(Top Banner Ad)
reside separately
B2
Cụm động từ và trạng từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Đời sống

reside separately

UK: /rɪˈzaɪd ˈseprətli/ • US: /rɪˈzaɪd ˈsɛpərətlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sống riêng ở riêng sống ly thân tách ra ở riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a different place from someone else; to live apart.

Vietnamese Meaning

Sống ở một nơi khác với ai đó; sống tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the divorce, they agreed to reside separately for the sake of the children."

    "Sau khi ly hôn, họ đồng ý sống riêng để tốt cho bọn trẻ."

  • "Due to work commitments, the couple had to reside separately for a while."

    "Do bận công việc, cặp đôi đã phải sống riêng một thời gian."

  • "Even though they reside separately, they maintain a close relationship."

    "Mặc dù họ sống riêng, họ vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside Cư trú, sinh sống
Noun resident Cư dân, người dân
Noun residence Nơi cư trú, nhà ở
Verb separate Tách ra, chia ly
Adjective separate Riêng biệt, tách rời
Noun separation Sự chia ly, sự tách rời
Adverb separately Riêng biệt, một cách riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resider
English
reside

Nguồn gốc của 'Reside'

Từ 'reside' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ngồi lại', 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và 'sidere' (nghĩa là 'ngồi'). Qua tiếng Pháp cổ 'resider', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'sống hoặc có nhà ở một nơi cụ thể'.

Nguồn gốc của 'Separately'

Từ 'separately' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'separate' và hậu tố '-ly'. 'Separate' lại có gốc từ tiếng Latin 'separare', nghĩa là 'tách ra', 'chia cắt'. 'Separare' được tạo thành từ 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt', 'sang một bên') và 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị', 'sắp xếp'). Do đó, 'reside separately' có nghĩa đen là 'cư trú một cách riêng biệt', nhấn mạnh sự tách biệt về nơi ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi các thành viên trong gia đình, vợ chồng, hoặc người quen không còn sống chung một nhà. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý nơi cư trú. 'Reside' trang trọng hơn 'live' và 'separately' làm rõ trạng thái không cùng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reside separately
  • choose to choose to reside separately
    (chọn sống riêng biệt)
  • decide to decide to reside separately
    (quyết định sống riêng biệt)
  • prefer to prefer to reside separately
    (thích sống riêng biệt hơn)
Adverb + reside separately
  • legally legally reside separately
    (sống ly thân hợp pháp)
  • permanently permanently reside separately
    (sống riêng biệt vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily reside separately
    (sống riêng biệt tạm thời)
Noun (subject) + reside separately
  • spouses spouses reside separately
    (vợ chồng sống ly thân)
  • partners partners reside separately
    (các đối tác sống riêng biệt)
  • parents parents reside separately
    (cha mẹ sống riêng biệt)

Idioms

  • legally reside separately

    Sống ly thân hợp pháp (trường hợp vợ chồng chưa ly hôn nhưng đã tách khỏi nhau)

    "The couple decided to legally reside separately before filing for divorce."

    (Cặp đôi quyết định sống ly thân hợp pháp trước khi nộp đơn ly hôn.)

  • choose to reside separately

    Chọn sống riêng biệt (do ý muốn cá nhân, không nhất thiết là vì mâu thuẫn)

    "Despite being married, they chose to reside separately due to their demanding careers in different cities."

    (Mặc dù đã kết hôn, họ vẫn chọn sống riêng biệt do công việc bận rộn ở các thành phố khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reside separately

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Sống ở một nơi khác với ai đó; sống tách biệt.

"After the divorce, they agreed to reside separately for the sake of the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents reside separately.
Bố mẹ tôi sống riêng.
Phủ định
She does not reside separately from her family.
Cô ấy không sống riêng với gia đình.
Nghi vấn
Do they reside separately?
Họ có sống riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reside separately".

Ly thân và Hôn nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sống riêng biệt' (reside separately) thường là một bước quan trọng hoặc thậm chí là yêu cầu pháp lý trong quá trình ly thân hoặc ly hôn. Các cặp vợ chồng có thể chọn sống riêng để có thời gian suy nghĩ, hoặc như một điều kiện trước khi hoàn tất thủ tục ly hôn, đặc biệt ở những nơi có quy định về thời gian ly thân bắt buộc.

Độc lập của người trẻ

Việc người trẻ tuổi 'sống riêng biệt' (reside separately) khỏi cha mẹ là một dấu mốc quan trọng trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự trưởng thành và độc lập. Khác với nhiều nền văn hóa khác nơi việc nhiều thế hệ sống chung là phổ biến, ở phương Tây, rời khỏi nhà cha mẹ để sống riêng thường được coi là bước cần thiết để tự lập và xây dựng cuộc sống riêng.