live separately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống ở những nơi khác nhau hoặc có hộ gia đình riêng; không sống chung với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of marriage, they decided to live separately."
"Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định sống riêng."
-
"The siblings live separately after finishing university."
"Những người anh chị em sống riêng sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"For tax purposes, they need to live separately to claim certain benefits."
"Vì mục đích thuế, họ cần sống riêng để yêu cầu một số quyền lợi nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống |
| Adverb | separately | một cách riêng rẽ |
| Adjective | separate | riêng biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống các thành viên trong gia đình (ví dụ: vợ chồng, anh chị em) hoặc bạn bè không còn sống chung trong cùng một nhà. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý và có thể ngụ ý sự độc lập về tài chính và sinh hoạt. Cụm "live apart" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng "live separately" có thể nhấn mạnh sự tự nguyện hoặc sắp xếp có chủ ý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily live separately (sống riêng một cách hạnh phúc)
-
comfortably comfortably live separately (sống riêng một cách thoải mái)
-
couples couples live separately (các cặp đôi sống riêng)
-
siblings siblings live separately (anh chị em ruột sống riêng)
-
spouses spouses live separately (vợ chồng sống riêng)
Idioms
-
go your separate ways
mỗi người đi một con đường riêng, chia tay
"After many years together, they decided to go their separate ways."
(Sau nhiều năm bên nhau, họ quyết định mỗi người đi một con đường riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live separately
Cụm động từSống ở những nơi khác nhau hoặc có hộ gia đình riêng; không sống chung với nhau.
"After years of marriage, they decided to live separately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live separately".
