(Top Banner Ad)
lip liner
B1
noun B1 Cosmetics

lip liner

UK: /ˈlɪp ˌlaɪnə(r)/ • US: /ˈlɪp ˌlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

chì kẻ môi viền môi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic pencil or liquid used to outline the lips, typically to make them appear fuller or to prevent lipstick from bleeding.

Vietnamese Meaning

Chì kẻ môi hoặc chất lỏng được sử dụng để viền môi, thường để làm cho môi trông đầy đặn hơn hoặc để ngăn son môi bị lem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a lip liner to define her lips before applying lipstick."

    "Cô ấy dùng chì kẻ môi để định hình đôi môi trước khi thoa son."

  • "Choose a lip liner that matches your lipstick for a natural look."

    "Hãy chọn chì kẻ môi phù hợp với màu son để có vẻ ngoài tự nhiên."

  • "The lip liner helped prevent her lipstick from feathering."

    "Chì kẻ môi đã giúp ngăn son môi của cô ấy khỏi bị lem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Verb line kẻ (đường)
Noun liner bút kẻ, vật kẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

English
lip liner

Nguồn gốc của 'lip liner'

Từ 'lip liner' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lip' (môi) và 'liner' (bút kẻ), miêu tả chính xác công dụng của sản phẩm: một loại bút dùng để kẻ viền môi.

Usage Note

Lip liner is often used to define the shape of the lips and create a more polished look. It can be used to slightly alter the shape of the lips or to create a more dramatic effect. Unlike lipstick which fills the entire lip area, lip liner is focused on the outline.

Prepositions

with

Used to describe what tool or method is used. For example: 'She carefully applied the lip liner with a small brush.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip liner
  • red red lip liner
    (bút kẻ viền môi màu đỏ)
  • dark dark lip liner
    (bút kẻ viền môi màu tối)
  • waterproof waterproof lip liner
    (bút kẻ viền môi không thấm nước)
Verb + lip liner
  • apply apply lip liner
    (thoa/kẻ viền môi)
  • wear wear lip liner
    (dùng/sử dụng bút kẻ viền môi)
  • choose choose lip liner
    (chọn bút kẻ viền môi)

Idioms

  • Put lipstick/lip liner on a pig

    Che đậy, ngụy trang một thứ gì đó xấu xí hoặc tồi tệ bằng cách làm cho nó trông đẹp hơn ở bề ngoài, nhưng bản chất vẫn không thay đổi.

    "Adding a new coat of paint to the old building is just putting lipstick on a pig."

    (Việc sơn lại tòa nhà cũ chỉ là cố gắng che đậy sự cũ kỹ của nó mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip liner

noun
Lật mặt

Chì kẻ môi hoặc chất lỏng được sử dụng để viền môi, thường để làm cho môi trông đầy đặn hơn hoặc để ngăn son môi bị lem.

"She used a lip liner to define her lips before applying lipstick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced applying lip liner more carefully, she would look more confident now.
Nếu cô ấy đã luyện tập kẻ viền môi cẩn thận hơn, cô ấy sẽ trông tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't bought that lip liner, I wouldn't have felt so guilty about wasting money.
Nếu tôi không mua cái bút kẻ viền môi đó, tôi đã không cảm thấy tội lỗi như vậy về việc lãng phí tiền bạc.
Nghi vấn
If she were more skilled at makeup, would she have used a darker lip liner for the photoshoot?
Nếu cô ấy có kỹ năng trang điểm tốt hơn, liệu cô ấy có sử dụng bút kẻ viền môi đậm màu hơn cho buổi chụp ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip liner".

Vai trò của 'lip liner' trong trang điểm

Lip liner không chỉ giúp định hình đôi môi mà còn có thể làm cho chúng trông đầy đặn hơn. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới người nổi tiếng và những người yêu thích trang điểm, việc sử dụng lip liner là một bước quan trọng để tạo ra một vẻ ngoài hoàn hảo và quyến rũ.