(Top Banner Ad)
live separately
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

live separately

UK: /lɪv ˈsɛp(ə)rətli/ • US: /lɪv ˈsɛp(ə)rətli/

Nghĩa tiếng Việt

sống riêng ở riêng sống ly thân (nếu có sự ràng buộc pháp lý)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside in different places or have separate households; to not live together.

Vietnamese Meaning

Sống ở những nơi khác nhau hoặc có hộ gia đình riêng; không sống chung với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of marriage, they decided to live separately."

    "Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định sống riêng."

  • "The siblings live separately after finishing university."

    "Những người anh chị em sống riêng sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "For tax purposes, they need to live separately to claim certain benefits."

    "Vì mục đích thuế, họ cần sống riêng để yêu cầu một số quyền lợi nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống
Adverb separately một cách riêng rẽ
Adjective separate riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống các thành viên trong gia đình (ví dụ: vợ chồng, anh chị em) hoặc bạn bè không còn sống chung trong cùng một nhà. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý và có thể ngụ ý sự độc lập về tài chính và sinh hoạt. Cụm "live apart" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng "live separately" có thể nhấn mạnh sự tự nguyện hoặc sắp xếp có chủ ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live separately
  • happily happily live separately
    (sống riêng một cách hạnh phúc)
  • comfortably comfortably live separately
    (sống riêng một cách thoải mái)
People + live separately
  • couples couples live separately
    (các cặp đôi sống riêng)
  • siblings siblings live separately
    (anh chị em ruột sống riêng)
  • spouses spouses live separately
    (vợ chồng sống riêng)

Idioms

  • go your separate ways

    mỗi người đi một con đường riêng, chia tay

    "After many years together, they decided to go their separate ways."

    (Sau nhiều năm bên nhau, họ quyết định mỗi người đi một con đường riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live separately

Cụm động từ
Lật mặt

Sống ở những nơi khác nhau hoặc có hộ gia đình riêng; không sống chung với nhau.

"After years of marriage, they decided to live separately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live separately".

Individualism

Ở nhiều nước phương Tây, việc sống riêng được coi là một dấu hiệu của sự độc lập và tự chủ. Con cái thường rời khỏi nhà cha mẹ khi trưởng thành để tự xây dựng cuộc sống riêng. Điều này khác với một số nền văn hóa nơi gia đình thường sống chung nhiều thế hệ.