worry about the future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think about problems or unpleasant things that might happen in a way that makes you feel anxious.
Vietnamese Meaning
Lo lắng, bồn chồn về những vấn đề hoặc những điều không hay có thể xảy ra, khiến bạn cảm thấy bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't worry about the future; focus on what you can do today."
"Đừng lo lắng về tương lai; hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm hôm nay."
-
"It's natural to worry about the future sometimes."
"Đôi khi lo lắng về tương lai là điều tự nhiên."
-
"Try not to worry too much about things you can't control."
"Cố gắng đừng lo lắng quá nhiều về những điều bạn không thể kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "worry about" diễn tả sự lo lắng cụ thể về một điều gì đó. Mức độ lo lắng có thể khác nhau, từ băn khoăn nhẹ đến bất an sâu sắc. Khác với "be anxious about" (cũng có nghĩa là lo lắng), "worry about" thường được sử dụng trong các tình huống đời thường, ít trang trọng hơn.
Prepositions
"About" được dùng để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng. Nó xác định rõ điều gì đang khiến bạn lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly worry about the future (liên tục lo lắng về tương lai)
-
excessively excessively worry about the future (lo lắng thái quá về tương lai)
-
needlessly needlessly worry about the future (lo lắng không cần thiết về tương lai)
-
deeply deeply worry about the future (lo lắng sâu sắc về tương lai)
-
start to start to worry about the future (bắt đầu lo lắng về tương lai)
-
stop stop worrying about the future (ngừng lo lắng về tương lai)
-
try not to try not to worry about the future (cố gắng không lo lắng về tương lai)
-
can't help but can't help but worry about the future (không thể không lo lắng về tương lai)
Idioms
-
There's no point in worrying about the future.
Lo lắng về tương lai là vô ích / Chẳng có ích gì khi lo lắng về tương lai.
"Don't spend all your energy thinking about what might go wrong. There's no point in worrying about the future."
(Đừng dồn hết năng lượng để nghĩ về những điều có thể sai. Chẳng có ích gì khi lo lắng về tương lai.)
-
It's easier said than done not to worry about the future.
Không lo lắng về tương lai là điều nói thì dễ nhưng làm thì khó.
"People often advise me to stay calm, but it's easier said than done not to worry about the future with so many uncertainties."
(Mọi người thường khuyên tôi giữ bình tĩnh, nhưng không lo lắng về tương lai thì nói dễ hơn làm với quá nhiều điều không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worry about the future
Động từ (Verb)Lo lắng, bồn chồn về những vấn đề hoặc những điều không hay có thể xảy ra, khiến bạn cảm thấy bất an.
"Don't worry about the future; focus on what you can do today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worry about the future".
