(Top Banner Ad)
personal social network
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

personal social network

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới xã hội cá nhân mạng lưới quan hệ cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of relationships that a person has with other individuals, considered from the perspective of that person.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các mối quan hệ mà một người có với những cá nhân khác, được xem xét từ góc độ của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her personal social network provided crucial support during her illness."

    "Mạng lưới xã hội cá nhân của cô ấy đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong suốt thời gian cô ấy bị bệnh."

  • "The study examined how personal social networks influence health behaviors."

    "Nghiên cứu đã xem xét cách mạng lưới xã hội cá nhân ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe."

  • "Online platforms can both expand and complicate personal social networks."

    "Các nền tảng trực tuyến có thể vừa mở rộng vừa làm phức tạp mạng lưới xã hội cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun net mạng lưới, lưới
Verb network kết nối mạng lưới, mở rộng quan hệ
Noun networking sự kết nối mạng lưới, hoạt động mở rộng quan hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character)
Latin
personalis (of or belonging to a person)
Old French
personel
Middle English
personal
Latin
socius (companion)
Latin
socialis (of or belonging to a companion)
Old French
social
Middle English
social
Old English
nett (net)
Old English
weorc (work)
Modern English
social network (coined in sociology, early 20th c. to describe relationships)
Modern English
personal social network (specific term for an individual's network of relationships)

Sự ra đời của 'Mạng lưới xã hội cá nhân'

Cụm từ 'mạng lưới xã hội cá nhân' không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ khác. Nó là sự kết hợp của ba từ 'personal' (cá nhân), 'social' (xã hội) và 'network' (mạng lưới). Từ 'social network' (mạng lưới xã hội) bắt đầu được các nhà xã hội học sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 để mô tả cấu trúc các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Sau đó, thêm từ 'personal' vào để nhấn mạnh đây là mạng lưới quan hệ của MỘT cá nhân cụ thể, bao gồm bạn bè, gia đình, đồng nghiệp và những người quen biết khác. Nó phản ánh cách chúng ta tương tác và duy trì các mối quan hệ trong đời sống thực và cả trên không gian mạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mạng lưới xã hội từ quan điểm cá nhân, không phải mạng lưới xã hội rộng lớn nói chung. Nó đề cập đến những người mà một cá nhân tương tác thường xuyên và có ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Nó khác với 'social network' nói chung, vốn có thể bao gồm những người mà một cá nhân ít hoặc không tương tác trực tiếp.

Prepositions

within in

Ví dụ: 'The individual operates within their personal social network' (Cá nhân hoạt động trong mạng lưới xã hội cá nhân của họ.)
'They have strong ties in their personal social network.' (Họ có những mối liên hệ mạnh mẽ trong mạng lưới xã hội cá nhân của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal social network
  • strong strong personal social network
    (mạng lưới xã hội cá nhân vững chắc)
  • extensive extensive personal social network
    (mạng lưới xã hội cá nhân rộng lớn)
  • diverse diverse personal social network
    (mạng lưới xã hội cá nhân đa dạng)
  • limited limited personal social network
    (mạng lưới xã hội cá nhân hạn chế)
Verb + personal social network
  • build build a personal social network
    (xây dựng mạng lưới xã hội cá nhân)
  • expand expand one's personal social network
    (mở rộng mạng lưới xã hội cá nhân của ai đó)
  • leverage leverage one's personal social network
    (tận dụng mạng lưới xã hội cá nhân của ai đó)
  • maintain maintain a personal social network
    (duy trì mạng lưới xã hội cá nhân)
personal social network + Noun
  • ties personal social network ties
    (các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội cá nhân)
  • members personal social network members
    (các thành viên trong mạng lưới xã hội cá nhân)
  • support personal social network support
    (sự hỗ trợ từ mạng lưới xã hội cá nhân)

Idioms

  • tap into one's personal social network

    khai thác hoặc sử dụng các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội cá nhân của mình

    "She decided to tap into her personal social network to find a new job."

    (Cô ấy quyết định khai thác mạng lưới xã hội cá nhân của mình để tìm một công việc mới.)

  • rely on one's personal social network

    dựa vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ mạng lưới xã hội cá nhân của mình

    "During difficult times, many people rely on their personal social network for emotional support."

    (Trong những lúc khó khăn, nhiều người dựa vào mạng lưới xã hội cá nhân của họ để được hỗ trợ về mặt tinh thần.)

  • cultivate a personal social network

    nuôi dưỡng, phát triển và duy trì các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội cá nhân

    "Successful professionals often spend time cultivating a strong personal social network."

    (Những chuyên gia thành công thường dành thời gian để nuôi dưỡng một mạng lưới xã hội cá nhân vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal social network

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các mối quan hệ mà một người có với những cá nhân khác, được xem xét từ góc độ của người đó.

"Her personal social network provided crucial support during her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal social network".

Mạng lưới cá nhân và cơ hội nghề nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc xây dựng và duy trì một 'mạng lưới xã hội cá nhân' vững chắc (hay còn gọi là networking) được coi là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp. Nhiều vị trí công việc, cơ hội kinh doanh hoặc hợp tác thường đến từ các mối quan hệ cá nhân, hơn là chỉ từ các kênh tuyển dụng công khai. Khả năng kết nối, duy trì liên lạc và tạo dựng uy tín trong mạng lưới của mình có thể mở ra nhiều cánh cửa.

Sự khác biệt giữa mạng xã hội trực tuyến và mạng lưới cá nhân thực tế

Trong kỷ nguyên số, 'mạng xã hội cá nhân' thường được phân biệt với các 'mạng xã hội trực tuyến' (như Facebook, LinkedIn). Mặc dù các nền tảng trực tuyến giúp mở rộng phạm vi kết nối, 'mạng lưới xã hội cá nhân' theo nghĩa truyền thống thường ám chỉ các mối quan hệ sâu sắc, có ý nghĩa và tương tác thực tế hơn, nơi có sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau cao. Tuy nhiên, ranh giới này ngày càng trở nên mờ nhạt khi người ta dùng mạng xã hội trực tuyến để duy trì và củng cố các mối quan hệ đời thực.