(Top Banner Ad)
literary movement
C1
noun C1 Văn học

literary movement

UK: /ˈlɪtərəri ˈmuːvmənt/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào văn học trào lưu văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trend or philosophy evident in literature; an alignment of multiple authors with a shared purpose or idea.

Vietnamese Meaning

Một trào lưu hoặc triết lý thể hiện rõ trong văn học; sự liên kết của nhiều tác giả có chung mục đích hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modernism was a significant literary movement of the early 20th century."

    "Chủ nghĩa hiện đại là một phong trào văn học quan trọng của đầu thế kỷ 20."

  • "The Harlem Renaissance was a vibrant literary movement that celebrated African American culture."

    "Thời kỳ Phục hưng Harlem là một phong trào văn học sôi động tôn vinh văn hóa của người Mỹ gốc Phi."

  • "Scholars study literary movements to understand the evolution of ideas and artistic styles."

    "Các học giả nghiên cứu các phong trào văn học để hiểu sự tiến hóa của các ý tưởng và phong cách nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature Văn học
Adjective literary Thuộc về văn học
Verb move Di chuyển, vận động
Noun movement Sự di chuyển, phong trào

Synonyms

literary trend (xu hướng văn học)literary current (dòng chảy văn học)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litterarius
English
literary
English
movement

Nguồn gốc của 'literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'litterarius', có nghĩa là 'liên quan đến chữ cái hoặc văn học'. Người La Mã cổ đại coi trọng việc viết và đọc, và từ này phản ánh tầm quan trọng của văn học trong xã hội của họ. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'văn học'.

Sự hình thành của 'movement'

Từ 'movement' chỉ sự chuyển động hoặc sự thay đổi. Trong bối cảnh 'literary movement', nó ám chỉ một xu hướng hoặc phong trào có tính chất văn học, thường tập hợp các nhà văn có chung phong cách hoặc ý tưởng. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'phong trào'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một xu hướng, phong trào cụ thể trong lịch sử văn học, thường được xác định bởi một tập hợp các đặc điểm phong cách, chủ đề, hoặc tư tưởng chung. Nó thường gắn liền với một khoảng thời gian nhất định và có thể bao gồm nhiều tác giả và tác phẩm.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ sự tồn tại của phong trào trong một giai đoạn lịch sử hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: 'The influence of Romanticism in 19th-century English literature'). ‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của một phong trào (ví dụ: 'A key aspect of the modernist movement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary movement
  • major literary movement
    (phong trào văn học lớn)
  • influential literary movement
    (phong trào văn học có ảnh hưởng)
  • modern literary movement
    (phong trào văn học hiện đại)
Verb + literary movement
  • initiate a literary movement
    (khởi xướng một phong trào văn học)
  • join a literary movement
    (tham gia một phong trào văn học)
  • lead a literary movement
    (dẫn dắt một phong trào văn học)

Idioms

  • Every literary movement has its day.

    Mỗi một trào lưu văn học đều có thời kỳ đỉnh cao của nó.

    "The romantic literary movement was once extremely popular, but every literary movement has its day."

    (Phong trào văn học lãng mạn đã từng rất phổ biến, nhưng mọi trào lưu văn học đều có thời kỳ đỉnh cao của nó.)

  • Ride the wave of a literary movement.

    Đi theo làn sóng của một phong trào văn học.

    "Many young writers tried to ride the wave of the postmodern literary movement."

    (Nhiều nhà văn trẻ đã cố gắng đi theo làn sóng của phong trào văn học hậu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary movement

noun
Lật mặt

Một trào lưu hoặc triết lý thể hiện rõ trong văn học; sự liên kết của nhiều tác giả có chung mục đích hoặc ý tưởng.

"Modernism was a significant literary movement of the early 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary movement".

Các phong trào văn học phương Tây

Văn học phương Tây đã chứng kiến nhiều phong trào văn học quan trọng như Chủ nghĩa Lãng mạn (Romanticism), Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), và Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism). Mỗi phong trào này đều phản ánh những thay đổi xã hội, chính trị và triết học của thời đại đó. Ví dụ, Chủ nghĩa Lãng mạn nhấn mạnh cảm xúc và cá nhân, trong khi Chủ nghĩa Hiện thực tập trung vào việc miêu tả cuộc sống một cách chân thực.

Ảnh hưởng của phong trào văn học

Các phong trào văn học không chỉ ảnh hưởng đến văn học mà còn tác động đến nghệ thuật, âm nhạc và tư tưởng xã hội. Chúng thường là những phản ứng mạnh mẽ đối với các giá trị và chuẩn mực hiện hành, và có thể thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội. Ví dụ, phong trào nữ quyền đã ảnh hưởng lớn đến văn học, mang đến những tác phẩm khám phá vai trò và vị thế của phụ nữ trong xã hội.