(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ live chat
B1

live chat

noun

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện trực tiếp hỗ trợ trực tuyến (qua chat) chat trực tuyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Live chat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống cho phép người dùng giao tiếp theo thời gian thực thông qua văn bản trên internet, thường được sử dụng cho dịch vụ khách hàng hoặc hỗ trợ trực tuyến.

Definition (English Meaning)

A system that allows users to communicate in real-time via text over the internet, typically for customer service or online support.

Ví dụ Thực tế với 'Live chat'

  • "Many companies now offer live chat support on their websites."

    "Nhiều công ty hiện cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tiếp trên trang web của họ."

  • "If you have any questions, please contact us via live chat."

    "Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua trò chuyện trực tiếp."

  • "The company uses live chat to provide instant customer service."

    "Công ty sử dụng trò chuyện trực tiếp để cung cấp dịch vụ khách hàng tức thì."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Live chat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: live chat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Live chat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'live chat' nhấn mạnh tính tương tác tức thì. Nó khác với email hoặc các hình thức liên lạc asynchronous khác. Nó thường được tích hợp trực tiếp vào trang web hoặc ứng dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on through

‘on’ thường được dùng để chỉ nền tảng (ví dụ: ‘We offer live chat on our website.’). ‘through’ được dùng để chỉ phương tiện (ví dụ: ‘Contact us through live chat.’).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Live chat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)