live modestly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in a simple and humble way, without extravagance or luxury.
Vietnamese Meaning
Sống một cách giản dị và khiêm tốn, không phô trương hoặc xa xỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his wealth, he chooses to live modestly in a small apartment."
"Mặc dù giàu có, anh ấy chọn sống giản dị trong một căn hộ nhỏ."
-
"They decided to live modestly and donate a large portion of their income to charity."
"Họ quyết định sống giản dị và quyên góp phần lớn thu nhập của mình cho từ thiện."
-
"She lives modestly, prioritizing experiences over material possessions."
"Cô ấy sống giản dị, ưu tiên những trải nghiệm hơn là những tài sản vật chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một lối sống tiết kiệm, chú trọng vào những giá trị tinh thần hơn là vật chất. 'Live modestly' không chỉ đơn thuần là 'sống tiết kiệm' mà còn bao hàm ý nghĩa về sự khiêm nhường, không khoe khoang sự giàu có hay thành công của bản thân. Nó khác với 'live frugally' (sống thanh đạm, tiết kiệm) ở chỗ 'live modestly' nhấn mạnh cả về cách sống và thái độ, trong khi 'live frugally' tập trung hơn vào việc quản lý tiền bạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly live modestly (thực sự sống giản dị)
-
always always live modestly (luôn sống giản dị)
-
quietly quietly live modestly (lặng lẽ sống giản dị)
-
happily happily live modestly (vui vẻ sống giản dị)
-
choose choose to live modestly (chọn sống giản dị)
-
learn learn to live modestly (học cách sống giản dị)
-
try try to live modestly (cố gắng sống giản dị)
-
decide decide to live modestly (quyết định sống giản dị)
Idioms
-
live simply and modestly
sống đơn giản và khiêm tốn
"They decided to live simply and modestly, prioritizing experiences over possessions."
(Họ quyết định sống đơn giản và khiêm tốn, ưu tiên trải nghiệm hơn vật chất.)
-
live modestly within one's means
sống khiêm tốn trong khả năng tài chính của mình
"Even after winning the lottery, she chose to live modestly within her means."
(Ngay cả sau khi trúng số, cô ấy vẫn chọn sống khiêm tốn trong khả năng tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live modestly
Verb + AdverbSống một cách giản dị và khiêm tốn, không phô trương hoặc xa xỉ.
"Despite his wealth, he chooses to live modestly in a small apartment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live modestly".
