(Top Banner Ad)
lip gloss
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

lip gloss

UK: /ˈlɪp ɡlɒs/ • US: /ˈlɪp ɡlɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

son bóng kem bóng môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product that gives lips a glossy shine and sometimes a subtle color.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm tạo độ bóng cho môi và đôi khi có màu sắc nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied some lip gloss before going out."

    "Cô ấy thoa một chút son bóng trước khi ra ngoài."

  • "This lip gloss is long-lasting and doesn't feel sticky."

    "Loại son bóng này lâu trôi và không gây cảm giác dính."

  • "She prefers clear lip gloss to colored lipstick."

    "Cô ấy thích son bóng không màu hơn là son môi có màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Noun gloss độ bóng, sự bóng bẩy
Adjective glossy bóng loáng, bóng bẩy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Nguồn gốc của 'lip gloss'

Từ 'lip gloss' khá đơn giản: 'lip' có nghĩa là môi, và 'gloss' có nghĩa là bóng hoặc sự sáng bóng. Vì vậy, 'lip gloss' đơn giản chỉ là một sản phẩm làm cho đôi môi trở nên bóng bẩy và hấp dẫn hơn. Sản phẩm này trở nên phổ biến vào những năm 1930 và tiếp tục được yêu thích đến ngày nay.

Usage Note

Lip gloss thường được dùng để làm nổi bật đôi môi, tạo vẻ căng mọng và quyến rũ. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc thoa lên trên son môi để tăng thêm độ bóng. Khác với son lì (matte lipstick) tạo hiệu ứng mờ, lip gloss mang lại vẻ ngoài bóng bẩy và thường có cảm giác ẩm mượt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip gloss
  • clear lip gloss
    (son bóng không màu)
  • glittery lip gloss
    (son bóng có nhũ)
  • sticky lip gloss
    (son bóng dính)
Verb + lip gloss
  • apply lip gloss
    (thoa son bóng)
  • wear lip gloss
    (đánh/ dùng son bóng)
  • reapply lip gloss
    (thoa lại son bóng)

Idioms

  • To put lipstick on a pig (can be adapted to lip gloss if needed)

    Che đậy một thứ xấu xí bằng những thứ hào nhoáng bên ngoài, cố gắng làm cho một thứ tồi tệ trông đẹp hơn nhưng không thay đổi bản chất của nó.

    "Adding lip gloss to that old car is just putting lipstick on a pig; it's still going to break down."

    (Thoa son bóng lên chiếc xe cũ đó chỉ là cố gắng che đậy sự thật thôi; nó vẫn sẽ hỏng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip gloss

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm tạo độ bóng cho môi và đôi khi có màu sắc nhẹ.

"She applied some lip gloss before going out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing lip gloss.
Cô ấy đang dùng son bóng.
Phủ định
Does she not like lip gloss?
Cô ấy không thích son bóng sao?
Nghi vấn
Do you sell lip gloss here?
Bạn có bán son bóng ở đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear lip gloss every day to school.
Cô ấy từng thoa son bóng mỗi ngày đến trường.
Phủ định
I didn't use to like lip gloss, but now I do.
Tôi đã từng không thích son bóng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to collect different kinds of lip gloss when you were younger?
Bạn có từng sưu tập các loại son bóng khác nhau khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip gloss".

Văn hóa trang điểm

Son bóng là một phần quan trọng của văn hóa trang điểm, đặc biệt là ở phương Tây. Nó thường được sử dụng để tạo vẻ ngoài tươi tắn, trẻ trung và quyến rũ. Nhiều người sử dụng son bóng hàng ngày như một phần của thói quen làm đẹp của họ.