(Top Banner Ad)
live luxuriously
B2
Verb + Adverb B2 Lifestyle/Economics

live luxuriously

UK: /lɪv lʌɡˈʒʊəriəsli/ • US: /lɪv lʌɡˈʒʊriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

sống một cuộc sống xa hoa sống sung sướng sống vương giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a luxurious manner; to enjoy a lifestyle characterized by great comfort, elegance, and expense.

Vietnamese Meaning

Sống một cách xa hoa; tận hưởng một lối sống đặc trưng bởi sự thoải mái, sang trọng và tốn kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, they decided to live luxuriously and travel the world."

    "Sau khi trúng xổ số, họ quyết định sống một cách xa hoa và đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "She always dreamed of living luxuriously in a mansion by the sea."

    "Cô ấy luôn mơ ước được sống một cách xa hoa trong một biệt thự bên bờ biển."

  • "Many celebrities live luxuriously, enjoying private jets and extravagant parties."

    "Nhiều người nổi tiếng sống một cách xa hoa, tận hưởng máy bay riêng và những bữa tiệc xa hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Luxury Sự xa xỉ, sự sang trọng
Adjective Luxurious Xa xỉ, sang trọng
Adverb Luxuriously Một cách xa xỉ, một cách sang trọng

Synonyms

live lavishly (sống xa hoa)live in the lap of luxury (sống trong nhung lụa)live opulently (sống vương giả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lifestyle/Economics

Nguồn gốc của 'Live Luxuriously'

Cụm từ 'live luxuriously' kết hợp động từ 'live' (sống) với trạng từ 'luxuriously' (một cách xa hoa). 'Luxuriously' xuất phát từ 'luxury', bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự dư thừa, sự xa xỉ'. Vì vậy, 'live luxuriously' mang ý nghĩa sống một cuộc sống đầy đủ tiện nghi và sự hưởng thụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lối sống mà trong đó người ta có đủ khả năng chi trả cho những tiện nghi và thú vui đắt tiền. Nó nhấn mạnh sự giàu có và sự hưởng thụ những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống. 'Live well' có thể là một từ đồng nghĩa nhưng không nhất thiết ngụ ý mức độ xa hoa như 'live luxuriously'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live luxuriously
  • Able to able to live luxuriously
    (Có khả năng sống một cuộc sống xa hoa)
  • Rich enough to rich enough to live luxuriously
    (Đủ giàu để sống một cuộc sống xa xỉ)
Verb + live luxuriously
  • Want to want to live luxuriously
    (Muốn sống một cuộc sống xa hoa)
  • Afford to afford to live luxuriously
    (Có khả năng chi trả để sống một cuộc sống xa hoa)

Idioms

  • Live the high life

    Sống một cuộc sống sung sướng, xa hoa

    "After winning the lottery, he started to live the high life."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống sung sướng.)

  • Live in the lap of luxury

    Sống trong nhung lụa, sống một cuộc đời vô cùng sung sướng

    "They live in the lap of luxury with servants and a private jet."

    (Họ sống trong nhung lụa với người hầu và máy bay riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live luxuriously

Verb + Adverb
Lật mặt

Sống một cách xa hoa; tận hưởng một lối sống đặc trưng bởi sự thoải mái, sang trọng và tốn kém.

"After winning the lottery, they decided to live luxuriously and travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live luxuriously in their new mansion.
Họ sống xa hoa trong biệt thự mới của họ.
Phủ định
Doesn't she live luxuriously while her family struggles?
Chẳng phải cô ấy đang sống xa hoa trong khi gia đình cô ấy đang phải vật lộn sao?
Nghi vấn
Do they live luxuriously because they are wealthy?
Có phải họ sống xa hoa vì họ giàu có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live luxuriously".

Quan niệm về sự xa xỉ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sống một cuộc sống xa xỉ thường gắn liền với thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị cá nhân và văn hóa cụ thể.