(Top Banner Ad)
lionize
C1
Verb C1 Xã hội, Văn hóa

lionize

UK: /ˈlaɪ.əˌnaɪz/ • US: /ˈlaɪ.əˌnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tôn sùng thần tượng hóa tâng bốc ca tụng quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to treat someone as very important or famous

Vietnamese Meaning

tôn sùng, thần tượng hóa, coi ai đó là rất quan trọng hoặc nổi tiếng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was lionized after her novel won the Pulitzer Prize."

    "Cô ấy đã được tôn sùng sau khi tiểu thuyết của cô ấy đoạt giải Pulitzer."

  • "The media lionized him as a war hero."

    "Giới truyền thông tôn sùng anh ta như một người hùng chiến tranh."

  • "We shouldn't lionize athletes just because they are good at sports."

    "Chúng ta không nên tôn sùng các vận động viên chỉ vì họ giỏi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lion sư tử
Noun lionizer người tôn vinh/ca ngợi
Noun lionization sự tôn vinh/ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λέων (leōn)
Latin
leo, leonis
Old French
lion
English
lion (noun, 12th century)
English
lionize (verb, 19th century, from 'lion' + suffix '-ize')

Nguồn gốc 'lionize'

Động từ 'lionize' xuất hiện vào thế kỷ 19, được hình thành từ danh từ 'lion' (sư tử) và hậu tố '-ize' (có nghĩa là biến thành, hành động như). Sư tử từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh, quyền uy, lòng dũng cảm và sự cao quý. Vì vậy, 'lionize' mang ý nghĩa đối xử với ai đó như một con sư tử – tức là tôn vinh, ngưỡng mộ, và coi trọng họ như một người nổi tiếng hoặc một nhân vật rất quan trọng, thường là công khai.

Usage Note

Từ 'lionize' thường được dùng để miêu tả việc ca ngợi hoặc tâng bốc ai đó quá mức, đôi khi đến mức lố bịch. Nó hàm ý một sự ngưỡng mộ sâu sắc, thậm chí là sùng bái. Khác với các từ như 'admire' (ngưỡng mộ) hay 'respect' (tôn trọng), 'lionize' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thần tượng và tôn vinh công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lionize
  • publicly publicly lionize someone
    (công khai tôn vinh ai đó)
  • widely widely lionize a figure
    (rộng rãi tôn vinh một nhân vật)
  • eagerly eagerly lionize the young artist
    (hăm hở tôn vinh nghệ sĩ trẻ)
Adverb + lionized (past participle)
  • widely a widely lionized author
    (một tác giả được tôn vinh rộng rãi)
  • unjustly unjustly lionized
    (bị tôn vinh một cách không công bằng)
  • duly duly lionized
    (được tôn vinh đúng mức)
Noun + lionization
  • mass mass lionization
    (sự tôn vinh đại chúng)
  • media media lionization
    (sự tôn vinh của giới truyền thông)
  • public public lionization
    (sự tôn vinh của công chúng)

Idioms

  • lionize someone as a hero

    tôn vinh ai đó như một anh hùng

    "The media continued to lionize him as a hero for his brave actions."

    (Truyền thông tiếp tục tôn vinh anh ấy như một anh hùng vì những hành động dũng cảm của anh ấy.)

  • be lionized for one's achievements

    được tôn vinh vì những thành tựu của mình

    "She was lionized for her groundbreaking achievements in science."

    (Cô ấy đã được tôn vinh vì những thành tựu đột phá trong khoa học.)

  • lionize the accomplishments

    tôn vinh những thành tựu/đóng góp

    "The ceremony aimed to lionize the accomplishments of the departing CEO."

    (Buổi lễ nhằm tôn vinh những thành tựu của vị CEO sắp rời nhiệm sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lionize

Verb
Lật mặt

tôn sùng, thần tượng hóa, coi ai đó là rất quan trọng hoặc nổi tiếng

"She was lionized after her novel won the Pulitzer Prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the media tends to lionize celebrities for even the smallest achievements.
Ồ, giới truyền thông có xu hướng tâng bốc những người nổi tiếng ngay cả với những thành tích nhỏ nhất.
Phủ định
Alas, the public did not lionize him, despite his efforts.
Than ôi, công chúng đã không tâng bốc anh ấy, mặc dù anh ấy đã nỗ lực.
Nghi vấn
Hey, should we lionize the local volunteers for their hard work?
Này, chúng ta có nên tâng bốc những tình nguyện viên địa phương vì sự chăm chỉ của họ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council should lionize the volunteers for their dedication.
Hội đồng thành phố nên tôn vinh những người tình nguyện vì sự cống hiến của họ.
Phủ định
We must not lionize individuals solely based on their fame.
Chúng ta không nên tôn vinh những cá nhân chỉ dựa trên sự nổi tiếng của họ.
Nghi vấn
Could the media lionize local heroes more often?
Liệu giới truyền thông có thể tôn vinh những người hùng địa phương thường xuyên hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist hadn't been so reclusive, the public would lionize him more openly now.
Nếu nghệ sĩ không quá ẩn dật, công chúng đã tôn vinh ông ấy một cách công khai hơn bây giờ.
Phủ định
If she were a celebrity, she wouldn't have been lionized by the media after the scandal.
Nếu cô ấy là người nổi tiếng, cô ấy đã không được giới truyền thông ca ngợi sau vụ bê bối.
Nghi vấn
If they had won the championship, would the city lionize the entire team with a parade?
Nếu họ đã vô địch, thành phố có tôn vinh cả đội bằng một cuộc diễu hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lionize".

Biểu tượng sư tử trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sư tử (lion) là biểu tượng mạnh mẽ của vương quyền, sức mạnh, lòng dũng cảm và sự cao quý. Việc 'lionize' một người có nghĩa là nâng họ lên một vị thế gần như hoàng gia, đối xử với họ bằng sự tôn kính và ngưỡng mộ như thể họ là những cá nhân vĩ đại và phi thường.

Sự tôn sùng anh hùng

Khái niệm 'lionize' gắn liền với hiện tượng xã hội của 'sự tôn sùng anh hùng' (hero worship), nơi công chúng hoặc một nhóm người tôn vinh một cá nhân nào đó đến mức gần như thần thánh hóa. Điều này thường xảy ra khi ai đó đạt được thành công lớn, thể hiện lòng dũng cảm phi thường, hoặc có những đóng góp xuất sắc cho xã hội, khiến họ trở thành hình mẫu được ngưỡng mộ rộng rãi.