literary movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trend or philosophy evident in literature; an alignment of multiple authors with a shared purpose or idea.
Vietnamese Meaning
Một trào lưu hoặc triết lý thể hiện rõ trong văn học; sự liên kết của nhiều tác giả có chung mục đích hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modernism was a significant literary movement of the early 20th century."
"Chủ nghĩa hiện đại là một phong trào văn học quan trọng của đầu thế kỷ 20."
-
"The Harlem Renaissance was a vibrant literary movement that celebrated African American culture."
"Thời kỳ Phục hưng Harlem là một phong trào văn học sôi động tôn vinh văn hóa của người Mỹ gốc Phi."
-
"Scholars study literary movements to understand the evolution of ideas and artistic styles."
"Các học giả nghiên cứu các phong trào văn học để hiểu sự tiến hóa của các ý tưởng và phong cách nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literature | Văn học |
| Adjective | literary | Thuộc về văn học |
| Verb | move | Di chuyển, vận động |
| Noun | movement | Sự di chuyển, phong trào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một xu hướng, phong trào cụ thể trong lịch sử văn học, thường được xác định bởi một tập hợp các đặc điểm phong cách, chủ đề, hoặc tư tưởng chung. Nó thường gắn liền với một khoảng thời gian nhất định và có thể bao gồm nhiều tác giả và tác phẩm.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ sự tồn tại của phong trào trong một giai đoạn lịch sử hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: 'The influence of Romanticism in 19th-century English literature'). ‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của một phong trào (ví dụ: 'A key aspect of the modernist movement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major literary movement (phong trào văn học lớn)
-
influential literary movement (phong trào văn học có ảnh hưởng)
-
modern literary movement (phong trào văn học hiện đại)
-
initiate a literary movement (khởi xướng một phong trào văn học)
-
join a literary movement (tham gia một phong trào văn học)
-
lead a literary movement (dẫn dắt một phong trào văn học)
Idioms
-
Every literary movement has its day.
Mỗi một trào lưu văn học đều có thời kỳ đỉnh cao của nó.
"The romantic literary movement was once extremely popular, but every literary movement has its day."
(Phong trào văn học lãng mạn đã từng rất phổ biến, nhưng mọi trào lưu văn học đều có thời kỳ đỉnh cao của nó.)
-
Ride the wave of a literary movement.
Đi theo làn sóng của một phong trào văn học.
"Many young writers tried to ride the wave of the postmodern literary movement."
(Nhiều nhà văn trẻ đã cố gắng đi theo làn sóng của phong trào văn học hậu hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary movement
nounMột trào lưu hoặc triết lý thể hiện rõ trong văn học; sự liên kết của nhiều tác giả có chung mục đích hoặc ý tưởng.
"Modernism was a significant literary movement of the early 20th century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary movement".
