(Top Banner Ad)
lip pencil
A2
noun A2 Cosmetics

lip pencil

UK: /ˈlɪp ˌpensl̩/ • US: /ˈlɪp ˌpensl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chì kẻ môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic pencil used to outline and define the lips.

Vietnamese Meaning

Chì kẻ môi, một loại bút chì trang điểm được sử dụng để phác thảo và định hình môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a lip pencil to outline her lips before applying lipstick."

    "Cô ấy dùng chì kẻ môi để viền môi trước khi thoa son."

  • "The makeup artist used a lip pencil to create a perfect lip shape."

    "Chuyên gia trang điểm đã dùng chì kẻ môi để tạo dáng môi hoàn hảo."

  • "A lip pencil can also be used to prime the lips before applying lipstick."

    "Chì kẻ môi cũng có thể được sử dụng để làm lớp lót trước khi thoa son."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Noun pencil bút chì
Verb pencil (in) vẽ (bằng bút chì)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Nguồn gốc của 'lip pencil'

Khái niệm 'lip pencil' (chì kẻ môi) xuất hiện khi trang điểm môi trở nên phổ biến. Ban đầu, người ta dùng các loại sáp màu tự nhiên để tạo đường viền môi. Sau đó, chì kẻ môi hiện đại ra đời, giúp định hình và làm nổi bật đôi môi một cách dễ dàng và chính xác hơn. Nó trở thành một phần không thể thiếu trong bộ sưu tập trang điểm của nhiều người.

Usage Note

Lip pencils are used to enhance the shape of the lips, prevent lipstick from bleeding, and sometimes to fill in the entire lip area for a longer-lasting color. It is often used in conjunction with lipstick or lip gloss. Unlike lip liners which are almost identical, lip pencils can also be used for shading.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip pencil
  • red red lip pencil
    (chì kẻ môi màu đỏ)
  • nude nude lip pencil
    (chì kẻ môi màu nude)
  • creamy creamy lip pencil
    (chì kẻ môi dạng kem)
Verb + lip pencil
  • apply apply lip pencil
    (thoa/kẻ chì môi)
  • sharpen sharpen a lip pencil
    (gọt chì kẻ môi)
  • use use a lip pencil
    (sử dụng chì kẻ môi)

Idioms

  • Not worth the lip pencil

    Không đáng để tốn công sức/tiền bạc.

    "Trying to fix this old car is not worth the lip pencil."

    (Cố gắng sửa cái xe cũ này không đáng để tốn công sức chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip pencil

noun
Lật mặt

Chì kẻ môi, một loại bút chì trang điểm được sử dụng để phác thảo và định hình môi.

"She used a lip pencil to outline her lips before applying lipstick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her lip pencil every day.
Cô ấy sử dụng chì kẻ môi của cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
They don't need to buy a new lip pencil; theirs is still good.
Họ không cần mua chì kẻ môi mới; của họ vẫn còn tốt.
Nghi vấn
Is this your lip pencil, or is it hers?
Đây là chì kẻ môi của bạn, hay là của cô ấy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a lip pencil every day.
Cô ấy sử dụng chì kẻ môi mỗi ngày.
Phủ định
I do not need a new lip pencil right now.
Tôi không cần một cây chì kẻ môi mới ngay bây giờ.
Nghi vấn
Did he buy her a lip pencil for her birthday?
Anh ấy đã mua cho cô ấy một cây chì kẻ môi cho sinh nhật của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip pencil".

Vai trò của chì kẻ môi trong trang điểm

Chì kẻ môi không chỉ giúp định hình đôi môi mà còn có thể tạo hiệu ứng môi đầy đặn hơn hoặc thay đổi hình dáng môi. Nó là một công cụ quan trọng giúp hoàn thiện vẻ ngoài và thể hiện cá tính của mỗi người.