(Top Banner Ad)
lip color
A2
Danh từ A2 Mỹ phẩm

lip color

UK: /ˈlɪp ˌkʌlə/ • US: /ˈlɪp ˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu son son môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product that adds color to the lips.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tô màu cho môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a vibrant red lip color."

    "Cô ấy thoa một lớp son môi đỏ rực rỡ."

  • "The new lip color is long-lasting and smudge-proof."

    "Màu son mới này lâu trôi và không bị lem."

  • "What lip color are you wearing?"

    "Bạn đang dùng son màu gì vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipstick Son môi
Adjective colorful Đầy màu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Nguồn gốc của 'lip color'

Mặc dù không có lịch sử phức tạp, 'lip color' đơn giản là sự kết hợp của 'lip' (môi), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', và 'color' (màu sắc), từ tiếng Latin 'color'. Sự kết hợp này để chỉ sản phẩm dùng để tô màu môi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ chung các loại son môi, son bóng hoặc các sản phẩm trang điểm môi khác. 'Lip color' nhấn mạnh vào chức năng tạo màu sắc cho môi hơn là các đặc tính khác như dưỡng ẩm hay bảo vệ môi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip color
  • bright bright lip color
    (màu son môi tươi sáng)
  • bold bold lip color
    (màu son môi đậm)
  • natural natural lip color
    (màu son môi tự nhiên)
Verb + lip color
  • apply apply lip color
    (thoa son môi)
  • choose choose lip color
    (chọn màu son môi)
  • match match lip color
    (phối màu son môi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip color

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tô màu cho môi.

"She applied a vibrant red lip color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that lip color looks amazing on you!
Wow, màu son đó trông thật tuyệt vời trên bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot my lip color at home!
Ôi không, tôi quên mang son môi ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new lip color you're wearing?
Này, đó có phải là màu son mới bạn đang dùng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves wearing bright lip color.
Cô ấy thích tô màu son môi tươi sáng.
Phủ định
She does not like dark lip color.
Cô ấy không thích màu son môi tối.
Nghi vấn
Does she wear lip color every day?
Cô ấy có tô son môi mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip color".

Ý nghĩa của màu son môi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, màu son môi đậm thường được liên kết với sự tự tin và quyến rũ, trong khi màu son nhạt hơn có thể thể hiện sự tinh tế và giản dị. Việc lựa chọn màu son môi có thể phản ánh tính cách và thông điệp mà người phụ nữ muốn truyền tải.