live chat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that allows users to communicate in real-time via text over the internet, typically for customer service or online support.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống cho phép người dùng giao tiếp theo thời gian thực thông qua văn bản trên internet, thường được sử dụng cho dịch vụ khách hàng hoặc hỗ trợ trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies now offer live chat support on their websites."
"Nhiều công ty hiện cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tiếp trên trang web của họ."
-
"If you have any questions, please contact us via live chat."
"Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua trò chuyện trực tiếp."
-
"The company uses live chat to provide instant customer service."
"Công ty sử dụng trò chuyện trực tiếp để cung cấp dịch vụ khách hàng tức thì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | live chat | cuộc trò chuyện trực tuyến; tính năng trò chuyện trực tuyến |
| Verb | to live-chat | trò chuyện trực tuyến (dùng dưới dạng động từ, ít phổ biến hơn danh từ) |
| Noun | live-chatter | người tham gia trò chuyện trực tuyến (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'live chat' nhấn mạnh tính tương tác tức thì. Nó khác với email hoặc các hình thức liên lạc asynchronous khác. Nó thường được tích hợp trực tiếp vào trang web hoặc ứng dụng.
Prepositions
‘on’ thường được dùng để chỉ nền tảng (ví dụ: ‘We offer live chat on our website.’). ‘through’ được dùng để chỉ phương tiện (ví dụ: ‘Contact us through live chat.’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide live chat (cung cấp dịch vụ trò chuyện trực tuyến)
-
use use live chat (sử dụng tính năng trò chuyện trực tuyến)
-
start start a live chat (bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến)
-
instant instant live chat (trò chuyện trực tuyến tức thì)
-
24/7 24/7 live chat (trò chuyện trực tuyến 24/7 (hoạt động liên tục))
-
real-time real-time live chat (trò chuyện trực tuyến thời gian thực)
-
support live chat support (hỗ trợ qua trò chuyện trực tuyến)
-
agent live chat agent (nhân viên hỗ trợ trò chuyện trực tuyến)
-
feature live chat feature (tính năng trò chuyện trực tuyến)
Idioms
-
Start a live chat session
Bắt đầu một phiên trò chuyện trực tuyến.
"If you have any questions, you can start a live chat session with our team."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể bắt đầu một phiên trò chuyện trực tuyến với đội ngũ của chúng tôi.)
-
Connect via live chat
Kết nối/liên hệ qua trò chuyện trực tuyến.
"The easiest way to reach us is to connect via live chat on our website."
(Cách dễ nhất để liên hệ với chúng tôi là kết nối qua trò chuyện trực tuyến trên trang web của chúng tôi.)
-
Get instant support through live chat
Nhận hỗ trợ tức thì qua trò chuyện trực tuyến.
"Many customers prefer to get instant support through live chat rather than calling."
(Nhiều khách hàng thích nhận hỗ trợ tức thì qua trò chuyện trực tuyến hơn là gọi điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live chat
nounMột hệ thống cho phép người dùng giao tiếp theo thời gian thực thông qua văn bản trên internet, thường được sử dụng cho dịch vụ khách hàng hoặc hỗ trợ trực tuyến.
"Many companies now offer live chat support on their websites."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies now offer live chat support on their websites. |
Nhiều công ty hiện cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tiếp trên trang web của họ. |
| Phủ định | Our website does not currently have live chat available. |
Trang web của chúng tôi hiện không có sẵn trò chuyện trực tiếp. |
| Nghi vấn | Does the library website offer live chat assistance? |
Trang web thư viện có cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tiếp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented live chat on its website to improve customer service. |
Công ty đã triển khai live chat trên trang web của mình để cải thiện dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | We have not used live chat for technical support in the past. |
Chúng tôi chưa từng sử dụng live chat cho hỗ trợ kỹ thuật trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Have you ever used live chat to contact customer support? |
Bạn đã bao giờ sử dụng live chat để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company used to rely heavily on phone calls before we used live chat. |
Công ty của chúng tôi đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc gọi điện thoại trước khi chúng tôi sử dụng live chat. |
| Phủ định | We didn't use to have live chat support available 24/7. |
Chúng tôi đã từng không có hỗ trợ live chat 24/7. |
| Nghi vấn | Did they use to use live chat for customer service? |
Họ đã từng sử dụng live chat cho dịch vụ khách hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live chat".
