glorify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist glorified the beauty of nature in his paintings."
"Người nghệ sĩ đã tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên trong những bức tranh của mình."
-
"The film glorified violence and made it seem appealing to young people."
"Bộ phim đã tôn vinh bạo lực và khiến nó trở nên hấp dẫn đối với giới trẻ."
-
"The media often glorifies celebrities and their lifestyles."
"Truyền thông thường tôn vinh những người nổi tiếng và lối sống của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glory | vinh quang, danh tiếng, sự vẻ vang |
| Adjective | glorious | huy hoàng, rực rỡ, vẻ vang |
| Noun | glorification | sự tôn vinh, sự ca ngợi, sự tán dương |
| Adverb | gloriously | một cách huy hoàng, một cách vẻ vang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glorify' thường được sử dụng để diễn tả việc tôn vinh một người, vật, hoặc sự kiện một cách trang trọng và long trọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'praise' (khen ngợi) đơn thuần, 'glorify' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) mang nghĩa làm to chuyện quá mức, 'glorify' tập trung vào việc làm cho điều gì đó trở nên đáng ngưỡng mộ hơn mà không nhất thiết phải sai sự thật.
Prepositions
Glorify by: Tôn vinh bằng cách (thông qua hành động, phẩm chất). Glorify with: Tôn vinh với (điều gì đó đặc biệt)
Collocations (Từ đi kèm)
-
worship worship and glorify God (thờ phượng và tôn vinh Chúa)
-
seek to seek to glorify (tìm cách tôn vinh)
-
God glorify God (tôn vinh Chúa)
-
the Lord glorify the Lord (tôn vinh Thiên Chúa)
-
violence glorify violence (tán dương bạo lực)
-
war glorify war (ca ngợi chiến tranh)
-
the past glorify the past (lý tưởng hóa/tôn vinh quá khứ)
-
unduly unduly glorify (tôn vinh một cách thái quá/không đáng)
-
highly highly glorify (cực kỳ tôn vinh/ca ngợi)
Idioms
-
glorify God/the Lord
Tôn vinh Chúa/Thiên Chúa; ca ngợi và bày tỏ lòng kính trọng đối với Đấng tối cao.
"Christians believe that our purpose in life is to glorify God in everything we do."
(Các tín đồ Cơ đốc tin rằng mục đích của chúng ta trong đời là tôn vinh Chúa trong mọi việc chúng ta làm.)
-
glorify violence/war
Tán dương/ca ngợi bạo lực/chiến tranh; miêu tả chúng một cách tích cực hoặc hấp dẫn, thường bỏ qua hậu quả tiêu cực.
"Many critics argue that some video games glorify violence, influencing young players negatively."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng một số trò chơi điện tử tán dương bạo lực, ảnh hưởng tiêu cực đến người chơi trẻ tuổi.)
-
glorify the past
Lý tưởng hóa quá khứ; nhớ về một thời đã qua với vẻ đẹp hoàn hảo, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn.
"It's easy to glorify the past, forgetting the hardships people faced in those times."
(Thật dễ để lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn mà mọi người phải đối mặt trong thời kỳ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glorify
Động từTôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.
"The artist glorified the beauty of nature in his paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorify".
