livable communities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Livable" means suitable for living; "communities" refers to groups of people living in the same place or having a particular characteristic in common. Thus, "livable communities" refers to communities that are safe, affordable, accessible, and offer a high quality of life for all residents.
Vietnamese Meaning
"Livable" có nghĩa là phù hợp để sinh sống; "communities" đề cập đến các nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể. Vì vậy, "livable communities" đề cập đến các cộng đồng an toàn, giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing in infrastructure to create more livable communities."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo ra nhiều cộng đồng đáng sống hơn."
-
"Creating livable communities requires collaboration between government, businesses, and residents."
"Việc tạo ra các cộng đồng đáng sống đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân."
-
"Livable communities prioritize the well-being of all their residents."
"Các cộng đồng đáng sống ưu tiên phúc lợi của tất cả cư dân của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bền vững, hòa nhập và phúc lợi của cư dân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển cộng đồng và chính sách công. Nó vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp những nhu cầu cơ bản như nhà ở và việc làm, mà còn bao gồm các yếu tố như không gian xanh, giao thông công cộng, cơ hội văn hóa và an ninh công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe livable communities (những cộng đồng đáng sống an toàn)
-
sustainable sustainable livable communities (những cộng đồng đáng sống bền vững)
-
vibrant vibrant livable communities (những cộng đồng đáng sống sôi động)
-
create create livable communities (tạo ra những cộng đồng đáng sống)
-
promote promote livable communities (thúc đẩy những cộng đồng đáng sống)
-
develop develop livable communities (phát triển những cộng đồng đáng sống)
Idioms
-
build a livable community
xây dựng một cộng đồng đáng sống
"The city council is working to build a livable community for all residents."
(Hội đồng thành phố đang nỗ lực xây dựng một cộng đồng đáng sống cho tất cả cư dân.)
-
invest in livable communities
đầu tư vào các cộng đồng đáng sống
"The government should invest in livable communities to improve the quality of life."
(Chính phủ nên đầu tư vào các cộng đồng đáng sống để cải thiện chất lượng cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
livable communities
Tính từ + Danh từ"Livable" có nghĩa là phù hợp để sinh sống; "communities" đề cập đến các nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể. Vì vậy, "livable communities" đề cập đến các cộng đồng an toàn, giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân.
"The government is investing in infrastructure to create more livable communities."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in green spaces and public transportation, our cities will become more livable. |
Nếu chúng ta đầu tư vào không gian xanh và giao thông công cộng, các thành phố của chúng ta sẽ trở nên đáng sống hơn. |
| Phủ định | If the government doesn't prioritize sustainable development, our communities won't be very livable in the future. |
Nếu chính phủ không ưu tiên phát triển bền vững, cộng đồng của chúng ta sẽ không còn đáng sống trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will our town become more livable if we implement stricter environmental regulations? |
Thị trấn của chúng ta có trở nên đáng sống hơn nếu chúng ta thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livable communities".
