lionize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to treat someone as very important or famous
Vietnamese Meaning
tôn sùng, thần tượng hóa, coi ai đó là rất quan trọng hoặc nổi tiếng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was lionized after her novel won the Pulitzer Prize."
"Cô ấy đã được tôn sùng sau khi tiểu thuyết của cô ấy đoạt giải Pulitzer."
-
"The media lionized him as a war hero."
"Giới truyền thông tôn sùng anh ta như một người hùng chiến tranh."
-
"We shouldn't lionize athletes just because they are good at sports."
"Chúng ta không nên tôn sùng các vận động viên chỉ vì họ giỏi thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lion | sư tử |
| Noun | lionizer | người tôn vinh/ca ngợi |
| Noun | lionization | sự tôn vinh/ca ngợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lionize' thường được dùng để miêu tả việc ca ngợi hoặc tâng bốc ai đó quá mức, đôi khi đến mức lố bịch. Nó hàm ý một sự ngưỡng mộ sâu sắc, thậm chí là sùng bái. Khác với các từ như 'admire' (ngưỡng mộ) hay 'respect' (tôn trọng), 'lionize' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thần tượng và tôn vinh công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly lionize someone (công khai tôn vinh ai đó)
-
widely widely lionize a figure (rộng rãi tôn vinh một nhân vật)
-
eagerly eagerly lionize the young artist (hăm hở tôn vinh nghệ sĩ trẻ)
-
widely a widely lionized author (một tác giả được tôn vinh rộng rãi)
-
unjustly unjustly lionized (bị tôn vinh một cách không công bằng)
-
duly duly lionized (được tôn vinh đúng mức)
-
mass mass lionization (sự tôn vinh đại chúng)
-
media media lionization (sự tôn vinh của giới truyền thông)
-
public public lionization (sự tôn vinh của công chúng)
Idioms
-
lionize someone as a hero
tôn vinh ai đó như một anh hùng
"The media continued to lionize him as a hero for his brave actions."
(Truyền thông tiếp tục tôn vinh anh ấy như một anh hùng vì những hành động dũng cảm của anh ấy.)
-
be lionized for one's achievements
được tôn vinh vì những thành tựu của mình
"She was lionized for her groundbreaking achievements in science."
(Cô ấy đã được tôn vinh vì những thành tựu đột phá trong khoa học.)
-
lionize the accomplishments
tôn vinh những thành tựu/đóng góp
"The ceremony aimed to lionize the accomplishments of the departing CEO."
(Buổi lễ nhằm tôn vinh những thành tựu của vị CEO sắp rời nhiệm sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lionize
Verbtôn sùng, thần tượng hóa, coi ai đó là rất quan trọng hoặc nổi tiếng
"She was lionized after her novel won the Pulitzer Prize."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the media tends to lionize celebrities for even the smallest achievements. |
Ồ, giới truyền thông có xu hướng tâng bốc những người nổi tiếng ngay cả với những thành tích nhỏ nhất. |
| Phủ định | Alas, the public did not lionize him, despite his efforts. |
Than ôi, công chúng đã không tâng bốc anh ấy, mặc dù anh ấy đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Hey, should we lionize the local volunteers for their hard work? |
Này, chúng ta có nên tâng bốc những tình nguyện viên địa phương vì sự chăm chỉ của họ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council should lionize the volunteers for their dedication. |
Hội đồng thành phố nên tôn vinh những người tình nguyện vì sự cống hiến của họ. |
| Phủ định | We must not lionize individuals solely based on their fame. |
Chúng ta không nên tôn vinh những cá nhân chỉ dựa trên sự nổi tiếng của họ. |
| Nghi vấn | Could the media lionize local heroes more often? |
Liệu giới truyền thông có thể tôn vinh những người hùng địa phương thường xuyên hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist hadn't been so reclusive, the public would lionize him more openly now. |
Nếu nghệ sĩ không quá ẩn dật, công chúng đã tôn vinh ông ấy một cách công khai hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she were a celebrity, she wouldn't have been lionized by the media after the scandal. |
Nếu cô ấy là người nổi tiếng, cô ấy đã không được giới truyền thông ca ngợi sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | If they had won the championship, would the city lionize the entire team with a parade? |
Nếu họ đã vô địch, thành phố có tôn vinh cả đội bằng một cuộc diễu hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lionize".
