(Top Banner Ad)
live modestly
B1
Verb + Adverb B1 Lối sống, Tài chính cá nhân

live modestly

UK: /lɪv ˈmɒdɪstlɪ/ • US: /lɪv ˈmɑːdɪstlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sống giản dị sống đạm bạc sống khiêm nhường sống thanh bạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a simple and humble way, without extravagance or luxury.

Vietnamese Meaning

Sống một cách giản dị và khiêm tốn, không phô trương hoặc xa xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his wealth, he chooses to live modestly in a small apartment."

    "Mặc dù giàu có, anh ấy chọn sống giản dị trong một căn hộ nhỏ."

  • "They decided to live modestly and donate a large portion of their income to charity."

    "Họ quyết định sống giản dị và quyên góp phần lớn thu nhập của mình cho từ thiện."

  • "She lives modestly, prioritizing experiences over material possessions."

    "Cô ấy sống giản dị, ưu tiên những trải nghiệm hơn là những tài sản vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, sinh kế, cách sống
Adjective lively sống động, đầy năng lượng
Adjective modest khiêm tốn, giản dị, vừa phải
Noun modesty sự khiêm tốn, sự giản dị

Synonyms

live simply (sống giản dị)live frugally (sống thanh đạm)live humbly (sống khiêm nhường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leyp-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
libban
Modern English
live
Latin
modus
Latin
modestus
Old French
modeste
Middle English
modest
Modern English
modestly

Nguồn gốc của 'Live'

Từ cổ xưa, 'live' đã mang ý nghĩa của việc 'tồn tại' hoặc 'tiếp tục'. Nó bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, diễn tả sự hiện hữu, duy trì sự sống. Hãy nghĩ về nó như sự tiếp diễn không ngừng của một cuộc hành trình!

Nguồn gốc của 'Modestly'

'Modest' xuất phát từ tiếng Latin 'modus', có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'chừng mực'. Ban đầu, nó chỉ sự đúng mực, không thái quá. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa khiêm tốn, giản dị, không khoe khoang và từ đó hình thành 'modestly'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một lối sống tiết kiệm, chú trọng vào những giá trị tinh thần hơn là vật chất. 'Live modestly' không chỉ đơn thuần là 'sống tiết kiệm' mà còn bao hàm ý nghĩa về sự khiêm nhường, không khoe khoang sự giàu có hay thành công của bản thân. Nó khác với 'live frugally' (sống thanh đạm, tiết kiệm) ở chỗ 'live modestly' nhấn mạnh cả về cách sống và thái độ, trong khi 'live frugally' tập trung hơn vào việc quản lý tiền bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live modestly
  • truly truly live modestly
    (thực sự sống giản dị)
  • always always live modestly
    (luôn sống giản dị)
  • quietly quietly live modestly
    (lặng lẽ sống giản dị)
  • happily happily live modestly
    (vui vẻ sống giản dị)
Verb + to live modestly
  • choose choose to live modestly
    (chọn sống giản dị)
  • learn learn to live modestly
    (học cách sống giản dị)
  • try try to live modestly
    (cố gắng sống giản dị)
  • decide decide to live modestly
    (quyết định sống giản dị)

Idioms

  • live simply and modestly

    sống đơn giản và khiêm tốn

    "They decided to live simply and modestly, prioritizing experiences over possessions."

    (Họ quyết định sống đơn giản và khiêm tốn, ưu tiên trải nghiệm hơn vật chất.)

  • live modestly within one's means

    sống khiêm tốn trong khả năng tài chính của mình

    "Even after winning the lottery, she chose to live modestly within her means."

    (Ngay cả sau khi trúng số, cô ấy vẫn chọn sống khiêm tốn trong khả năng tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live modestly

Verb + Adverb
Lật mặt

Sống một cách giản dị và khiêm tốn, không phô trương hoặc xa xỉ.

"Despite his wealth, he chooses to live modestly in a small apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live modestly".

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sống giản dị và không phô trương thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự khiêm nhường và từ chối chủ nghĩa vật chất. Nó gắn liền với sự hài lòng với những gì mình có và tránh xa sự xa hoa, lãng phí.

Phong trào sống tối giản

Phong trào sống tối giản hiện đại khuyến khích mọi người giảm bớt tiêu dùng, sở hữu ít đồ đạc hơn và sống bền vững hơn. Điều này thường dẫn đến việc áp dụng một lối sống khiêm tốn, tập trung vào trải nghiệm, các mối quan hệ và những giá trị cốt lõi thay vì tích lũy của cải vật chất.