(Top Banner Ad)
lip stain
B1
noun B1 Cosmetics

lip stain

UK: /ˈlɪp steɪn/ • US: /ˈlɪp steɪn/

Nghĩa tiếng Việt

son tint son xăm môi (một cách gọi khác, không hoàn toàn chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product that stains the lips with color, typically providing a longer-lasting effect than lipstick.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm trang điểm dùng để tạo màu cho môi, thường có tác dụng lâu trôi hơn son môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a lip stain for a natural, long-lasting color."

    "Cô ấy thoa một lớp son tint để có màu môi tự nhiên và lâu trôi."

  • "I prefer lip stain because it doesn't smudge easily."

    "Tôi thích son tint hơn vì nó không dễ bị lem."

  • "This lip stain gives my lips a subtle, rosy hue."

    "Loại son tint này cho đôi môi tôi một sắc hồng nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Noun lipstick son thỏi
Noun lip gloss son bóng
Noun lip balm son dưỡng môi
Noun stain vết bẩn, màu nhuộm
Verb stain làm bẩn, nhuộm màu
Noun stain remover chất tẩy vết bẩn

Synonyms

lip tint (son tint)

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lippa
English
lip
Old Norse
steina
Middle English
steinen
English
stain

Nguồn gốc từ 'lip'

Từ 'lip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức và Hà Lan, đều chỉ phần môi trên hoặc môi dưới.

Nguồn gốc từ 'stain'

Từ 'stain' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'steina', mang nghĩa nhuộm màu hoặc làm bẩn. Sau đó du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành nghĩa hiện đại là vết bẩn hoặc làm cho có màu.

Sự kết hợp 'lip stain'

Cụm từ 'lip stain' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ một sản phẩm trang điểm giúp môi có màu tự nhiên và bền màu hơn, gần như 'nhuộm' màu cho môi, khác với son thỏi truyền thống.

Usage Note

Lip stain tạo ra lớp màu tự nhiên, bám màu tốt, ít bị lem và không gây cảm giác nặng môi như son môi. Thường được dùng để tạo hiệu ứng 'môi ửng' tự nhiên hoặc làm lớp nền trước khi thoa son bóng/son dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip stain
  • long-lasting long-lasting lip stain
    (son tint lâu trôi)
  • sheer sheer lip stain
    (son tint mỏng nhẹ/trong mờ)
  • matte matte lip stain
    (son tint lì)
  • vibrant vibrant lip stain
    (son tint màu sắc rực rỡ)
  • hydrating hydrating lip stain
    (son tint dưỡng ẩm)
Verb + lip stain
  • apply apply lip stain
    (thoa son tint)
  • wear wear lip stain
    (sử dụng/dùng son tint)
  • remove remove lip stain
    (tẩy son tint)
  • choose choose a lip stain
    (chọn một loại son tint)
Noun + of + lip stain
  • tube a tube of lip stain
    (một thỏi son tint)
  • shade a shade of lip stain
    (một tông màu son tint)
lip stain + Noun
  • applicator lip stain applicator
    (cọ thoa son tint)
  • color lip stain color
    (màu son tint)

Idioms

  • apply lip stain

    thoa son tint

    "She quickly applied her favorite lip stain before heading out."

    (Cô ấy nhanh chóng thoa thỏi son tint yêu thích trước khi ra ngoài.)

  • wear lip stain

    sử dụng/dùng son tint

    "I often wear lip stain for a natural, long-lasting look."

    (Tôi thường dùng son tint để có vẻ ngoài tự nhiên và bền màu.)

  • a touch of lip stain

    một chút son tint

    "Just a touch of lip stain can brighten up your whole face."

    (Chỉ một chút son tint cũng có thể làm bừng sáng cả khuôn mặt bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip stain

noun
Lật mặt

Một sản phẩm trang điểm dùng để tạo màu cho môi, thường có tác dụng lâu trôi hơn son môi.

"She applied a lip stain for a natural, long-lasting color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually applies lip stain after her foundation.
Cô ấy thường thoa son tint sau lớp nền.
Phủ định
Rarely does she wear anything but lip stain on her lips.
Hiếm khi cô ấy thoa thứ gì khác ngoài son tint lên môi.
Nghi vấn
Should you apply lip stain before or after lipstick?
Bạn nên thoa son tint trước hay sau son thỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip stain".

Xu hướng trang điểm tự nhiên

Son tint (lip stain) trở nên phổ biến nhờ xu hướng trang điểm tự nhiên, mang lại đôi môi ửng màu nhẹ nhàng, như màu môi thật nhưng đẹp hơn, thay vì lớp son dày của son thỏi truyền thống. Điều này giúp gương mặt trông tươi tắn mà vẫn giữ được vẻ 'không trang điểm'.

Ưu điểm vượt trội về độ bền màu

Khác với son thỏi truyền thống dễ trôi khi ăn uống hay khẩu trang, son tint thấm vào môi, tạo lớp màu bền chặt, ít bị lem hay trôi. Đặc tính lâu trôi này đặc biệt phù hợp với nhịp sống bận rộn hiện đại, giúp phái đẹp tự tin suốt cả ngày.