ứng viên tiềm năng và đăng tin tuyển dụng. Ứng viên cũng có thể sử dụng LinkedIn để tìm kiếm thông tin về các công ty và liên hệ với những người làm trong ngành.