(Top Banner Ad)
professional network
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

professional network

UK: /prəˈfeʃənəl ˈnetwɜːk/ • US: /prəˈfeʃənəl ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới chuyên nghiệp mạng lưới quan hệ nghề nghiệp mạng lưới liên kết nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people, such as colleagues, clients, and potential clients, who are linked together and share information and resources relating to their professions.

Vietnamese Meaning

Mạng lưới các cá nhân, ví dụ như đồng nghiệp, khách hàng và khách hàng tiềm năng, được liên kết với nhau và chia sẻ thông tin cũng như nguồn lực liên quan đến nghề nghiệp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building a strong professional network is crucial for career advancement."

    "Xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp vững mạnh là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She expanded her professional network by attending industry conferences."

    "Cô ấy mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình bằng cách tham dự các hội nghị ngành."

  • "Online platforms like LinkedIn are excellent for maintaining your professional network."

    "Các nền tảng trực tuyến như LinkedIn rất tuyệt vời để duy trì mạng lưới chuyên nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp
Adjective professional Thuộc về chuyên môn, chuyên nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Noun network Mạng lưới, hệ thống
Verb network Xây dựng mối quan hệ, kết nối
Noun networking Hoạt động kết nối, tạo dựng mối quan hệ
Noun networker Người giỏi kết nối

Synonyms

business network (mạng lưới kinh doanh)career network (mạng lưới nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio (khai báo công khai, cam kết)
Old French
profession (lời cam kết, nghề nghiệp)
English
profession (nghề nghiệp)
English
professional (liên quan đến nghề nghiệp)
Old English
net (mạng lưới, cái lưới)
Old English
weorc (công trình, cấu trúc)
English
network (hệ thống kết nối)
Modern English
professional network (mạng lưới chuyên nghiệp)

Nguồn gốc của 'Professional Network'

Cụm từ 'professional network' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Professional' xuất phát từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'khai báo công khai' hoặc 'cam kết', sau này phát triển thành 'nghề nghiệp' trong tiếng Anh. Nó chỉ những người làm việc có kỹ năng và tiêu chuẩn cao. 'Network' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'net' (cái lưới) và 'weorc' (công việc, cấu trúc). Khi ghép lại, 'professional network' mô tả một 'mạng lưới' các mối quan hệ được xây dựng vì mục đích 'chuyên nghiệp', giúp mọi người kết nối và hỗ trợ nhau trong sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kết nối giữa các cá nhân trong cùng hoặc các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan. Nó thường liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ, chia sẻ thông tin và cơ hội, và hỗ trợ lẫn nhau trong sự nghiệp. Khác với một mạng xã hội thông thường (social network) tập trung vào các mối quan hệ cá nhân, 'professional network' chú trọng vào các mục tiêu nghề nghiệp.

Prepositions

in through within

‘In’ chỉ sự tham gia vào một mạng lưới cụ thể (ví dụ: 'in a professional network for engineers'). 'Through' chỉ việc sử dụng mạng lưới như một phương tiện (ví dụ: 'finding opportunities through a professional network'). 'Within' chỉ sự tồn tại của một điều gì đó bên trong mạng lưới (ví dụ: 'expertise within the professional network').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional network
  • strong strong professional network
    (mạng lưới chuyên nghiệp vững mạnh)
  • extensive extensive professional network
    (mạng lưới chuyên nghiệp rộng khắp)
  • valuable valuable professional network
    (mạng lưới chuyên nghiệp giá trị)
  • diverse diverse professional network
    (mạng lưới chuyên nghiệp đa dạng)
Verb + professional network
  • build build a professional network
    (xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp)
  • expand expand one's professional network
    (mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của ai đó)
  • leverage leverage a professional network
    (tận dụng mạng lưới chuyên nghiệp)
  • strengthen strengthen a professional network
    (củng cố mạng lưới chuyên nghiệp)
  • maintain maintain a professional network
    (duy trì mạng lưới chuyên nghiệp)

Idioms

  • build a professional network

    Tạo dựng các mối quan hệ với những người cùng ngành hoặc có liên quan để hỗ trợ sự nghiệp.

    "It's crucial to build a professional network early in your career."

    (Điều quan trọng là phải xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp ngay từ đầu sự nghiệp của bạn.)

  • tap into one's professional network

    Sử dụng các mối quan hệ trong mạng lưới chuyên nghiệp của mình để tìm kiếm thông tin, cơ hội hoặc sự giúp đỡ.

    "She tapped into her professional network to find a new job opportunity."

    (Cô ấy đã tận dụng mạng lưới chuyên nghiệp của mình để tìm kiếm một cơ hội việc làm mới.)

  • expand one's professional network

    Mở rộng số lượng và sự đa dạng của các mối quan hệ chuyên nghiệp.

    "Attending industry conferences is a great way to expand your professional network."

    (Tham dự các hội nghị ngành là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional network

noun
Lật mặt

Mạng lưới các cá nhân, ví dụ như đồng nghiệp, khách hàng và khách hàng tiềm năng, được liên kết với nhau và chia sẻ thông tin cũng như nguồn lực liên quan đến nghề nghiệp của họ.

"Building a strong professional network is crucial for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional network".

Tầm quan trọng của Networking trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng và duy trì một 'professional network' (mạng lưới chuyên nghiệp) được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển sự nghiệp. Đây không chỉ là việc trao đổi danh thiếp mà còn là việc xây dựng các mối quan hệ chân thành, hỗ trợ lẫn nhau. Một mạng lưới tốt có thể mang lại cơ hội việc làm, cố vấn, thông tin ngành nghề và đối tác kinh doanh. Người ta thường tham gia các sự kiện ngành, hội thảo, hoặc gặp gỡ cà phê để mở rộng mạng lưới của mình.

LinkedIn: Nền tảng Mạng lưới Chuyên nghiệp hàng đầu

LinkedIn là một nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người xây dựng và quản lý 'professional network' của họ. Trên LinkedIn, các chuyên gia có thể kết nối với đồng nghiệp, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng và các nhà lãnh đạo ngành. Nền tảng này cho phép người dùng chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm việc làm, và cập nhật tin tức chuyên ngành, biến nó thành một công cụ không thể thiếu cho việc phát triển mạng lưới chuyên nghiệp trong kỷ nguyên số.