(Top Banner Ad)
live frugally
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Kinh tế cá nhân

live frugally

UK: /lɪv ˈfruːɡəli/ • US: /lɪv ˈfruːɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

sống tiết kiệm sống thanh đạm tằn tiện chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a way that avoids waste, especially of money.

Vietnamese Meaning

Sống một cách tiết kiệm, tránh lãng phí, đặc biệt là tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To achieve financial independence, many people choose to live frugally and invest their savings."

    "Để đạt được sự độc lập tài chính, nhiều người chọn sống tiết kiệm và đầu tư số tiền tiết kiệm được."

  • "They decided to live frugally to save money for a down payment on a house."

    "Họ quyết định sống tiết kiệm để dành tiền trả trước cho một căn nhà."

  • "Living frugally doesn't mean sacrificing everything you enjoy."

    "Sống tiết kiệm không có nghĩa là hy sinh tất cả những thứ bạn thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, đời sống
Noun/Adjective living sự sống, sinh kế / đang sống, có sinh khí
Adjective lively sống động, hoạt bát, đầy sức sống
Adjective frugal tiết kiệm, đạm bạc, giản dị
Noun frugality tính tiết kiệm, sự đạm bạc, giản dị
Adverb frugally một cách tiết kiệm, đạm bạc

Synonyms

live economically (sống tiết kiệm)live thriftily (sống tằn tiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libjaną
Old English
libban
English
live
Latin
frūgālis
Old French
frugal
English
frugal
Old English (suffix)
-līc
English
frugally

Nguồn gốc của từ "live" (sống)

Từ "live" có nguồn gốc từ tiếng German cổ "*libjaną", mang ý nghĩa "tồn tại" hoặc "ở lại". Nó nhấn mạnh hành động hiện hữu, hít thở và trải nghiệm cuộc đời, là một trong những khái niệm cơ bản nhất của sự sống.

Nguồn gốc của từ "frugally" (tiết kiệm)

Từ "frugal" (và trạng từ "frugally") bắt nguồn từ tiếng Latin "frūgālis", có nghĩa là "kinh tế, tiết kiệm". Từ này lại liên quan đến "frūx" (hoa quả, sản phẩm), gợi ý về việc sử dụng tài nguyên một cách "hiệu quả" hoặc "hữu ích" mà không lãng phí, giống như thu hoạch một vụ mùa bội thu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc có ý thức và chủ động trong việc quản lý chi tiêu, tập trung vào những nhu cầu thiết yếu và tránh xa những thứ xa xỉ không cần thiết. Nó thường liên quan đến việc lên kế hoạch ngân sách, so sánh giá cả và tìm kiếm các giao dịch tốt nhất. 'Live frugally' khác với 'live cheaply' ở chỗ nó không nhất thiết có nghĩa là mua những sản phẩm kém chất lượng hoặc giảm chất lượng cuộc sống một cách đáng kể. Thay vào đó, nó tập trung vào việc đưa ra những lựa chọn thông minh để tối đa hóa giá trị của đồng tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live frugally
  • learn learn to live frugally
    (học cách sống tiết kiệm)
  • choose choose to live frugally
    (chọn sống đạm bạc/tiết kiệm)
  • manage manage to live frugally
    (xoay sở để sống tiết kiệm)
  • be forced be forced to live frugally
    (bị buộc phải sống tằn tiện)
  • try try to live frugally
    (cố gắng sống tiết kiệm)
Adverb + live frugally
  • always always live frugally
    (luôn sống tiết kiệm)
  • happily happily live frugally
    (vui vẻ sống đạm bạc/tiết kiệm)
  • successfully successfully live frugally
    (sống tiết kiệm thành công)
  • intentionally intentionally live frugally
    (cố tình/chủ đích sống tiết kiệm)

Idioms

  • learn to live frugally

    học cách sống tiết kiệm/đạm bạc (thường do hoàn cảnh)

    "After losing his job, he had to learn to live frugally until he found new employment."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải học cách sống tiết kiệm cho đến khi tìm được việc làm mới.)

  • choose to live frugally

    chủ động lựa chọn lối sống tiết kiệm, giản dị

    "Many young professionals choose to live frugally to save for early retirement."

    (Nhiều người trẻ có sự nghiệp chọn sống đạm bạc để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu sớm.)

  • be forced to live frugally

    bị buộc phải sống tằn tiện/tiết kiệm do hoàn cảnh khó khăn

    "Due to rising inflation, many families are forced to live frugally just to make ends meet."

    (Do lạm phát tăng cao, nhiều gia đình bị buộc phải sống tằn tiện chỉ để đủ ăn đủ mặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live frugally

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Sống một cách tiết kiệm, tránh lãng phí, đặc biệt là tiền bạc.

"To achieve financial independence, many people choose to live frugally and invest their savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live frugally".

Lối sống tối giản và tiết kiệm (Minimalism and Frugal Living)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong thế kỷ 21, lối sống tiết kiệm (frugal living) thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản (minimalism). Nhiều người chọn cách giảm bớt của cải vật chất, tiêu dùng có ý thức và tái sử dụng để tập trung vào những trải nghiệm và giá trị cốt lõi, thay vì tích lũy đồ đạc. Đây là một phần của phong trào hướng tới sự bền vững, giảm thiểu tác động môi trường và sống có ý nghĩa hơn.

Độc lập tài chính và nghỉ hưu sớm (FIRE movement)

"Sống tiết kiệm" là một nguyên tắc cốt lõi trong phong trào FIRE (Financial Independence, Retire Early – Độc lập tài chính, Nghỉ hưu sớm) phổ biến ở phương Tây. Những người theo phong trào này mục tiêu tiết kiệm và đầu tư một phần lớn thu nhập (thường là 50-70%) để tích lũy đủ tài sản trong thời gian ngắn. Điều này cho phép họ nghỉ hưu sớm hơn nhiều so với tuổi truyền thống và sống cuộc đời theo ý muốn mà không phụ thuộc vào công việc.