(Top Banner Ad)
live lavishly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh tế, Xã hội

live lavishly

UK: /lɪv ˈlævɪʃli/ • US: /lɪv ˈlævɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

sống xa hoa sống vương giả sống một cuộc đời xa xỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in an extravagant and luxurious manner.

Vietnamese Meaning

Sống một cách xa hoa, lãng phí và đầy đủ tiện nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live lavishly in a mansion with a fleet of expensive cars."

    "Họ sống xa hoa trong một biệt thự với một loạt xe hơi đắt tiền."

  • "After winning the lottery, he started to live lavishly."

    "Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống xa hoa."

  • "She dreams of living lavishly, traveling the world and staying in five-star hotels."

    "Cô ấy mơ ước được sống xa hoa, đi du lịch khắp thế giới và ở trong những khách sạn năm sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sinh sống, cách sống
Adjective lively sống động, sôi nổi
Verb outlive sống lâu hơn ai đó/cái gì đó
Adjective lavish xa hoa, hoang phí, phung phí
Noun lavishness sự xa hoa, sự hoang phí
Adverb lavishly một cách xa hoa, hoang phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leue-
Latin
lavare
Old French
lavasse
Middle English
lavas
English
lavish

Nguồn gốc của 'Lavish'

Từ 'lavish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lavare' có nghĩa là 'rửa'. Qua tiếng Pháp cổ 'lavasse' mang nghĩa 'tràn ngập, xối xả', gợi hình ảnh nước chảy dạt dào, tượng trưng cho sự phong phú, dư thừa. Từ đó, 'lavish' được dùng để chỉ sự hoang phí, xa hoa, như thể của cải được 'rót ra' không tiếc nuối. Khi kết hợp với 'live', nó mô tả một cuộc sống đầy đủ và tiêu xài rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lối sống với những chi tiêu lớn cho những thứ không cần thiết, thể hiện sự giàu có và địa vị. Khác với 'live comfortably' (sống thoải mái) chỉ mức sống đủ đầy, 'live lavishly' nhấn mạnh vào sự phung phí và dư thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to live lavishly
  • afford afford to live lavishly
    (đủ khả năng để sống xa hoa)
  • choose choose to live lavishly
    (chọn sống xa hoa)
  • begin begin to live lavishly
    (bắt đầu sống xa hoa)
  • wish wish to live lavishly
    (mong muốn được sống xa hoa)
Adverb + live lavishly
  • always always live lavishly
    (luôn luôn sống xa hoa)
  • continue to continue to live lavishly
    (tiếp tục sống xa hoa)
  • desire to desire to live lavishly
    (khao khát được sống xa hoa)

Idioms

  • You only live once, so live lavishly.

    Bạn chỉ sống một lần thôi, vậy nên hãy sống thật xa hoa. (Một câu nói phổ biến khuyến khích tận hưởng cuộc sống trọn vẹn và không tiếc nuối.)

    "After winning the lottery, he decided, 'You only live once, so live lavishly!'"

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy quyết định, 'Bạn chỉ sống một lần thôi, vậy nên hãy sống thật xa hoa!')

  • Dream of living lavishly.

    Mơ ước được sống xa hoa. (Một cụm từ phổ biến diễn tả khát vọng có một cuộc sống giàu sang, nhiều tiện nghi.)

    "Many young people in the city dream of living lavishly one day."

    (Nhiều người trẻ ở thành phố mơ ước một ngày nào đó được sống xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live lavishly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Sống một cách xa hoa, lãng phí và đầy đủ tiện nghi.

"They live lavishly in a mansion with a fleet of expensive cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live lavishly".

Tiêu thụ phô trương (Conspicuous Consumption)

Thuật ngữ 'tiêu thụ phô trương' được nhà kinh tế học Thorstein Veblen giới thiệu, mô tả hành vi mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ xa xỉ không chỉ vì giá trị sử dụng mà còn để thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có và quyền lực của bản thân. 'Live lavishly' thường gắn liền với hành vi này, khi các cá nhân trưng bày sự giàu có của mình thông qua lối sống xa hoa nhằm gây ấn tượng với người khác.

Giấc mơ Mỹ (American Dream) và sự xa hoa

Giấc mơ Mỹ truyền thống thường bao gồm ý niệm về một cuộc sống đầy đủ, an lành và hạnh phúc thông qua nỗ lực cá nhân. Đối với nhiều người, một phần của giấc mơ này là khả năng 'live lavishly' – tức là đạt được sự giàu có đủ để sống một cuộc sống không phải lo nghĩ về tài chính, tận hưởng mọi tiện nghi và sang trọng mà cuộc đời có thể mang lại. Điều này thể hiện khát vọng tự do tài chính và sự thịnh vượng cá nhân.