live alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống trong một nơi ở mà không có người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to live alone after her children moved out."
"Cô ấy quyết định sống một mình sau khi các con cô ấy chuyển đi."
-
"He's been living alone since his wife passed away."
"Ông ấy đã sống một mình kể từ khi vợ ông ấy qua đời."
-
"Many students choose to live alone during their university years to gain independence."
"Nhiều sinh viên chọn sống một mình trong những năm đại học để có được sự độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, tồn tại |
| Adjective | alive | còn sống, sinh động |
| Noun | loneliness | sự cô đơn |
| Adjective | lonely | cô đơn, lẻ loi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này chỉ trạng thái sống một mình, nhấn mạnh sự độc lập và không có sự chia sẻ không gian sống với người khác. Nó khác với 'be lonely' (cảm thấy cô đơn), mặc dù người sống một mình có thể cảm thấy cô đơn nhưng không phải lúc nào cũng vậy. 'Live by yourself' là một cách diễn đạt tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily live alone (sống một mình hạnh phúc)
-
comfortably comfortably live alone (sống một mình thoải mái)
-
perfectly perfectly live alone (sống một mình một cách hoàn hảo)
-
can can live alone (có thể sống một mình)
-
must must live alone (phải sống một mình)
-
should should live alone (nên sống một mình)
Idioms
-
Leave someone alone
Để ai đó yên, không làm phiền ai đó.
"Just leave me alone, I need to think."
(Hãy để tôi yên, tôi cần suy nghĩ.)
-
Let alone
Chứ đừng nói đến, huống chi là.
"I can't even afford a bicycle, let alone a car."
(Tôi thậm chí không đủ tiền mua một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến một chiếc ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live alone
Verb + AdverbSống trong một nơi ở mà không có người khác.
"She decided to live alone after her children moved out."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives alone in a small apartment. |
Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ. |
| Phủ định | They don't live alone; they live with their family. |
Họ không sống một mình; họ sống với gia đình của họ. |
| Nghi vấn | Does he live alone, or does he have a roommate? |
Anh ấy sống một mình hay là có bạn cùng phòng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live alone".
