live lavishly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in an extravagant and luxurious manner.
Vietnamese Meaning
Sống một cách xa hoa, lãng phí và đầy đủ tiện nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live lavishly in a mansion with a fleet of expensive cars."
"Họ sống xa hoa trong một biệt thự với một loạt xe hơi đắt tiền."
-
"After winning the lottery, he started to live lavishly."
"Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống xa hoa."
-
"She dreams of living lavishly, traveling the world and staying in five-star hotels."
"Cô ấy mơ ước được sống xa hoa, đi du lịch khắp thế giới và ở trong những khách sạn năm sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lối sống với những chi tiêu lớn cho những thứ không cần thiết, thể hiện sự giàu có và địa vị. Khác với 'live comfortably' (sống thoải mái) chỉ mức sống đủ đầy, 'live lavishly' nhấn mạnh vào sự phung phí và dư thừa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
afford afford to live lavishly (đủ khả năng để sống xa hoa)
-
choose choose to live lavishly (chọn sống xa hoa)
-
begin begin to live lavishly (bắt đầu sống xa hoa)
-
wish wish to live lavishly (mong muốn được sống xa hoa)
-
always always live lavishly (luôn luôn sống xa hoa)
-
continue to continue to live lavishly (tiếp tục sống xa hoa)
-
desire to desire to live lavishly (khao khát được sống xa hoa)
Idioms
-
You only live once, so live lavishly.
Bạn chỉ sống một lần thôi, vậy nên hãy sống thật xa hoa. (Một câu nói phổ biến khuyến khích tận hưởng cuộc sống trọn vẹn và không tiếc nuối.)
"After winning the lottery, he decided, 'You only live once, so live lavishly!'"
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy quyết định, 'Bạn chỉ sống một lần thôi, vậy nên hãy sống thật xa hoa!')
-
Dream of living lavishly.
Mơ ước được sống xa hoa. (Một cụm từ phổ biến diễn tả khát vọng có một cuộc sống giàu sang, nhiều tiện nghi.)
"Many young people in the city dream of living lavishly one day."
(Nhiều người trẻ ở thành phố mơ ước một ngày nào đó được sống xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live lavishly
Động từ + Trạng từSống một cách xa hoa, lãng phí và đầy đủ tiện nghi.
"They live lavishly in a mansion with a fleet of expensive cars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live lavishly".
