(Top Banner Ad)
livable communities
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Môi trường

livable communities

UK: /ˈlɪvəbəl kəˈmjuːnətiːz/ • US: /ˈlɪvəbəl kəˈmjuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng đáng sống khu dân cư đáng sống môi trường sống tốt khu đô thị đáng sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Livable" means suitable for living; "communities" refers to groups of people living in the same place or having a particular characteristic in common. Thus, "livable communities" refers to communities that are safe, affordable, accessible, and offer a high quality of life for all residents.

Vietnamese Meaning

"Livable" có nghĩa là phù hợp để sinh sống; "communities" đề cập đến các nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể. Vì vậy, "livable communities" đề cập đến các cộng đồng an toàn, giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in infrastructure to create more livable communities."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo ra nhiều cộng đồng đáng sống hơn."

  • "Creating livable communities requires collaboration between government, businesses, and residents."

    "Việc tạo ra các cộng đồng đáng sống đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân."

  • "Livable communities prioritize the well-being of all their residents."

    "Các cộng đồng đáng sống ưu tiên phúc lợi của tất cả cư dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú (ở đâu đó)
Adjective livable đáng sống, có thể sống được
Noun community cộng đồng, dân cư
Adjective communal thuộc về cộng đồng

Synonyms

habitable communities (các cộng đồng có thể sinh sống được)sustainable communities (các cộng đồng bền vững)thriving communities (các cộng đồng thịnh vượng)

Antonyms

uninhabitable areas (các khu vực không thể ở được)deprived neighborhoods (các khu dân cư nghèo nàn)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
livable
English
community

Nguồn gốc của 'livable'

Từ 'livable' xuất phát từ động từ 'live' (sống) và hậu tố '-able' (có thể). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'có thể sống được', diễn tả một nơi có đủ điều kiện để sinh sống thoải mái và an toàn.

Nguồn gốc của 'community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Nó ám chỉ một nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ không gian và các giá trị chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bền vững, hòa nhập và phúc lợi của cư dân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển cộng đồng và chính sách công. Nó vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp những nhu cầu cơ bản như nhà ở và việc làm, mà còn bao gồm các yếu tố như không gian xanh, giao thông công cộng, cơ hội văn hóa và an ninh công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livable communities
  • safe safe livable communities
    (những cộng đồng đáng sống an toàn)
  • sustainable sustainable livable communities
    (những cộng đồng đáng sống bền vững)
  • vibrant vibrant livable communities
    (những cộng đồng đáng sống sôi động)
Verb + livable communities
  • create create livable communities
    (tạo ra những cộng đồng đáng sống)
  • promote promote livable communities
    (thúc đẩy những cộng đồng đáng sống)
  • develop develop livable communities
    (phát triển những cộng đồng đáng sống)

Idioms

  • build a livable community

    xây dựng một cộng đồng đáng sống

    "The city council is working to build a livable community for all residents."

    (Hội đồng thành phố đang nỗ lực xây dựng một cộng đồng đáng sống cho tất cả cư dân.)

  • invest in livable communities

    đầu tư vào các cộng đồng đáng sống

    "The government should invest in livable communities to improve the quality of life."

    (Chính phủ nên đầu tư vào các cộng đồng đáng sống để cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livable communities

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Livable" có nghĩa là phù hợp để sinh sống; "communities" đề cập đến các nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể. Vì vậy, "livable communities" đề cập đến các cộng đồng an toàn, giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân.

"The government is investing in infrastructure to create more livable communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in green spaces and public transportation, our cities will become more livable.
Nếu chúng ta đầu tư vào không gian xanh và giao thông công cộng, các thành phố của chúng ta sẽ trở nên đáng sống hơn.
Phủ định
If the government doesn't prioritize sustainable development, our communities won't be very livable in the future.
Nếu chính phủ không ưu tiên phát triển bền vững, cộng đồng của chúng ta sẽ không còn đáng sống trong tương lai.
Nghi vấn
Will our town become more livable if we implement stricter environmental regulations?
Thị trấn của chúng ta có trở nên đáng sống hơn nếu chúng ta thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livable communities".

Quy hoạch đô thị

Khái niệm 'livable communities' thường liên quan đến quy hoạch đô thị thông minh và bền vững, chú trọng đến việc tạo ra không gian sống xanh, giao thông thuận tiện và các tiện ích công cộng đáp ứng nhu cầu của người dân. Điều này bao gồm việc thiết kế các khu dân cư có mật độ vừa phải, khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và xe đạp, cũng như bảo tồn các không gian xanh tự nhiên.

Chủ nghĩa cộng đồng

Ý tưởng về 'livable communities' cũng liên quan đến chủ nghĩa cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết xã hội và sự tham gia của người dân vào các hoạt động cộng đồng. Một cộng đồng đáng sống là nơi mọi người cảm thấy thuộc về, có cơ hội giao lưu và hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề chung.