(Top Banner Ad)
glorify
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

glorify

UK: /ˈɡlɔːrɪfaɪ/ • US: /ˈɡlɔːrɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tôn vinh làm rạng danh ca ngợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise or honor greatly.

Vietnamese Meaning

Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist glorified the beauty of nature in his paintings."

    "Người nghệ sĩ đã tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên trong những bức tranh của mình."

  • "The film glorified violence and made it seem appealing to young people."

    "Bộ phim đã tôn vinh bạo lực và khiến nó trở nên hấp dẫn đối với giới trẻ."

  • "The media often glorifies celebrities and their lifestyles."

    "Truyền thông thường tôn vinh những người nổi tiếng và lối sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng, sự vẻ vang
Adjective glorious huy hoàng, rực rỡ, vẻ vang
Noun glorification sự tôn vinh, sự ca ngợi, sự tán dương
Adverb gloriously một cách huy hoàng, một cách vẻ vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
facere
Latin
glorificare
Old French
glorifier
Middle English
glorifien
English
glorify

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'glorify' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'gloria' (nghĩa là 'vinh quang, danh dự') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, về cơ bản, 'glorify' mang ý nghĩa 'làm cho trở nên vinh quang' hoặc 'ban vinh quang cho'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các văn bản tôn giáo để chỉ việc tôn vinh Chúa.

Usage Note

Từ 'glorify' thường được sử dụng để diễn tả việc tôn vinh một người, vật, hoặc sự kiện một cách trang trọng và long trọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'praise' (khen ngợi) đơn thuần, 'glorify' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) mang nghĩa làm to chuyện quá mức, 'glorify' tập trung vào việc làm cho điều gì đó trở nên đáng ngưỡng mộ hơn mà không nhất thiết phải sai sự thật.

Prepositions

by with

Glorify by: Tôn vinh bằng cách (thông qua hành động, phẩm chất). Glorify with: Tôn vinh với (điều gì đó đặc biệt)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + glorify
  • worship worship and glorify God
    (thờ phượng và tôn vinh Chúa)
  • seek to seek to glorify
    (tìm cách tôn vinh)
glorify + Danh từ
  • God glorify God
    (tôn vinh Chúa)
  • the Lord glorify the Lord
    (tôn vinh Thiên Chúa)
  • violence glorify violence
    (tán dương bạo lực)
  • war glorify war
    (ca ngợi chiến tranh)
  • the past glorify the past
    (lý tưởng hóa/tôn vinh quá khứ)
Trạng từ + glorify
  • unduly unduly glorify
    (tôn vinh một cách thái quá/không đáng)
  • highly highly glorify
    (cực kỳ tôn vinh/ca ngợi)

Idioms

  • glorify God/the Lord

    Tôn vinh Chúa/Thiên Chúa; ca ngợi và bày tỏ lòng kính trọng đối với Đấng tối cao.

    "Christians believe that our purpose in life is to glorify God in everything we do."

    (Các tín đồ Cơ đốc tin rằng mục đích của chúng ta trong đời là tôn vinh Chúa trong mọi việc chúng ta làm.)

  • glorify violence/war

    Tán dương/ca ngợi bạo lực/chiến tranh; miêu tả chúng một cách tích cực hoặc hấp dẫn, thường bỏ qua hậu quả tiêu cực.

    "Many critics argue that some video games glorify violence, influencing young players negatively."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng một số trò chơi điện tử tán dương bạo lực, ảnh hưởng tiêu cực đến người chơi trẻ tuổi.)

  • glorify the past

    Lý tưởng hóa quá khứ; nhớ về một thời đã qua với vẻ đẹp hoàn hảo, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn.

    "It's easy to glorify the past, forgetting the hardships people faced in those times."

    (Thật dễ để lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn mà mọi người phải đối mặt trong thời kỳ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glorify

Động từ
Lật mặt

Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.

"The artist glorified the beauty of nature in his paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorify".

Tôn giáo và Tôn vinh Chúa

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'glorify God' là một khái niệm trung tâm. Nó không chỉ đơn thuần là ca ngợi mà còn là sống một cuộc đời phản ánh sự vĩ đại và tình yêu của Chúa, qua đó làm cho danh Chúa được tôn cao. Nhiều bài hát, lời cầu nguyện và nghi lễ đều hướng đến việc tôn vinh Đấng Tối Cao.

Cảnh báo về sự 'tán dương' tiêu cực

Trong văn hóa hiện đại, từ 'glorify' thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực khi nó được ghép với những khái niệm như 'bạo lực' (violence), 'chiến tranh' (war), hay 'chủ nghĩa khủng bố' (terrorism). 'Glorify violence' có nghĩa là miêu tả bạo lực một cách hào nhoáng, hấp dẫn, hoặc đáng ngưỡng mộ, điều này thường bị xã hội chỉ trích mạnh mẽ vì có thể khuyến khích hành vi không đúng đắn.